Wheat Germ Glycerides

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Wheat Germ Glycerides

Wheat Germ Glycerides - Giải thích thành phần

Wheat Germ Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Wheat Germ Glycerides là gì?

Wheat Germ Glycerides là một loại dầu được chiết xuất từ hạt lúa mì. Nó chứa nhiều dưỡng chất, bao gồm các vitamin như E, A và D, các axit béo không no và chất chống oxy hóa. Wheat Germ Glycerides được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc.

2. Công dụng của Wheat Germ Glycerides

Wheat Germ Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Wheat Germ Glycerides là một nguồn dưỡng chất giàu vitamin và axit béo không no, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Wheat Germ Glycerides giúp tóc trở nên khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp chúng trở nên mềm mại, bóng và chống lại các tác động của môi trường.
- Chống lão hóa da: Wheat Germ Glycerides là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường khả năng tái tạo da: Wheat Germ Glycerides giúp tăng cường khả năng tái tạo da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giúp da trở nên sáng và đều màu: Wheat Germ Glycerides giúp cải thiện sắc tố da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Wheat Germ Glycerides là một nguồn dưỡng chất giàu vitamin và axit béo không no, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.

3. Cách dùng Wheat Germ Glycerides

Wheat Germ Glycerides là một loại dầu chiết xuất từ hạt lúa mì, được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào khả năng cung cấp dưỡng chất và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng Wheat Germ Glycerides trong làm đẹp:
- Dưỡng da mặt: Wheat Germ Glycerides có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể thêm vài giọt Wheat Germ Glycerides vào kem dưỡng da hoặc serum để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Dưỡng tóc: Wheat Germ Glycerides cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thêm vài giọt Wheat Germ Glycerides vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Dưỡng móng tay: Wheat Germ Glycerides cũng có thể được sử dụng để dưỡng móng tay. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ Wheat Germ Glycerides lên móng tay và massage nhẹ nhàng để giúp móng tay khỏe mạnh hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Wheat Germ Glycerides có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Wheat Germ Glycerides.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Wheat Germ Glycerides, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Wheat Germ Glycerides có thể bị oxy hóa nếu không được bảo quản đúng cách, vì vậy bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Wheat Germ Glycerides: A Review of Their Composition and Potential Health Benefits" by J. M. Alvarez-Suarez, F. Giampieri, and M. Battino. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Wheat Germ Glycerides: Extraction, Composition, and Applications" by M. A. Martínez-Gómez, A. M. Jiménez-Araujo, and M. A. Rosales-Conrado. Journal of the American Oil Chemists' Society, 2016.
3. "Wheat Germ Glycerides: A Source of Bioactive Compounds for Food and Pharmaceutical Applications" by J. M. Alvarez-Suarez, F. Giampieri, and M. Battino. Journal of Functional Foods, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu