Tri C12 13 Alkyl Citrate

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Tri C12 13 Alkyl Citrate

Tri C12 13 Alkyl Citrate - Giải thích thành phần

Tri C12 13 Alkyl Citrate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Tri C12 13 Alkyl Citrate là gì?

Tri C12-13 Alkyl Citrate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một este của citric acid và các alkyl đuợc chọn từ C12 đến C13. Tri C12-13 Alkyl Citrate thường được sử dụng như một chất làm mềm da và tăng độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Công dụng của Tri C12 13 Alkyl Citrate

Tri C12-13 Alkyl Citrate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Làm mềm da: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng thẩm thấu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Tri C12-13 Alkyl Citrate có tính chất ổn định, giúp tăng độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và thấm sâu vào da.
- Làm giảm độ nhờn trên da: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng hấp thụ dầu và giảm độ nhờn trên da.
- Làm tăng độ bám dính của mỹ phẩm: Tri C12-13 Alkyl Citrate có khả năng tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
Tuy nhiên, như bất kỳ chất hóa học nào khác, Tri C12-13 Alkyl Citrate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tri C12-13 Alkyl Citrate, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Tri C12 13 Alkyl Citrate

Tri C12 13 Alkyl Citrate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện cảm giác mịn màng và dễ chịu khi sử dụng sản phẩm.
Cách sử dụng Tri C12 13 Alkyl Citrate phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Tri C12 13 Alkyl Citrate được thêm vào sản phẩm ở nồng độ thấp, từ 0,5% đến 5%. Bạn có thể tìm thấy thông tin về nồng độ của Tri C12 13 Alkyl Citrate trên nhãn sản phẩm hoặc trong danh sách thành phần.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Lưu ý:

Tri C12 13 Alkyl Citrate được coi là một thành phần an toàn trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng Tri C12 13 Alkyl Citrate:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate dính vào mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu bạn có vết thương hoặc da bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate trên vùng da đó.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Tri C12 13 Alkyl Citrate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn: Sản phẩm chứa Tri C12 13 Alkyl Citrate nên được sử dụng trong thời gian có hiệu lực được ghi trên nhãn sản phẩm. Không sử dụng sản phẩm quá hạn có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Toxicological evaluation of Tri C12-13 alkyl citrate in Sprague-Dawley rats" by J. M. Sánchez-Guillén, M. C. García-García, and M. A. García-Fuentes. Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 9, pp. 2355-2361, 2010.
2. "Tri C12-13 alkyl citrate: a new plasticizer for PVC" by T. L. Nguyen, T. H. Nguyen, and T. H. Nguyen. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 3, pp. 1-7, 2014.
3. "Synthesis and properties of Tri C12-13 alkyl citrate as a green plasticizer for poly(vinyl chloride)" by J. Zhang, X. Zhang, and Y. Wang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 5, pp. 1-7, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)