Tridecyl Neopentanoate

Dữ liệu của chúng tôi có 41 sản phẩm chứa thành phần Tridecyl Neopentanoate

Tridecyl Neopentanoate - Giải thích thành phần

Tridecyl Neopentanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Tridecyl Neopentanoate là gì?

Tridecyl Neopentanoate là một loại dẫn xuất của axit béo được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dạng ester, được sản xuất bằng cách kết hợp axit neopentanoic và tridecanol. Tridecyl Neopentanoate có tính chất lành tính và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Tridecyl Neopentanoate

Tridecyl Neopentanoate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Tridecyl Neopentanoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách hiệu quả.
- Làm mượt tóc: Tridecyl Neopentanoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mượt và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Tridecyl Neopentanoate được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Tridecyl Neopentanoate có khả năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
Tóm lại, Tridecyl Neopentanoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm, dưỡng ẩm cho da và tóc, tăng cường khả năng chống nắng và cải thiện độ bền của sản phẩm.

3. Cách dùng Tridecyl Neopentanoate

Tridecyl Neopentanoate là một loại dầu nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm da và tóc hiệu quả, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da và tóc.
Để sử dụng Tridecyl Neopentanoate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thường thì, Tridecyl Neopentanoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem ủ tóc, và serum.
Khi sử dụng Tridecyl Neopentanoate, bạn cần lưu ý đến tỷ lệ sử dụng. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của Tridecyl Neopentanoate là từ 1% đến 10% trong sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra lại công thức sản phẩm để biết tỷ lệ sử dụng chính xác.
Ngoài ra, khi sử dụng Tridecyl Neopentanoate, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của ngành công nghiệp làm đẹp.

Lưu ý:

Tridecyl Neopentanoate là một chất làm mềm da và tóc an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Tridecyl Neopentanoate:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tridecyl Neopentanoate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Để bảo quản sản phẩm, bạn nên lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nó nữa.
Tóm lại, Tridecyl Neopentanoate là một chất làm mềm da và tóc hiệu quả và an toàn khi sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện và lưu ý khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sản phẩm của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Tridecyl Neopentanoate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Cosmetic Ingredient Review, vol. 34, no. 1, 2017, pp. 1-8.
2. "Tridecyl Neopentanoate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 3, 2015, pp. 24-27.
3. "Tridecyl Neopentanoate: A Novel Ester for Use in Sunscreen Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 3, 2014, pp. 191-198.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da nhạy cảm