Toluene 2,5 Diamine Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Toluene 2,5 Diamine Sulfate

Toluene 2,5 Diamine Sulfate - Giải thích thành phần

Toluene 2,5 Diamine Sulfate

Chức năng: Dung môi, Chất chống oxy hóa

1. Toluene 2,5 Diamine Sulfate là gì?

Toluene 2,5 Diamine Sulfate (TDS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo màu cho tóc. Nó là một dạng muối sulfate của Toluene 2,5 Diamine (TDA), một hợp chất hữu cơ có tính chất tương tự như phenylenediamine (PPD), một chất tạo màu phổ biến khác được sử dụng trong ngành làm đẹp.

2. Công dụng của Toluene 2,5 Diamine Sulfate

TDS được sử dụng như một chất tạo màu cho tóc trong các sản phẩm nhuộm tóc. Nó có khả năng tạo ra màu đen sâu và đậm, và thường được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm nhuộm tóc. Tuy nhiên, TDS cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu tóc khác nhau, từ nâu đến đỏ và tím. Nó được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc dạng kem, sơn và bột và thường được kết hợp với các chất tạo màu khác để tạo ra màu tóc mong muốn. Tuy nhiên, TDS cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng, do đó cần phải sử dụng cẩn thận và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Toluene 2,5 Diamine Sulfate

Toluene 2,5 Diamine Sulfate (TDS) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm như tẩy tóc, nhuộm tóc, mascara và son môi. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da nếu không được sử dụng đúng cách. Dưới đây là cách sử dụng TDS trong làm đẹp:
- Tẩy tóc: TDS được sử dụng để tẩy tóc bằng cách pha trộn với các chất hóa học khác để tạo thành một dung dịch tẩy tóc. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đầy đủ các chỉ dẫn để tránh gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da.
- Nhuộm tóc: TDS cũng được sử dụng để nhuộm tóc bằng cách pha trộn với các chất hóa học khác để tạo thành một dung dịch nhuộm tóc. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đầy đủ các chỉ dẫn để tránh gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da.
- Mascara và son môi: TDS được sử dụng để tạo màu đen cho mascara và son môi. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da nếu không được sử dụng đúng cách. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đầy đủ các chỉ dẫn để tránh gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da.

Lưu ý:

- TDS là một hợp chất hóa học mạnh, có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da. Trước khi sử dụng, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đầy đủ các chỉ dẫn để tránh gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đã từng có phản ứng với các sản phẩm chứa TDS, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Khi sử dụng TDS, bạn nên đeo găng tay và mặt nạ để bảo vệ da và đường hô hấp.
- Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có các triệu chứng khác như ngứa, đau hoặc sưng.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa để tránh gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Toxicological Profile for Toluene-2,5-Diamine" - Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, 1997.
2. "Toluene-2,5-Diamine Sulfate" - National Institute for Occupational Safety and Health, U.S. Department of Health and Human Services, 2005.
3. "Toluene-2,5-Diamine Sulfate: Hazard Summary" - Environmental Protection Agency, United States Government, 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
7
A
(Dung môi, Chất chống oxy hóa)