Synthetic Jojoba Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Synthetic Jojoba Oil

Synthetic Jojoba Oil - Giải thích thành phần

Synthetic Jojoba Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Dưỡng tóc

1. Synthetic Jojoba Oil là gì?

Synthetic Jojoba Oil là một loại dầu tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự như dầu Jojoba tự nhiên. Dầu Jojoba tự nhiên được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Tuy nhiên, do giá thành cao và khó khăn trong việc thu hoạch, nên các nhà sản xuất đã tìm cách tổng hợp dầu Jojoba nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Synthetic Jojoba Oil

Synthetic Jojoba Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào những tính năng đặc biệt của nó. Dưới đây là một số công dụng của Synthetic Jojoba Oil:
- Dưỡng ẩm da: Synthetic Jojoba Oil có khả năng giữ ẩm tốt, giúp làm mềm và mịn da, ngăn ngừa tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Synthetic Jojoba Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách nhẹ nhàng.
- Làm dịu da: Synthetic Jojoba Oil có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
- Chống lão hóa: Synthetic Jojoba Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu tình trạng xuất hiện nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Synthetic Jojoba Oil có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Synthetic Jojoba Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp chăm sóc và bảo vệ da, tóc một cách hiệu quả.

3. Cách dùng Synthetic Jojoba Oil

- Dùng làm tẩy trang: Dùng một lượng nhỏ Synthetic Jojoba Oil thoa lên mặt, massage nhẹ nhàng trong vài phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Dầu jojoba có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn trên da một cách hiệu quả, đồng thời giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng làm kem dưỡng: Thêm một vài giọt Synthetic Jojoba Oil vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường khả năng dưỡng ẩm cho da. Dầu jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp da mềm mại và căng tràn sức sống.
- Dùng làm dầu massage: Thoa một lượng nhỏ Synthetic Jojoba Oil lên da, massage nhẹ nhàng trong vài phút để giúp da thư giãn và tăng cường tuần hoàn máu. Dầu jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp da mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Dùng làm dầu tắm: Thêm một vài giọt Synthetic Jojoba Oil vào nước tắm để giúp da mềm mại và dưỡng ẩm. Dầu jojoba có khả năng giữ ẩm cho da và không gây kích ứng, phù hợp với mọi loại da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho da bị kích ứng hoặc tổn thương: Nếu da bạn đang bị kích ứng hoặc tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: Để sản phẩm được bảo quản tốt nhất, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on Chemistry, Health Benefits, and Therapeutic Uses" by S. S. Saberi, M. R. Karimian, and M. A. Sahari. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 94, no. 2, 2017, pp. 167-192.
2. "Synthesis and Characterization of Jojoba Oil-Based Polyurethane Elastomers" by M. A. El-Sheikh, M. A. El-Sabbagh, and A. M. El-Nagar. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 7, 2018, pp. 45975-45985.
3. "Jojoba Oil as a Renewable Source for the Production of Biodegradable Polymers" by A. R. S. Teixeira, M. F. Rosa, and A. J. D. Silvestre. Journal of Polymers and the Environment, vol. 25, no. 2, 2017, pp. 460-469.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Dưỡng tóc)
Chất gây mụn nấm