Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 62 sản phẩm chứa thành phần Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract

Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract - Giải thích thành phần

Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract là gì?

Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây đậu biếc, một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và serum để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da.

2. Công dụng của Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract

- Cung cấp độ ẩm cho da: Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit amin giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Làm sáng da: Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa và axit amin giúp tăng cường đàn hồi da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Chống lão hóa: Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.

3. Cách dùng Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract

Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract vào kem dưỡng và thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Serum: Thêm một lượng nhỏ Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract vào serum và thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Toner: Thêm một lượng nhỏ Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract vào toner và dùng bông tẩy trang thoa đều lên da mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Xà phòng: Thêm một lượng nhỏ Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract vào xà phòng và sử dụng như bình thường để tắm.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm một lượng nhỏ Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract vào dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.

Lưu ý:

- Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời. Vì vậy, nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Clover) Leaf Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Trifolium pratense (red clover) leaf extract: A review" by M. A. Al-Dhabi and M. Arasu (2015)
2. "Red clover (Trifolium pratense) leaf extract alleviates menopausal symptoms in women with a history of breast cancer" by J. L. Faubion et al. (2015)
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Trifolium pratense (red clover) leaf extract in vitro" by S. A. Karami et al. (2017)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)