Wheat Germ Acid

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Wheat Germ Acid

Wheat Germ Acid - Giải thích thành phần

Wheat Germ Acid

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt

1. Định nghĩa

Wheat Germ Acid là một loại acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được chiết xuất từ mầm lúa mì – phần giàu dinh dưỡng nhất của hạt lúa. Đây là hỗn hợp chứa nhiều acid béo thiết yếu như linoleic acid và oleic acid, cùng với các dưỡng chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin E. Trong mỹ phẩm, Wheat Germ Acid thường được sử dụng như một thành phần dưỡng da có khả năng làm mềm và phục hồi da hiệu quả.

2. Công dụng

Wheat Germ Acid có tác dụng chính là dưỡng ẩm và làm mềm da. Nhờ chứa các acid béo thiết yếu, thành phần này giúp củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của da, giảm mất nước và cải thiện độ đàn hồi. Ngoài ra, vitamin E tự nhiên trong Wheat Germ Acid mang lại khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó còn giúp làm mềm và phục hồi tóc khô xơ, giảm tình trạng xơ rối và gãy rụng.

3. Cách dùng trong mỹ phẩm

Wheat Germ Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, son dưỡng, hoặc trong dầu dưỡng tóc. Tỉ lệ sử dụng phổ biến là từ 0.5% đến 5% tùy theo công thức và mục đích sản phẩm. Thành phần này dễ kết hợp với các chất dưỡng ẩm khác như glycerin, ceramide, hoặc các loại dầu thực vật.

Tuy nhiên, do có thể bị oxy hóa, Wheat Germ Acid thường cần được bảo quản kèm chất chống oxy hóa như tocopherol để duy trì độ ổn định.

4. Tài liệu tham khảo

  • CosmeticsInfo.org – Thông tin thành phần mỹ phẩm

  • EU CosIng Database – Cơ sở dữ liệu thành phần mỹ phẩm do Ủy ban Châu Âu quản lý

  • The Handbook of Cosmetic Science and Technology – 5th Edition

  • CIR Expert Panel – Đánh giá độ an toàn của thành phần trong mỹ phẩm

  • PubChem – NIH – Thư viện dữ liệu khoa học về thành phần hóa học từ lúa mì

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)
Phù hợp với da khô