Vitamin B1

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Vitamin B1

Vitamin B1 - Giải thích thành phần

Vitamin B1

Tên khác: Thiamine; thiamin

1. Vitamin B1 là gì?

Vitamin B1 (Thiamine) là loại vitamin được phát hiện đầu tiên trong nhóm B, vì thế được đặt tên đầu tiên. vitamin B1 có đặc điểm là tan trong nước, có sẵn trong nhiều loại thực phẩm tự nhiên như: đậu, gạo, thịt lợn, ngũ cốc dinh dưỡng,…  Ngoài ra, vitamin B1 cũng có trong các loại vitamin tổng hợp hoặc thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.

Thiamine là thành phần để tạo ATP - phân tử mang năng lượng của tế bào. Vitamin B1 tham gia vào nhiều hoạt động sống của cơ thể, liên quan đến sự phát triển, tăng trưởng và thực hiện chức năng của mọi tế bào ở cơ thể. 

2. Công dụng của Vitamin B1 trong làm đẹp

Trong lĩnh vực làm đẹp, đây là loại vitamin có khả năng trị mụn, loại bỏ vết thâm nám hoặc rối loạn sắc tố trên da. Muốn có một làn da khỏe mạnh, hồng hào, trắng sáng, chắc chắn việc bổ sung vitamin B1 là không thể thiếu.

Ngoài ra, vitamin B1 cũng đóng vai trò như một chất chống oxy hóa trong cơ thể. Vitamin B1 chống lại các gốc tự do gây hại cho cơ thể – những phân tử phá vỡ các tế bào khỏe mạnh gây hiện tượng lão hóa da như nếp nhăn, chảy sệ…

Thêm một tác dụng bất ngờ nữa của Vitamin B1 đó là  kích thích tóc mọc nhanh hơn, nang và chân tóc được chăm sóc kỹ càng hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Gans DA, Harper AE. Thiamin status of incarcerated and nonincarcerated adolescent males: Dietary intake and thiamin pyrophosphate response. Am J Clin Nutr. 1991;53:1471–1475.
  • Hart M, Reynolds MS. Thiamine requirement of adolescent girls. J Home Econ. 1957;49:35–37.
  • Hathaway ML, Strom JE. A comparison of thiamine synthesis and excretion in human subjects on synthetic and natural diets. J Nutr. 1946;32:1.
  • Dick EC, Chen SD, Bert M, Smith JM. Thiamine requirement of eight adolescent boys, as estimated from urinary thiamine excretion. J Nutr. 1958;66:173–188.
  • Elsom KO, Reinhold JG, Nicholson JT, Chornock C. Studies of the B vitamins in the human subject. 5. The normal requirement for thiamine; some factors influencing its utilization and excretion. Am J Med Sci. 1942;203:569–577.
  • Fogelholm M, Rehunen S, Gref CG, Laakso JT, Lehto J, Ruokonen I, Himberg JJ. Dietary intake and thiamin, iron, and zinc status in elite Nordic skiers during different training periods. Int J Sport Nutr. 1992;2:351–365.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-