Steareth 16

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Steareth 16

Steareth 16 - Giải thích thành phần

Steareth 16

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Steareth 16 là gì?

Steareth 16 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của polyethylene glycol (PEG) và stearic acid, được sản xuất bằng cách xử lý stearic acid với ethylene oxide. Steareth 16 thường được sử dụng như một chất làm mềm và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cấu trúc của sản phẩm.

2. Công dụng của Steareth 16

Steareth 16 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và ổn định sản phẩm: Steareth 16 là một chất làm mềm và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện cấu trúc của sản phẩm.
- Tạo bọt: Steareth 16 cũng có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tạo cảm giác sảng khoái khi sử dụng.
- Tăng độ ẩm: Steareth 16 có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Steareth 16 cũng có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ nhớt: Steareth 16 có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
Tóm lại, Steareth 16 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng để giúp cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

3. Cách dùng Steareth 16

Steareth 16 là một chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả, giúp tăng cường khả năng phân tán và hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm.
Cách sử dụng Steareth 16 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, Steareth 16 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa để giúp sản phẩm dễ dàng phân tán và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Để sử dụng Steareth 16, bạn có thể thêm chất này vào sản phẩm của mình trong quá trình pha chế. Thông thường, Steareth 16 được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Steareth 16 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm chứa Steareth 16 dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Steareth 16 trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Để sản phẩm chứa Steareth 16 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 16, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 16.
Tóm lại, Steareth 16 là một chất nhũ hóa an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.

Tài liệu tham khảo

1. "Steareth-16: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "The Use of Steareth-16 in Hair Care Products" by K. Johnson, published in the International Journal of Trichology, 2017.
3. "Formulation and Evaluation of Steareth-16-Based Emulsions for Topical Delivery of Active Ingredients" by M. Patel, published in the Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Steareth 16
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch