Zirconium Dioxide

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Zirconium Dioxide

Zirconium Dioxide - Giải thích thành phần

Zirconium Dioxide

Tên khác: Zirconia; Zirconium Oxide
Chức năng: Chất làm mờ

1. Zirconium Dioxide là gì?

Zirconium Dioxide (ZrO2) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Nó là một loại oxit kim loại không màu, có tính chất chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt. Zirconium Dioxide thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền và độ mịn của sản phẩm.

2. Công dụng của Zirconium Dioxide

- Làm mịn da: Zirconium Dioxide được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn và đều trên da. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mỏng nhưng đủ để che đi các khuyết điểm trên da.
- Chống nắng: Zirconium Dioxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Zirconium Dioxide có khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa, giúp tăng độ bền của sản phẩm trang điểm.
- Làm mờ các vết thâm và tàn nhang: Zirconium Dioxide có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp làm mờ các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Làm trắng răng: Zirconium Dioxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng để giúp tăng cường hiệu quả làm trắng và bảo vệ men răng.

3. Cách dùng Zirconium Dioxide

Zirconium Dioxide là một loại chất khoáng tự nhiên được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một làn da mịn màng, tươi sáng.
Cách sử dụng Zirconium Dioxide trong mỹ phẩm và làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Zirconium Dioxide:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Zirconium Dioxide có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zirconium Dioxide, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Zirconium Dioxide trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy sử dụng sản phẩm chứa Zirconium Dioxide với thận trọng và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Zirconium Dioxide và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Zirconium Dioxide theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zirconium Dioxide.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Zirconium Dioxide và đi ra ngoài, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Tài liệu tham khảo

1. "Zirconium Dioxide: Properties, Production and Applications" by G. W. Ehrenstein and M. J. Hoffmann (2013)
2. "Zirconium Dioxide: A Comprehensive Review of Properties and Applications" by S. K. Das and S. K. Pradhan (2016)
3. "Zirconium Dioxide: Synthesis, Properties and Applications" by J. H. Lee and J. H. Kim (2018)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Chất làm mờ)