Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane

Dữ liệu của chúng tôi có 93 sản phẩm chứa thành phần Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane

Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane - Giải thích thành phần

Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane là gì?

Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane (THDM) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây nghệ tây (Curcuma longa). Nó là một loại curcuminoid, được biết đến với tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.

2. Công dụng của Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane

THDM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của THDM trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: THDM có khả năng ngăn chặn sự hình thành của các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi sự lão hóa và tổn thương.
- Kháng viêm: THDM có tính chất kháng viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: THDM có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng và đều màu da.
- Tăng độ đàn hồi: THDM có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm mụn: THDM có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự hình thành của mụn trên da.
Tóm lại, THDM là một hợp chất tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane

Tetrahydrodemethoxydiferuloylmethane (thường được gọi là Tetrahydrocurcumin) là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong củ nghệ. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm nếp nhăn, làm sáng và cải thiện độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Tetrahydrocurcumin, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể áp dụng sản phẩm này lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Nếu bạn sử dụng serum, hãy áp dụng trước khi sử dụng kem dưỡng.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Tetrahydrocurcumin trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống lại tác hại của môi trường. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả.

Lưu ý:

Tetrahydrocurcumin là một chất chống oxy hóa tự nhiên và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng.
Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tetrahydrocurcumin và gặp phải bất kỳ kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa Tetrahydrocurcumin theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. Li, S., Wang, C., Li, W., Koike, K., Nikaido, T., Wang, M. W., & Hayakawa, Y. (2010). Tetrahydrocurcumin, a major metabolite of curcumin, ameliorates allergic asthma via regulation of oxidative stress and Th17 responses. Free radical biology & medicine, 48(12), 1548-1555.
2. Kim, J. K., Kim, Y. J., & Kim, Y. S. (2014). Tetrahydrocurcumin induces apoptosis through caspase activation and potentiates the effect of TRAIL in breast cancer cells. Anticancer research, 34(6), 2941-2948.
3. Sasaki, H., Sunagawa, Y., Takahashi, K., Imaizumi, A., Fukuda, H., Hashimoto, T., ... & Shimizu, T. (2011). Innovative preparation of curcumin for improved oral bioavailability. Biological and Pharmaceutical Bulletin, 34(5), 660-665.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)