Terminalia Chebula Fruit Powder

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Terminalia Chebula Fruit Powder

Terminalia Chebula Fruit Powder - Giải thích thành phần

Terminalia Chebula Fruit Powder

Chức năng: Dưỡng da

1. Terminalia Chebula Fruit Powder là gì?

Terminalia Chebula Fruit Powder là một loại bột được làm từ trái cây của cây Terminalia Chebula, một loại cây thuộc họ Combretaceae, phân bố chủ yếu ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Trái cây của cây này có màu nâu đen, có hình dạng giống như quả táo và có vị đắng. Terminalia Chebula Fruit Powder được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống Ấn Độ và Trung Quốc, cũng như trong các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.

2. Công dụng của Terminalia Chebula Fruit Powder

Terminalia Chebula Fruit Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Terminalia Chebula Fruit Powder có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Giảm mụn: Terminalia Chebula Fruit Powder có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và ngăn ngừa mụn trên da.
- Làm trắng da: Terminalia Chebula Fruit Powder có chứa các chất chống oxy hóa và axit ellagic, giúp làm trắng da và ngăn ngừa sự hình thành của sắc tố melanin.
- Giảm nếp nhăn: Terminalia Chebula Fruit Powder có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu nếp nhăn trên da.
- Làm mềm da: Terminalia Chebula Fruit Powder có tính làm mềm và dưỡng ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy tế bào chết: Terminalia Chebula Fruit Powder có tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Terminalia Chebula Fruit Powder có tính kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Terminalia Chebula Fruit Powder trong làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Terminalia Chebula Fruit Powder

Terminalia Chebula Fruit Powder có thể được sử dụng trong nhiều công thức làm đẹp khác nhau, bao gồm mặt nạ, tẩy tế bào chết và kem dưỡng da. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của bột trái Terminalia Chebula:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng bột Terminalia Chebula với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp dày. Thoa lên mặt và cổ và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, giảm mụn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng bột Terminalia Chebula với một muỗng mật ong và một muỗng nước. Massage lên da mặt trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết này giúp làm sạch da và loại bỏ tế bào chết, giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Kem dưỡng da: Trộn 1 muỗng bột Terminalia Chebula với một muỗng dầu dừa và một muỗng nước hoa hồng để tạo thành một kem dưỡng da tự nhiên. Thoa lên da mặt và cổ vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ dưỡng chất và tăng cường độ ẩm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Terminalia Chebula Fruit Powder, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm trong khoảng thời gian 6 tháng kể từ ngày mở nắp để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế cho việc chăm sóc da chuyên nghiệp. Nếu bạn có vấn đề về da nghiêm trọng, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Terminalia chebula (Gaertn.) Retz. - An overview" by R. S. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Natural Remedies, vol. 10, no. 1, pp. 1-14, 2010.
2. "Terminalia chebula: A pharmacological review" by M. S. Akhtar, S. A. Khan, and M. A. Malik, International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 5, no. 4, pp. 1-7, 2013.
3. "Terminalia chebula (Haritaki): A review of its potential therapeutic uses" by A. K. Singh and A. K. Sharma, International Journal of Green Pharmacy, vol. 10, no. 1, pp. S1-S8, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)