Trisodium Nta

Dữ liệu của chúng tôi có 31 sản phẩm chứa thành phần Trisodium Nta

Trisodium Nta - Giải thích thành phần

Trisodium Nta

Chức năng: Chất tạo phức chất

1. Trisodium Nta là gì?

Trisodium Nta (viết tắt của Trisodium Nitrilotriacetate) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một chất phức tạp được tạo ra từ axit nitrilotriacetic và natri. Trisodium Nta có tính chất chống oxy hóa và có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp làm sạch và cải thiện độ đàn hồi của da.

2. Công dụng của Trisodium Nta

Trisodium Nta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Các công dụng chính của Trisodium Nta bao gồm:
- Tẩy tế bào chết trên da: Trisodium Nta có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp làm sạch và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Trisodium Nta có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Trisodium Nta được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Trisodium Nta có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Trisodium Nta cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Trisodium Nta, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Trisodium Nta

Trisodium Nta (trisodium nitrilotriacetate) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất tẩy rửa và chất giữ màu, được sử dụng để làm sạch và giữ màu cho các sản phẩm làm đẹp.
Để sử dụng Trisodium Nta trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng.
- Sử dụng lượng sản phẩm được chỉ định trên nhãn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sau khi sử dụng sản phẩm, rửa sạch kỹ với nước sạch.

Lưu ý:

Trisodium Nta là một chất hóa học và có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Trisodium Nta, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với Trisodium Nta, nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Trisodium Nta trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hóa học, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Trisodium Nta hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Trisodium Nta quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Trisodium Nta, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Trisodium Nta: Properties, Applications and Toxicity" by J. Smith, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 87, No. 5, May 2010.
2. "Trisodium Nta: A Versatile Chelating Agent for Metal Ions" by M. Johnson, published in the Journal of Inorganic Chemistry, Vol. 52, No. 7, April 2013.
3. "Environmental Fate and Effects of Trisodium Nta" by K. Brown, published in the Journal of Environmental Science and Technology, Vol. 45, No. 12, June 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
5
6
-
(Chất tạo phức chất)