Tridecapeptide-1

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Tridecapeptide-1

Tridecapeptide-1 - Giải thích thành phần

Tridecapeptide-1

Tên khác: Tridecapeptide 1
Chức năng: Dưỡng da

1. Tridecapeptide-1 là gì?

Tridecapeptide-1 là một peptide tổng hợp bao gồm 13 acid amin được thiết kế để bắt chước hoạt động của các peptide tín hiệu tự nhiên có trong da. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhằm hỗ trợ phục hồi da, cải thiện cấu trúc và thúc đẩy các cơ chế tái tạo tự nhiên. Với đặc tính phân tử nhỏ, Tridecapeptide-1 có khả năng hoạt động sâu trong lớp thượng bì, từ đó giúp tăng cường sức khỏe tổng thể của làn da.

2. Tác dụng của Tridecapeptide-1 trong làm đẹp

Tridecapeptide-1 thường được sử dụng trong các công thức chống lão hóa nhờ khả năng hỗ trợ kích thích tái tạo tế bào da, thúc đẩy phục hồi mô và cải thiện độ săn chắc. Thành phần này còn giúp làm dịu da, giảm tình trạng căng thẳng oxy hóa và hỗ trợ tăng cường hàng rào bảo vệ da. Bên cạnh đó, Tridecapeptide-1 có thể góp phần cải thiện nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và giúp da trông mịn màng, rạng rỡ hơn theo thời gian.

3. Cách dùng của Tridecapeptide-1

Các sản phẩm chứa Tridecapeptide-1 thường có mặt trong serum, kem dưỡng hoặc ampoule chuyên biệt. Khi sử dụng, bạn nên làm sạch da, cân bằng với toner rồi thoa sản phẩm chứa peptide lên trước các bước khóa ẩm. Việc dùng đều đặn mỗi ngày, đặc biệt vào buổi tối, giúp peptide phát huy tối đa hiệu quả phục hồi và tái tạo da. Thành phần này tương đối lành tính và có thể kết hợp với nhiều hoạt chất khác như hyaluronic acid hoặc ceramide.

4. Lưu ý khi sử dụng Tridecapeptide-1

Dù được đánh giá là an toàn và ít gây kích ứng, Tridecapeptide-1 vẫn nên được thử trên một vùng da nhỏ đối với những người có làn da nhạy cảm. Khi kết hợp với các hoạt chất mạnh như retinoid hoặc AHA/BHA, bạn nên chú ý quan sát phản ứng của da để tránh quá tải dưỡng chất. Ngoài ra, để duy trì hiệu quả chống lão hóa toàn diện, hãy sử dụng kèm kem chống nắng vào ban ngày vì ánh nắng là yếu tố khiến các dấu hiệu lão hóa xuất hiện nhanh hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Peptide Technology in Skin Care – Cosmetic Science Literature

  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI Dictionary)

  • Articles on signal peptides and wound-healing peptides in dermatology journals

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)