Aminu Correcting Concentrate

Aminu Correcting Concentrate

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Acetyl Glucosamine
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Hydrolyzed Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
82%
5%
15%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Rose Hydrosol
1
-
(Dưỡng tóc)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
(Dung môi)

Aminu Correcting Concentrate - Giải thích thành phần

Rose Hydrosol

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Diglucosyl Gallic Acid

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Diglucosyl Gallic Acid là gì?

Diglucosyl Gallic Acid (DGA) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong lá cây của loài Camellia sinensis (trà xanh) và các loại thực phẩm khác như quả mâm xôi, quả dâu tây, quả mâm và nho. DGA là một dẫn xuất của axit gallic và được biết đến với tên gọi khác là 1-O-galloyl-β-D-glucose.

2. Công dụng của Diglucosyl Gallic Acid

DGA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, tinh chất và serum để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng DGA có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm sự hình thành của melanin và tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, DGA còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DGA không phải là một thành phần chăm sóc da tổng thể và nên được sử dụng kết hợp với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3. Cách dùng Diglucosyl Gallic Acid

Diglucosyl Gallic Acid là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, được sử dụng để làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da. Dưới đây là cách sử dụng Diglucosyl Gallic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid trong cùng một lần, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Diglucosyl Gallic Acid cùng với các sản phẩm khác có tính chất tẩy da hoặc chứa axit, vì điều này có thể gây kích ứng da.

Tài liệu tham khảo

1. "Diglucosyl Gallic Acid: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by Y. Zhang, Y. Wang, and X. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 27, 2017, pp. 5413-5421.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Diglucosyl Gallic Acid: A Review." by S. Kim, J. Lee, and Y. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 21, no. 12, 2018, pp. 1193-1202.
3. "Diglucosyl Gallic Acid: A Novel Antioxidant and Anti-Inflammatory Agent." by H. Lee, J. Kim, and S. Kim. Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 731-738.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu