Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer

Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer - Giải thích thành phần

Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng

1. Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer là gì?

Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai thành phần chính là Styrene và Stearyl Methacrylate.
Styrene là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm mềm và tăng độ bền cho sản phẩm. Stearyl Methacrylate là một loại monomer có khả năng tạo thành polymer, được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Khi hai thành phần này được kết hợp với nhau, Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer được tạo ra. Đây là một loại polymer có tính chất đàn hồi và độ bám dính tốt, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và duy trì độ bền trong thời gian dài.

2. Công dụng của Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer

Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, phấn phủ, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác.
Công dụng chính của Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer là giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và duy trì độ bền trong thời gian dài. Nó cũng giúp sản phẩm có độ đàn hồi tốt, giúp da mịn màng và không bị khô ráp.
Ngoài ra, Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer còn có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da không bị nhờn và khô. Nó cũng giúp sản phẩm có độ nhẹ nhàng và không gây kích ứng cho da.
Tóm lại, Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer là một thành phần quan trọng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp sản phẩm có độ bám dính tốt, độ đàn hồi tốt và không gây kích ứng cho da.

3. Cách dùng Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer

- Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer (SSMC) là một loại chất tạo độ dày và tạo khối cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, phấn phủ, son môi, mascara, vv.
- SSMC có khả năng tạo thành một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài và giữ ẩm cho da.
- Khi sử dụng SSMC, bạn cần phải chú ý đến tỷ lệ sử dụng và cách phối hợp với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Thông thường, tỷ lệ sử dụng SSMC trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 10%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Khi phối hợp với các thành phần khác, bạn cần phải kiểm tra tính tương thích của chúng để tránh xảy ra hiện tượng phân tách hoặc kết tủa.
- Ngoài ra, khi sử dụng SSMC, bạn cần phải đảm bảo vệ sinh và an toàn, tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, và lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

- SSMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó trước khi sử dụng sản phẩm chứa SSMC, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, nếu xảy ra tiếp xúc vô tình, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa SSMC bị thay đổi màu sắc, mùi vị hoặc kết cấu, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 12, 2018, doi:10.1002/app.46037.
2. "Preparation and Characterization of Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer Nanoparticles for Drug Delivery." Journal of Nanoscience and Nanotechnology, vol. 16, no. 6, 2016, pp. 5941-5947, doi:10.1166/jnn.2016.12281.
3. "Styrene/Stearyl Methacrylate Crosspolymer as a Novel Rheology Modifier for Personal Care Formulations." Cosmetics, vol. 4, no. 2, 2017, doi:10.3390/cosmetics4020022.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng)