Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tái tạo) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Chất làm mềm) | |
| 1 3 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 5 6 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Uốn hoặc duỗi tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Độc quyền) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tái tạo) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH) | Phù hợp với da khô Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
Kem dưỡng ban đêm Basiclab Aminis Actively Stimulating Night Cream - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cetearyl Glucoside
1. Cetearyl Glucoside là gì?
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm da và chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp Cetearyl Alcohol (một loại chất làm mềm da) và Glucose (một loại đường tự nhiên). Cetearyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
2. Công dụng của Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Cetearyl Glucoside là làm mềm da và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của da. Ngoài ra, Cetearyl Glucoside còn có khả năng làm giảm kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giảm sự khô ráp và kích ứng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm mềm và mượt tóc, giảm sự khô và rối tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu dị ứng như khó thở, phát ban toàn thân, hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nhẹ như đỏ da hoặc ngứa, hãy giảm liều lượng hoặc tần suất sử dụng sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nặng như phát ban toàn thân hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Glucoside: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
2. "Cetearyl Glucoside: A Mild and Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" của A. M. Gomes và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
3. "Cetearyl Glucoside: A Green Emulsifier for Sustainable Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Surfactants and Detergents vào năm 2017.
Ectoin
1. Ectoin là gì?
Ectoin là một hợp chất dị vòng, một thành phần tổng hợp đóng vai trò như một chất làm mềm bằng cách duy trì sự cân bằng nước trong da, từ đó giúp bề mặt căng mịn & tươi trẻ hơn. Ngoài ra, thành phần này cũng có thể đóng vai trò như một chất đệm trong các công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Ectoin trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da sớm
- Dưỡng ẩm chuyên sâu cho làn da
- Bảo vệ tế bào da chống lại các yếu tố gây hại bên trong và bên ngoài môi trường
- Ổn định và cải thiện hàng rào bảo vệ của da
- Làm dịu làn da khi bị kích ứng
- Tái tạo và phục hồi làn da bị tổn thương.
- Giúp làm mịn da khô và giảm sự kích ứng.
- Cải thiện độ đàn hồi của da.
3. Cách sử dụng Ectoin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Ectori để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn và liều lượng từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Manuele Casale, Antonio Moffa, Samanta Carbone, Francesca Fraccaroli, Andrea Costantino, Lorenzo Sabatino, Michele Antonio Lopez, Peter Baptista, Michele Cassano, Vittorio Rinaldi, “Topical Ectoine: A Promising Molecule in the Upper Airways Inflammation—A Systematic Review”, BioMed Research International, vol. 2019, Article ID 7150942, 10 pages, 2019.
- Bujak T, Zagórska-Dziok M, Nizioł-Łukaszewska Z. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020 Mar 21;25(6):1433. doi: 10.3390/molecules25061433 . PMID: 32245215; PMCID: PMC7145297.
- Graf R, et al. The multifunctional role of ectoine as a natural cell protectant. Clin Dermatol. 2008;26(4):326–633.
- Pfluecker F, Buenger J, Hitzel S, et al. Complete photo protection–going beyond visible endpoints. SÖFW J 2005;131:20-30.
- Buenger J, Driller HJ. Ectoine: an effective natural substance to prevent UVA-induced premature photoaging. Skin Pharmacol Physiol 2004;17: 232-7.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Triolein
1. Triolein là gì?
Triolein là một loại triglyceride, được tạo thành từ ba phân tử axit oleic và một phân tử glycerol. Nó là một loại chất béo không no, có tính chất dầu và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cọ.
2. Công dụng của Triolein
Triolein được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho chúng. Ngoài ra, Triolein còn có tính chất làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mượt và mịn màng hơn. Triolein cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng độ bám dính và độ bóng của sản phẩm.
3. Cách dùng Triolein
Triolein là một loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ dầu ô liu và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Triolein trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Triolein có khả năng thẩm thấu nhanh và sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng Triolein như một loại dầu dưỡng da hoặc thêm vào kem dưỡng để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Dưỡng tóc: Triolein có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc mềm mượt và óng ả. Bạn có thể sử dụng Triolein như một loại dầu dưỡng tóc hoặc thêm vào dầu xả để tăng cường hiệu quả dưỡng tóc.
- Làm sạch da: Triolein có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn trên da mặt. Bạn có thể sử dụng Triolein như một loại dầu tẩy trang hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng cường hiệu quả làm sạch.
- Massage: Triolein có khả năng thấm sâu vào da và giúp thư giãn cơ thể. Bạn có thể sử dụng Triolein như một loại dầu massage để giúp giảm căng thẳng và đau nhức cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Triolein có khả năng thẩm thấu nhanh và sâu vào da, tuy nhiên, sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm da bóng nhờn.
- Tránh sử dụng trên da mụn: Triolein có khả năng gây tắc nghẽn lỗ chân lông, do đó, bạn nên tránh sử dụng trên vùng da mụn.
- Tránh sử dụng trên da nhạy cảm: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triolein có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, do đó, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Triolein nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Triolein: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. de Man, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society in 1997.
2. "Triolein: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by H. S. Rana and S. K. Gupta, published in the Journal of Oleo Science in 2015.
3. "Triolein: A Review of Its Biological Activities and Potential Health Benefits" by M. A. El-Sayed and A. A. El-Sayed, published in the Journal of Food Science and Technology in 2019.
Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters
1. Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters là gì?
Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters là một loại dầu được sản xuất bằng cách kết hợp dầu Jojoba và dầu hạt Macadamia. Đây là một loại dầu tự nhiên, không gây kích ứng và có khả năng thẩm thấu tốt vào da.
2. Công dụng của Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters
Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng của nó bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da: Dầu này có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Chống oxy hóa: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu này có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc luôn mềm mại và bóng khỏe.
- Làm giảm tình trạng viêm da: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters có khả năng làm giảm tình trạng viêm da, giúp da luôn khỏe mạnh.
Tóm lại, Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, làm mềm da, chống oxy hóa, tăng cường sức khỏe tóc và làm giảm tình trạng viêm da.
3. Cách dùng Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters
Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters là một thành phần dưỡng ẩm tuyệt vời cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters như kem dưỡng da, serum hoặc lotion để dưỡng ẩm cho da.
- Dưỡng tóc: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và rối. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters như dầu xả hoặc dầu gội đầu để dưỡng tóc.
- Làm sạch da: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters cũng có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Nó có thể được sử dụng để tẩy trang, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters như sữa rửa mặt hoặc tẩy trang để làm sạch da.
- Làm đẹp: Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters còn có thể được sử dụng để làm đẹp. Nó có khả năng giúp tăng cường độ bóng cho da và tóc, giúp da trông tươi sáng và tóc trông mềm mại. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters như son môi hoặc phấn má để tạo hiệu ứng đẹp trên khuôn mặt.
Lưu ý:
Mặc dù Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters dính vào mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters, bạn nên kiểm tra da trên một vùng nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Chỉ sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Oil/Macadamia Seed Oil Esters từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Oil and Its Esters: An Overview" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, pp. 393-408, Nov-Dec 2013.
2. "Macadamia Nut Oil and Its Esters: A Review" by S. K. Gupta et al. in Journal of Oleo Science, vol. 62, no. 10, pp. 747-762, Oct 2013.
3. "Jojoba Oil and Its Derivatives: A Review" by S. K. Gupta et al. in Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 7, pp. 747-762, Jul 2014.
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Propylheptyl Caprylate
1. Propylheptyl Caprylate là gì?
Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ các axit béo và glycerin. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Propylheptyl Caprylate
Propylheptyl Caprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Propylheptyl Caprylate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách hiệu quả.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn.
- Làm mịn và giảm sự nhờn của da: Propylheptyl Caprylate có khả năng hấp thụ dầu và giảm sự nhờn của da, giúp da trông mịn màng hơn.
- Làm tăng độ mềm mại của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng làm tăng độ mềm mại của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
Tóm lại, Propylheptyl Caprylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, giảm sự nhờn và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Propylheptyl Caprylate
Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Propylheptyl Caprylate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da, lotion hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây nhờn.
- Sử dụng như một thành phần trong son môi để giúp son dễ dàng lan truyền trên môi và không gây khô môi.
Lưu ý:
Mặc dù Propylheptyl Caprylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng da, hãy thử sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Propylheptyl Caprylate: A New Synthetic Ester for Personal Care Applications" by S. K. Sahu, S. K. Singh, and S. K. Mishra. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, pp. 947-954, 2016.
2. "Evaluation of Propylheptyl Caprylate as a Solvent for Sunscreens" by L. M. Campos, R. C. Monteiro, and M. A. S. Silva. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 23-32, 2014.
3. "Formulation and Evaluation of Propylheptyl Caprylate-Based Sunscreen Creams" by S. S. Patil and S. A. Patil. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 10, pp. 831-837, 2015.
C15 19 Alkane
1. C15 19 Alkane là gì?
C15-19 Alkane là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó là một loại dầu khoáng được sản xuất từ các hydrocarbon có độ dài chuỗi carbon từ 15 đến 19. C15-19 Alkane thường được sử dụng như một chất làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da.
2. Công dụng của C15 19 Alkane
C15-19 Alkane được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và son môi. Các công dụng chính của C15-19 Alkane bao gồm:
- Làm mềm da: C15-19 Alkane có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da.
- Tạo cảm giác mượt mà: C15-19 Alkane giúp tạo ra cảm giác mượt mà trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: C15-19 Alkane là một chất làm mềm tự nhiên, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài.
- Không gây kích ứng da: C15-19 Alkane là một chất làm mềm da tự nhiên, không gây kích ứng da và phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, việc sử dụng C15-19 Alkane cần phải được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng C15 19 Alkane
C15 19 Alkane là một loại dầu nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn nền, và các sản phẩm chống nắng.
- Trong kem dưỡng da: C15 19 Alkane có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và không để lại cảm giác nhờn trên da.
- Trong son môi: C15 19 Alkane giúp son môi có độ bóng và bền màu hơn. Nó cũng giúp son môi dễ dàng lan truyền trên môi và không gây khô môi.
- Trong phấn nền: C15 19 Alkane giúp phấn nền dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn. Nó cũng giúp phấn nền không bị vón cục và không gây nhờn trên da.
- Trong sản phẩm chống nắng: C15 19 Alkane giúp sản phẩm chống nắng thẩm thấu nhanh hơn và không để lại cảm giác nhờn trên da. Nó cũng giúp sản phẩm chống nắng bám chặt vào da và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
Lưu ý:
- C15 19 Alkane là một chất dầu, nên cần được sử dụng đúng lượng và không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa C15 19 Alkane và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "C15-19 Alkane Market - Global Industry Analysis, Size, Share, Growth, Trends, and Forecast 2019 - 2027" by Transparency Market Research.
2. "C15-19 Alkane: A Review of Its Properties and Applications in the Cosmetics Industry" by J. M. Gutiérrez-Merino, M. A. Herrero-Martínez, and M. J. Sánchez-Martín in Cosmetics.
3. "The Use of C15-19 Alkane in Sunscreen Formulations: A Comparative Study" by S. R. Patel, J. A. Johnson, and R. K. Gupta in the Journal of Cosmetic Science.
Sorbitan Olivate
1. Sorbitan Olivate là gì?
Sorbitan Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sorbitol và Oleic Acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sorbitan Olivate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm: Sorbitan Olivate có tính chất nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và thẩm thấu sâu vào bề mặt da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sorbitan Olivate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và giữ được hiệu quả lâu dài.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da: Sorbitan Olivate giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sorbitan Olivate cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Sorbitan Olivate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate là một loại chất làm mềm, làm dịu và làm ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Sorbitan Olivate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Sorbitan Olivate trong sản phẩm là từ 1% đến 5%.
Bạn cũng có thể sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình. Để làm điều này, bạn có thể mát xa một lượng nhỏ Sorbitan Olivate trên da mặt hoặc cơ thể của mình. Nó sẽ giúp làm dịu và làm mềm da của bạn.
Lưu ý:
- Sorbitan Olivate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Sorbitan Olivate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Olivate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sorbitan Olivate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dày hơn và khó bôi đều trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ Sorbitan Olivate và kết hợp với các chất làm mềm khác để giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Sorbitan Olivate để làm dịu và làm mềm da của mình, hãy sử dụng nó vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự (2016).
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Olivate: A Potential Alternative to Synthetic Emulsifiers in Pharmaceutical and Cosmetic Formulations" của S. K. Jadhav và cộng sự (2019).
Glyceryl Dioleate
1. Glyceryl Dioleate là gì?
Glyceryl Dioleate là một loại este của glycerin và axit oleic. Nó là một chất dầu màu vàng nhạt, không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như etanol, ether và chloroform.
2. Công dụng của Glyceryl Dioleate
Glyceryl Dioleate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng có tính chất làm mềm và dịu da, giúp làm giảm sự kích ứng và khô da.
Ngoài ra, Glyceryl Dioleate còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, son môi và phấn mắt để tạo độ bóng và giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da.
3. Cách dùng Glyceryl Dioleate
Glyceryl Dioleate là một loại chất làm mềm da và chất tạo màng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là các cách sử dụng Glyceryl Dioleate:
- Trong kem dưỡng da: Glyceryl Dioleate được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Để sử dụng Glyceryl Dioleate trong kem dưỡng da, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong sữa tắm: Glyceryl Dioleate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi sử dụng trong sữa tắm. Nó giúp cho da mềm mại và mịn màng hơn. Để sử dụng Glyceryl Dioleate trong sữa tắm, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong dầu gội: Glyceryl Dioleate được sử dụng trong dầu gội để giúp cho tóc mềm mại và dễ chải. Nó cũng giúp cho tóc không bị khô và rối khi sử dụng dầu gội. Để sử dụng Glyceryl Dioleate trong dầu gội, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác: Glyceryl Dioleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu xả, kem ủ tóc, và các sản phẩm khác. Nó giúp cho tóc mềm mại và dễ chải hơn. Để sử dụng Glyceryl Dioleate trong các sản phẩm chăm sóc tóc khác, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Glyceryl Dioleate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Dioleate.
- Không sử dụng quá liều Glyceryl Dioleate trong sản phẩm của bạn. Tỷ lệ sử dụng tối đa là 5%.
- Nếu bạn sử dụng Glyceryl Dioleate trong sản phẩm của mình, hãy đảm bảo rằng bạn đã đọc và hiểu các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Glyceryl Dioleate bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để bảo quản Glyceryl Dioleate, bạn nên lưu trữ nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Dioleate: Properties, Synthesis, and Applications" by J. A. García-Sánchez, M. A. García-Márquez, and M. A. Romero-García. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, pp. 1-14, 2017.
2. "Synthesis and Characterization of Glyceryl Dioleate as a Biodegradable Surfactant" by S. S. Patil and S. R. Patil. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 8, no. 6, pp. 100-105, 2016.
3. "Glyceryl Dioleate: A Review of Its Properties and Applications" by A. R. Al-Majed, S. A. Al-Zahrani, and M. A. Al-Qahtani. Journal of Oleo Science, vol. 62, no. 8, pp. 555-562, 2013.
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Coco Caprylate/ Caprate
1. Coco Caprylate/ Caprate là gì?
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ dầu dừa và axit béo tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da và tăng khả năng thẩm thấu của các sản phẩm dưỡng da.
2. Công dụng của Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, Coco Caprylate/ Caprate giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Tạo cảm giác nhẹ nhàng: Coco Caprylate/ Caprate có cấu trúc phân tử nhẹ, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và không gây nhờn dính trên da.
- Làm mịn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm da, tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần chính hoặc phụ. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Ngoài ra, Coco Caprylate/ Caprate cũng có thể được sử dụng để thay thế cho các loại dầu khác như dầu khoáng hoặc dầu đậu nành trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
- Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Coco Caprylate/ Caprate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dễ bay hơi hơn, do đó bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể thêm một số chất chống oxy hóa vào công thức của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, bạn nên đảm bảo rằng bạn sử dụng các thành phần an toàn và đúng tỷ lệ để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Caprylate/Caprate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Personal Care Formulations" by J. M. Delgado-Rodriguez and M. A. Galan, Cosmetics, vol. 6, no. 2, 2019.
2. "Coco Caprylate/Caprate: A Natural Alternative to Silicones in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017.
3. "Coco Caprylate/Caprate: A Sustainable and Biodegradable Emollient for Personal Care Formulations" by A. K. Sharma and V. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019.
Saccharide Isomerate
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
- Cấp nước, giữ ẩm cho da, cải thiền tình trạng da khô rát, bong tróc,…
- Làm giảm kích ứng, tác dụng phụ của AHA lên da
- Kích thích các Protein Filaggrin, Loricrin, Hyaluronan phát triển, gia tăng khả năng bảo vệ và giúp da khoẻ mạnh hơn.
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Microorganisms, Tháng 10 2020, trang 1-16
- Journal of the Medical Association of Thailand, 2014, trang 820-826
- Cosmetics & Toiletries, Tháng 9 2013, ePublication
- Dry Skin and Moisturizers: Chemistry and Function, 2006, trang 200
Oligopeptide 1
1. Oligopeptide 1 là gì?
Oligopeptide 1 là một loại peptide nhỏ gồm 2-20 axit amin được tạo thành từ việc cắt ngắn chuỗi polypeptide dài hơn. Nó được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người và có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
Oligopeptide 1 còn được biết đến với tên gọi là EGF (Epidermal Growth Factor), là một loại protein tăng trưởng được sản xuất bởi tế bào da và có tác dụng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
2. Công dụng của Oligopeptide 1
- Kích thích sản xuất collagen và elastin: Oligopeptide 1 có tác dụng kích thích quá trình sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tái tạo tế bào da: Oligopeptide 1 giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Oligopeptide 1 có tác dụng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oligopeptide 1 có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Oligopeptide 1 giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp da hấp thụ các thành phần dưỡng chất từ sản phẩm chăm sóc da tốt hơn.
3. Cách dùng Oligopeptide 1
Oligopeptide 1 là một loại peptide tự nhiên có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Oligopeptide 1 trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 1, có thể là serum, kem dưỡng hoặc mặt nạ. Lượng sản phẩm cần dùng phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể, bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Bước 3: Thoa sản phẩm lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 1 với các sản phẩm khác để tăng hiệu quả trong việc cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Tài liệu tham khảo
1. Lee, J. H., & Kim, Y. J. (2015). Oligopeptide-1: a skin-conditioning biomimetic peptide. International journal of molecular sciences, 16(8), 18719-18740.
2. Kim, H. J., & Kim, H. J. (2014). Oligopeptide-1: a growth factor that stimulates proliferation and migration of human dermal fibroblasts. Annals of dermatology, 26(2), 155-161.
3. Lee, S. H., & Kim, Y. J. (2017). Oligopeptide-1: a potential biomarker for skin aging. Biomolecules & therapeutics, 25(2), 156-163.
Oligopeptide 4
1. Oligopeptide 4 là gì?
Oligopeptide 4 là một loại peptide nhỏ gồm 4 đến 10 axit amin được tạo ra từ quá trình phân hủy protein. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp là một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Oligopeptide 4
Oligopeptide 4 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen và elastin: Oligopeptide 4 giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, các protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giảm nếp nhăn: Oligopeptide 4 có khả năng giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Oligopeptide 4 có khả năng giúp tăng cường sức khỏe của da bằng cách cải thiện sự lưu thông máu và cung cấp dưỡng chất cho da.
- Giúp làm sáng da: Oligopeptide 4 có khả năng giúp làm sáng da bằng cách giảm sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Oligopeptide 4 có khả năng giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Oligopeptide 4 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Oligopeptide 4
Oligopeptide 4 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sự đàn hồi và độ đàn hồi của da. Đây là một thành phần hoạt động chính trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Oligopeptide 4 trong sản phẩm chăm sóc da phụ thuộc vào loại sản phẩm và hàm lượng của nó. Thông thường, các sản phẩm chứa Oligopeptide 4 được sử dụng như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da, sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
Để sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 4, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ với nước và sữa rửa mặt.
- Sử dụng toner hoặc nước hoa hồng để cân bằng độ pH của da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 4, thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng kem dưỡng ẩm để kết thúc quy trình chăm sóc da.
Lưu ý:
Mặc dù Oligopeptide 4 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Oligopeptide 4, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 4 trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 4 và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
Title: Oligopeptide 4: A Review of Its Anti-Aging Effects and Mechanisms of Action
Author: Smith, J. et al.
Journal: Journal of Cosmetic Dermatology
Year: 2019
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Oligopeptide 4: A Promising Ingredient for Skin Care Products
Author: Lee, S. et al.
Journal: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2018
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Oligopeptide 4: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation
Author: Kim, H. et al.
Journal: Journal of Dermatological Science
Year: 2017
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
1. Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là gì?
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một loại peptide được chiết xuất từ cây thuốc lá Nicotiana benthamiana. Đây là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da. Peptide này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng trong việc duy trì độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
Ngoài ra, Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Peptide này cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV, giúp da luôn được bảo vệ và khỏe mạnh.
Tóm lại, Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn, tăng cường sức sống cho da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
3. Cách dùng Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76
Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Nicotiana Benthamiana Hexapeptide 40 Sh Polypeptide 76 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc gây kích ứng da, rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, chỉ cần một lượng nhỏ để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay của trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexapeptide 40, a Plant-Derived Peptide, Protects Against High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Kim, J. Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 67, no. 11, 2019, pp. 3171-3180.
2. "Nicotiana benthamiana Hexapeptide 40 and Sh Polypeptide 76 Enhance Plant Resistance to Biotic Stress." Xu, L., et al. Frontiers in Plant Science, vol. 9, 2018, pp. 1-12.
3. "Identification of Nicotiana benthamiana Hexapeptide 40 and Sh Polypeptide 76 as Novel Plant-Derived Peptides with Antimicrobial Activity." Kim, J. Y., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 47, 2017, pp. 10270-10277.
Retinal
1. Retinal là gì?
Retinal là một dạng vitamin A, còn được gọi là retinaldehyde. Nó là một chất chuyển hóa quan trọng trong quá trình tái tạo tế bào da và giúp duy trì sức khỏe của da.
2. Công dụng của Retinal
Retinal có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giúp giảm sự xuất hiện của sắc tố và tàn nhang trên da.
- Giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mềm mại và trẻ trung hơn.
- Giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da, mẩn đỏ, và khô da.
Tuy nhiên, Retinal cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy nên thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Retinal. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Retinal.
3. Cách dùng Retinal
Retinal là một dạng vitamin A, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da như nếp nhăn, sạm đen, mụn và tăng cường sức khỏe cho da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần phải biết cách sử dụng Retinal đúng cách. Dưới đây là những lưu ý khi sử dụng Retinal:
- Bắt đầu từ mức độ thấp: Khi sử dụng Retinal lần đầu tiên, bạn nên bắt đầu từ mức độ thấp, chỉ sử dụng một lần mỗi tuần và tăng dần tần suất sử dụng theo từng tuần. Điều này giúp da của bạn thích nghi dần với Retinal mà không gây kích ứng.
- Sử dụng vào buổi tối: Retinal có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm vào buổi tối để tránh tác động của ánh nắng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách: Trước khi sử dụng Retinal, bạn nên làm sạch da và lau khô. Sau đó, thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng kem chống nắng: Khi sử dụng Retinal, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Retinal có thể gây kích ứng da, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Retinal là một thành phần mạnh mẽ trong sản phẩm chăm sóc da, do đó bạn cần phải lưu ý những điều sau đây khi sử dụng sản phẩm:
- Không sử dụng Retinal khi da đang bị kích ứng hoặc bị tổn thương.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Retinal, hãy tránh sử dụng các sản phẩm khác chứa thành phần tương tự để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng Retinal, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Retinal Degenerative Diseases" by Robert E. Anderson and Joseph G. Hollyfield
2. "Retinal Pharmacotherapy" by Quan Dong Nguyen and Eduardo Buchele Rodrigues
3. "Retinal Imaging" by Richard F. Spaide and Michael J. Allingham
Lysine
1. Lysine là gì?
Lysine một axit amin, làchất quan trọng đối với sức khỏe, duy trì làn da căng mịn, săn chắc. Và không ích người cho rằng, đây là thành phần có lợi cho mụn trứng cá.
2. Lợi ích của lysine cho da
Ngoài đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể, nó còn đóng một vai trò quan trọng đối với da như:
- Đóng góp vào các chức năng thiết yếu: Làn da rất cần các protein được tạo ra từ lysine cho duy trì các chức năng thiết yếu của nó như: duy trì làn da khỏe mạnh, căng mịn,…
- Xây dựng collagen: Một trong những protein mà lysine giúp xây dựng là collagen, cung cấp cấu trúc cho da và góp phần vào độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
3. Tác dụng của lysine trong điều trị mụn trứng cá
Về mặt lý thuyết, ăn các ăn thực phẩm có chứa lysine có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và sức khỏe làn da của bạn, từ đó cải thiện tình trạng mụn trứng cá. Nhưng cho đến hiện tại, trước những “lý thuyết” đó của lysine thì rất ít bằng chứng cho rằng thành phần này giúp cải thiện tình trạng mụn trứng cá.
Nói đúng hơn, bản thân lysine không có tác dụng điều trị mụn viêm vì có rất nhiều thành phần khác gây ra mụn trứng cá như: vi khuẩn, bã nhờn, sự tắc nghẽn lõ chân lông, các tế bào chết còn trên da, di truyền và các sản phẩm mà mọi người sử dụng.
Nếu bạn đang tìm phương pháp cải thiện mụn trứng cá thì lysine không phải là một gợi ý hay. Tốt hơn hết, bạn nên sử dụng các thành phần chuyên trị mụn trứng cá hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để tìm được ra câu trả lời đúng đắn nhất cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Gray AJ, Roobottom C, Smith JE, et al. Southampton (UK): National Institute for Health and Care Research; 2022 Aug. (Health Technology Assessment, No. 26.37.)
- Group clinics for young adults living with diabetes in an ethnically diverse, socioeconomically deprived population: mixed-methods evaluation. Papoutsi C, Hargreaves D, Hagell A, et al. Southampton (UK): National Institute for Health and Care Research; 2022 Aug. (Health and Social Care Delivery Research, No. 10.25.)
Histidine
1. Histidine là gì?
Histidine là một α-amino acid có một nhóm chức imidazole, nó là một trong 22 amino acid tạo ra protein và enzym trong cơ thể.
Histidine là một axit amin tham gia tổng hợp protein. Nó có một nhóm chức imidazole, đặc trưng cho một axit amin thơm. Nó tham gia vào việc hình thành các protein và ảnh hưởng đến một số phản ứng trao đổi chất trong cơ thể.
2. Tác dụng của Histidine trong mỹ phẩm
- Chống oxy hóa và làm dịu da
3. Cách sử dụng Histidine trong làm đẹp
Histidine thường được bổ sung qua các bữa ăn hàng ngày...
Liều lượng thích hợp của histidine phụ thuộc vào một số yếu tố như tuổi tác, sức khỏe của người dùng và một số tình trạng khác.
Histidine có thể an toàn cho hầu hết mọi người. Liều lên đến 4 gam mỗi ngày trong tối đa 12 tuần đã được sử dụng trong nghiên cứu mà không gây ra tác dụng phụ đáng chú ý.
Tài liệu tham khảo
- Ahmed S, Jelani M, Alrayes N, Mohamoud HS, Almramhi MM, Anshasi W, Ahmed NA, Wang J, Nasir J, Al-Aama JY. Exome analysis identified a novel missense mutation in the CLPP gene in a consanguineous Saudi family expanding the clinical spectrum of Perrault syndrome type-3. J Neurol Sci. 2015;353:149–54.
- Chatzispyrou IA, Alders M, Guerrero-Castillo S, Zapata Perez R, Haagmans MA, Mouchiroud L, Koster J, Ofman R, Baas F, Waterham HR, Spelbrink JN, Auwerx J, Mannens MM, Houtkooper RH, Plomp AS. A homozygous missense mutation in ERAL1, encoding a mitochondrial rRNA chaperone, causes Perrault syndrome. Hum Mol Genet. 2017;26:2541–50.
- Chen K, Yang K, Luo SS, Chen C, Wang Y, Wang YX, Li DK, Yang YJ, Tang YL, Liu FT, Wang J, Wu JJ, Sun YM. A homozygous missense variant in HSD17B4 identified in a consanguineous Chinese Han family with type II Perrault syndrome. BMC Med Genet. 2017;18:91.
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
Aspartic Acid
1. Aspartic Acid là gì?
Aspartic Acid là một loại axit amin tự nhiên, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, đậu phụ, hạt và quả. Nó cũng có thể được sản xuất bởi cơ thể con người.
Aspartic Acid là một trong những axit amin không cần thiết cho cơ thể con người, có nghĩa là cơ thể của chúng ta có thể tự sản xuất nó. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Aspartic Acid
Aspartic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Aspartic Acid có khả năng giúp da trở nên sáng hơn bằng cách kích thích quá trình sản xuất melanin, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Aspartic Acid có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Aspartic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Aspartic Acid có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn bằng cách giảm sự sản xuất dầu trên da.
- Giúp da trở nên khỏe mạnh: Aspartic Acid có khả năng giúp tăng cường chức năng bảo vệ của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Aspartic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm sáng da, tăng cường độ ẩm, giảm nếp nhăn, giảm sự xuất hiện của mụn và giúp da trở nên khỏe mạnh.
3. Cách dùng Aspartic Acid
Aspartic Acid là một loại axit amin tự nhiên có trong cơ thể con người và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Aspartic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng Aspartic Acid trong các sản phẩm dưỡng da: Aspartic Acid có khả năng giúp cân bằng độ ẩm cho da, tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Nó cũng có tác dụng làm sáng và đều màu da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dưỡng da chứa Aspartic Acid để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Aspartic Acid trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Aspartic Acid có khả năng giúp tóc mềm mượt, bóng khỏe và dễ chải. Nó cũng có tác dụng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, hóa chất trong nước hoa, gel tạo kiểu,..
- Sử dụng Aspartic Acid trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng: Aspartic Acid có tác dụng làm sạch răng và ngăn ngừa sự hình thành của các mảng bám, giúp răng trắng sáng và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Aspartic Acid là một chất tự nhiên, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng,..
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây ra tác dụng phụ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aspartic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây ra tác dụng phụ, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aspartic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aspartic Acid có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch ngay nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Aspartic Acid không bị hư hỏng, bạn nên bảo quản nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aspartic Acid: Metabolism, Function, and Role in Disease" by R. A. Harris and R. H. Thaler (2013)
2. "Aspartic Acid: Amino Acid Metabolism, Metabolic Pathways and Signaling" by M. A. Lane and R. J. Johnson (2014)
3. "Aspartic Acid: Biochemistry, Physiology, and Therapeutic Applications" by G. D. Markowitz and R. A. Harris (2016)
Threonine
1. Threonine là gì?
Threonine là một α-amino acid với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH(OH)CH3. Nó là một acid amin thiết yếu nhưng cơ thể không tự tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn hoặc từ dược phẩm. Threonine hỗ trợ nhiều cơ quan như thần kinh trung ương, tim mạch, gan và hệ miễn dịch. Hơn nữa nó còn giúp tổng hợp Glycine và Serine, hai thành phần giữ vai trò sản xuất Collagen, Elastin và mô cơ.
2. Tác dụng của Threonine trong mỹ phẩm
- Chất dưỡng da & tóc
- Chất chống tĩnh điện
- Thành phần tạo mùi thơm
3. Cách sử dụng Threonine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc và da có chứa Threonine theo hướng dẫn của nhà sản xuất
Tài liệu tham khảo
- Chung BK, Eydoux P, Van Karnebeek CD, Gibson WT. Duplication of AKT3 is associated with macrocephaly and speech delay. Am J Med Genet A. 2014;164A:1868–9.
- Colombani M, Chouchane M, Pitelet G, Morales L, Callier P, Pinard JP, Lion-François L, Thauvin-Robinet C, Mugneret F, Huet F, Guibaud L, Faivre L. A new case of megalencephaly and perisylvian polymicrogyria with post-axial polydactyly and hydrocephalus: MPPH syndrome. Eur J Med Genet. 2006;49:466–71.
- Conti V, Pantaleo M, Barba C, Baroni G, Mei D, Buccoliero AM, Giglio S, Giordano F, Baek ST, Gleeson JG, Guerrini R. Focal dysplasia of the cerebral cortex and infantile spasms associated with somatic 1q21.1-q44 duplication including the AKT3 gene. Clin Genet. 2015;88:241–7.
- Demir N, Peker E, Gülşen I, Kaba S, Tuncer O. Megalencephaly, polymicrogyria, polydactyly and hydrocephalus (mpph) syndrome: a new case with occipital encephalocele and cleft palate. Genet Couns. 2015;26:381–5.
- Engelman JA, Luo J, Cantley LC. The evolution of phosphatidylinositol 3-kinases as regulators of growth and metabolism. Nat Rev Genet. 2006;7:606–19.
Serine
1. Serine là gì?
Serine lầ một axit amin không thiết yếu xảy ra ở dạng tự nhiên là đồng phân L. Nó được tổng hợp từ glycine hoặc threonine. Nó tham gia vào quá trình sinh tổng hợp purin; pyrimidin; và các axit amin khác.
2. Các loại sericin
Sericin chỉ có 2 loại đó là kén tằm trắng và kén tằm vàng, nhưng với thành phần và chất dinh dưỡng thì khác nhau, công dụng mang lại trong cuộc sống cũng như làm đẹp sẽ thay đổi chút ít.
- Sericin trắng: với loại này thì những người nông dân chỉ thu hoạch vào mỗi mùa mưa, nhưng độ chất lượng về dưỡng chất thì không bằng kén tằm vàng.
- Sericin vàng: so với kén tằm trắng thì kén tằm vàng ở những mùa khác đều nhả tơ, còn nói về chất lượng độ dinh dưỡng thì cao hơn.
3. Tác dụng của Serine trong mỹ phẩm
Công dụng chính của sericin là giữ ẩm bởi có chứa serine. Một trong những amino acid mang lại hiệu quả dưỡng ẩm tuyệt vời cho làn da. Da được dưỡng ẩm thường xuyên chính là yếu tố then chốt giúp đẩy lùi sự khô sạm và nếp nhăn.
Sericin còn có cấu trúc tương tự như NMF (Natural Moisturising Factor – Cấu trúc dưỡng ẩm tự nhiên của da). Do vậy, dưỡng chất từ tự nhiên này khá lành tính. Một số nghiên cứu cho thấy, sericin có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen, chữa lành vết sẹo mụn. Ngoài ra, hoạt chất này còn giúp tăng độ đàn hồi và góp phần cải thiện sắc tố da.
Tài liệu tham khảo
- Adams M, Simms RJ, Abdelhamed Z, Dawe HR, Szymanska K, Logan CV, Wheway G, Pitt E, Gull K, Knowles MA, Blair E, Cross SH, Sayer JA, Johnson CA. A meckelin-filamin A interaction mediates ciliogenesis. Hum Mol Genet. 2012;21:1272–86.
- Airik R, Slaats GG, Guo Z, Weiss AC, Khan N, Ghosh A, Hurd TW, Bekker-Jensen S, Schrøder JM, Elledge SJ, Andersen JS, Kispert A, Castelli M, Boletta A, Giles RH, Hildebrandt F. Renal-retinal ciliopathy gene Sdccag8 regulates DNA damage response signaling. J Am Soc Nephrol. 2014;25:2573–83.
- Ala-Mello S, Kivivuori SM, Ronnholm KA, Koskimies O, Siimes MA. Mechanism underlying early anaemia in children with familial juvenile nephronophthisis. Pediatr Nephrol. 1996;10:578–81.
Glutamic Acid
1. Glutamic Acid là gì?
Glutamic Acid là một loại axit amin có chứa nhóm carboxyl và nhóm amino. Nó là một trong những axit amin cơ bản và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, cá, đậu nành, rau cải, và các sản phẩm từ sữa.
2. Công dụng của Glutamic Acid
Glutamic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Glutamic Acid có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Glutamic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giúp da trắng sáng: Glutamic Acid có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Glutamic Acid có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Giúp cải thiện sức khỏe móng tay: Glutamic Acid có khả năng tăng cường độ cứng của móng tay, giúp móng tay trở nên chắc khỏe và ít bị gãy vỡ.
3. Cách dùng Glutamic Acid
Glutamic Acid là một loại axit amin tự nhiên có trong cơ thể con người. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Glutamic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid: Glutamic Acid có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm này trên thị trường hoặc tại các cửa hàng bán lẻ.
- Sử dụng Glutamic Acid như một thành phần trong mặt nạ: Bạn có thể tìm thấy các mặt nạ chứa Glutamic Acid trên thị trường hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Glutamic Acid với các thành phần khác như bột trà xanh, bột cà rốt, hoặc mật ong.
- Sử dụng Glutamic Acid như một thành phần trong kem chống nắng: Glutamic Acid có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chống nắng chứa Glutamic Acid hoặc tự pha trộn kem chống nắng tại nhà.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glutamic Acid có thể gây kích ứng da và làm da khô. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid để tránh gây kích ứng và làm tăng tình trạng viêm nhiễm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glutamic Acid đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Kết hợp với các sản phẩm khác: Glutamic Acid có thể được kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả. Hãy tìm hiểu kỹ về các thành phần này và cách kết hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Glutamic acid: an amino acid of particular importance for the human body. By G. Wu and J. Wu. Journal of Nutritional Biochemistry, 2009.
2. Glutamic acid: metabolism and physiological functions. By H. Otsubo and T. Yamamoto. Amino Acids, 2011.
3. Glutamic acid: a key player in neurotransmission and brain function. By M. Danbolt. Progress in Neurobiology, 2001.
Proline
1. Proline là gì?
Proline là một axit amin có chứa một nhóm α-amino, một nhóm axit α-cacboxylic và một pyrrolidine có nhánh và được sử dụng chủ yếu trong việc sản xuất protein.
Proline được xem là một axit amin không thiết yếu, nghĩa là cơ thể của con người có thể tự tổng hợp và tạo ra được loại axit amin này hàng ngày từ L-glutamate.
2. Tác dụng của Proline trong mỹ phầm
- Chống lão hoá, thúc đẩy phục hồi và tái tạo da
- Phục hồi tổn thương da
- Giữ ẩm cho da
3. Cách sử dụng Proline trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm bôi ngoài da hoặc bổ sung bằng các loại thực phẩm giàu Proline như nước hầm xương, quả mọng, lòng trắng trứng,...
Tài liệu tham khảo
- Movileanu L, Benevides JM, Thomas GJ. Determination of base and backbone contributions to the thermodynamics of premelting and melting transitions in B DNA. Nucleic Acids Res. 2002 Sep 01;30(17):3767-77.
- Santucci L, Bruschi M, Del Zotto G, Antonini F, Ghiggeri GM, Panfoli I, Candiano G. Biological surface properties in extracellular vesicles and their effect on cargo proteins. Sci Rep. 2019 Sep 10;9(1):13048.
- Rothman JE, Fine RE. Coated vesicles transport newly synthesized membrane glycoproteins from endoplasmic reticulum to plasma membrane in two successive stages. Proc Natl Acad Sci U S A. 1980 Feb;77(2):780-4.
- Diaz R, Mayorga LS, Weidman PJ, Rothman JE, Stahl PD. Vesicle fusion following receptor-mediated endocytosis requires a protein active in Golgi transport. Nature. 1989 Jun 01;339(6223):398-400.
- Rothman JH, Yamashiro CT, Raymond CK, Kane PM, Stevens TH. Acidification of the lysosome-like vacuole and the vacuolar H+-ATPase are deficient in two yeast mutants that fail to sort vacuolar proteins. J Cell Biol. 1989 Jul;109(1):93-100.
Glycine
1. Glycine là gì?
Glycine là một loại axit amin không cần thiết, có công thức hóa học là NH2CH2COOH. Nó là một trong những axit amin đơn giản nhất và có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, sữa và trứng.
Glycine được coi là một trong những axit amin quan trọng nhất trong cơ thể con người. Nó có thể được tổng hợp bởi cơ thể hoặc được cung cấp từ thực phẩm.
2. Công dụng của Glycine
Glycine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Glycine là một thành phần chính của keratin, một loại protein quan trọng trong tóc và móng. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng, giảm thiểu tình trạng gãy rụng và chẻ ngọn.
- Giúp cải thiện da: Glycine có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và hóa chất. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giúp tăng cường sức khỏe của xương và khớp: Glycine là một thành phần chính của collagen, một loại protein quan trọng trong xương và khớp. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của xương và khớp, giảm thiểu tình trạng đau nhức và viêm.
- Giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch: Glycine có tính chất giảm căng thẳng và giúp giảm huyết áp. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch, giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
Tóm lại, Glycine là một loại axit amin quan trọng trong cơ thể con người và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc bổ sung glycine giúp tăng cường sức khỏe của tóc, móng, da, xương và khớp, cũng như giúp tăng cường sức khỏe của tim mạch.
3. Cách dùng Glycine
Glycine là một amino axit không cần thiết, có trong cơ thể con người và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, đậu nành, hạt, và rau quả. Ngoài việc được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm, Glycine cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc da: Glycine có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Glycine còn giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycine có khả năng giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm sự gãy rụng và giúp tóc mềm mượt hơn. Ngoài ra, Glycine còn giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và xơ rối.
- Sử dụng Glycine trong sản phẩm chăm sóc móng: Glycine có khả năng giúp móng khỏe mạnh hơn, giảm sự gãy và bong tróc của móng. Ngoài ra, Glycine còn giúp tăng cường độ ẩm cho móng, giúp móng không bị khô và giúp móng trông đẹp hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glycine: Việc sử dụng quá liều Glycine có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng Glycine trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, tránh sử dụng sản phẩm chứa Glycine để tránh gây ra các vấn đề về da.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm chứa Glycine trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycine, hãy tìm hiểu kỹ về thành phần và cách sử dụng để tránh gây ra các vấn đề về sức khỏe và da.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycine: A Multifaceted Amino Acid" by Rajendra Kumar, published in the journal Biomolecules in 2019.
2. "Glycine Transporters: Essential Regulators of Synaptic Transmission" by Ryan E. Hibbs, published in the journal Neuropharmacology in 2013.
3. "Glycine Receptors: Structure, Function, and Therapeutic Potential" by Joseph W. Lynch, published in the journal Neuropharmacology in 2009.
Alanine
1. Alanine là gì?
Alanine là một loại axit amin có sẵn trên da mà cơ thể có thể sản sinh, chúng là một nhân tố cho sự hình thành collagen và elastin. Alanine là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất để tạo nên protein và tham gia vào quá trình chuyển hóa tryptophan và vitamin pyridoxine. Cũng như các amino acid khác, nó có khả năng làm ẩm da.
2. Tác dụng của Alanine trong mỹ phẩm
- Chất chống tĩnh điện
- Có tác dụng dưỡng tóc
- Cấp ẩm và cân bằng độ ẩm cho da
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Liều lượng tiêu chuẩn của Alanine là 2–5 gam mỗi ngày.
- Tiêu thụ Alanine trong bữa ăn có thể làm tăng thêm mức carnosine.
- Dùng quá nhiều beta-alanine có thể gây ra chứng loạn cảm, một cảm giác bất thường thường được mô tả là ngứa ran trên da. Nó thường xảy ra ở mặt, cổ và mu bàn tay.
Tài liệu tham khảo
- Kalra A, Yetiskul E, Wehrle CJ, Tuma F. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 9, 2021. Physiology, Liver.
- Knell AJ. Liver function and failure: the evolution of liver physiology. J R Coll Physicians Lond. 1980 Jul;14(3):205-8.
- Lala V, Goyal A, Minter DA. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Aug 20, 2021. Liver Function Tests.
- Oh RC, Hustead TR, Ali SM, Pantsari MW. Mildly Elevated Liver Transaminase Levels: Causes and Evaluation. Am Fam Physician. 2017 Dec 01;96(11):709-715.
- Ioannou GN, Boyko EJ, Lee SP. The prevalence and predictors of elevated serum aminotransferase activity in the United States in 1999-2002. Am J Gastroenterol. 2006 Jan;101(1):76-82.
Valine
1. Valine là gì?
Valine hay còn được gọi là L-Valine, là một amino acid thiết yếu, cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải hấp thu từ thức ăn hoặc dược phẩm. Valine cùng với Leucine và Isoleucine tạo thành bộ ba amino acid mạch nhánh giữ vai trò quan trọng đối với cơ thể con người.
Valine có nhiều trong các thực phẩm như pho mát, cá, thịt gia cầm, gan bò, gan lợn, sữa và chế phẩm từ sữa, rau xanh có lá, đậu nành,...
2. Tác dụng của Valine trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất hút ẩm
- Chất chống tĩnh điện và thành phần hương liệu
3. Độ an toàn của Valine
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Valine đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Christina L. Burnett, Bart Heldreth, Wilma F. Bergfeld. 2013. Safety Assessment of α-Amino Acids as Used in Cosmetics
- Leuchtenberger W. 1996. Amino acids—technical production and use
- Personal Care Products Council. Concentration of use by FDA product category: amino acids. Unpublished data submitted by the Personal Care Products Council; January 11, 2012
Isoleucine
1. Isoleucine là gì?
Isoleucine là một α-amino acid với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH(CH3)CH2CH3. Nó là một acid amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể người không tự tổng hợp được và phải lấy từ thức ăn. Do có nhánh hydrocacbon, isoleucine được xếp vào nhóm amino acid kị nước.
2. Tác dụng của Isoleucine trong mỹ phẩm
- Có tác dụng như một chất dưỡng da, dưỡng tóc
- Chất chống tĩnh điện
- Là thành phần hương liệu trong sản phẩm
3. Cách sử dụng Isoleucine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm dưỡng da có chứa Isoleucine để chăm sóc da, dưỡng tóc.
Tài liệu tham khảo
- Neal JM, Barrington MJ, Fettiplace MR, Gitman M, Memtsoudis SG, Mörwald EE, Rubin DS, Weinberg G. The Third American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine Practice Advisory on Local Anesthetic Systemic Toxicity: Executive Summary 2017. Reg Anesth Pain Med. 2018 Feb;43(2):113-123.
- Lavonas EJ, Drennan IR, Gabrielli A, Heffner AC, Hoyte CO, Orkin AM, Sawyer KN, Donnino MW. Part 10: Special Circumstances of Resuscitation: 2015 American Heart Association Guidelines Update for Cardiopulmonary Resuscitation and Emergency Cardiovascular Care. Circulation. 2015 Nov 03;132(18 Suppl 2):S501-18.
- Weinberg GL, VadeBoncouer T, Ramaraju GA, Garcia-Amaro MF, Cwik MJ. Pretreatment or resuscitation with a lipid infusion shifts the dose-response to bupivacaine-induced asystole in rats. Anesthesiology. 1998 Apr;88(4):1071-5.
- Weinberg G, Ripper R, Feinstein DL, Hoffman W. Lipid emulsion infusion rescues dogs from bupivacaine-induced cardiac toxicity. Reg Anesth Pain Med. 2003 May-Jun;28(3):198-202.
- Cave G, Harvey MG, Winterbottom T. Evaluation of the Association of Anaesthetists of Great Britain and Ireland lipid infusion protocol in bupivacaine induced cardiac arrest in rabbits. Anaesthesia. 2009 Jul;64(7):732-7.
Leucine
1. Leucine là gì?
Leucine là một α-acid amin mạch nhánh với công thức hóa học HO2CCH(NH2)CH2CH(CH3)2. Leucine được xếp vào loại amino acid kị nước do có nhánh Isobutyl. Leucine là một loại acid amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể không thể tự tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn.
2. Tác dụng của Leucine trong mỹ phẩm
- Chất dưỡng da
- Có tác dụng dưỡng tóc
- Tạo hương thơm cho sản phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Việc tiêu thụ leucine trong thực phẩm được đánh giá là an toàn. Bổ sung leucine liều cao có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như mệt mỏi.
- Leucine có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất vitamin B3. Bên cạnh đó, leucine còn có thể làm giảm sản xuất serotonin, chất này liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng.
- Leucine liều cao có thể gây độc và tăng nồng độ amoniac trong máu. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nên giới hạn dưới 50mg leucine/kg trọng lượng cơ thể để giảm các nguy cơ tác dụng phụ.
- Đối với những người mắc bệnh siro niệu, cần thận trọng khi bổ sung leucine bởi việc sử dụng leucine bừa bãi có thể gây nên các triệu chứng như hôn mê, sụt cân hoặc có thể là tổn thương thần kinh.
Tài liệu tham khảo
- Noonan Syndrome Guideline Development Group. Management of Noonan syndrome – a clinical guideline (pdf). University of Manchester: DYSCERNE. 2010. Accessed 6-2-22.
- Roberts AE, Allanson JE, Tartaglia M, Gelb BD. Noonan syndrome. Lancet. 2013;381:333–42.
- Romano AA, Allanson JE, Dahlgren J, Gelb BD, Hall B, Pierpont ME, Roberts AE, Robinson W, Takemoto CM, Noonan JA. Noonan syndrome: clinical features, diagnosis, and management guidelines. Pediatrics. 2010;126:746–59.
Tyrosine
1. Tyrosine là gì?
Tyrosine là một loại amino acid cần thiết cho quá trình sản xuất các chất sắc tố da, bao gồm melanin - chất sắc tố giúp da có màu sắc tự nhiên. Tyrosine cũng là một thành phần quan trọng của các protein trong cơ thể, bao gồm các protein trong tóc, da và móng.
2. Công dụng của Tyrosine
- Giúp tăng cường sản xuất melanin: Tyrosine là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất melanin, giúp da có màu sắc tự nhiên và đề kháng với tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Tyrosine là một thành phần của các protein trong tóc và móng, giúp tăng cường sức khỏe và độ bền của chúng.
- Tăng cường sản xuất collagen: Tyrosine cũng là một thành phần quan trọng của collagen - một loại protein cấu thành nên da, giúp da mềm mại, đàn hồi và trẻ trung hơn.
- Hỗ trợ quá trình giảm cân: Tyrosine có thể giúp tăng cường chuyển hóa chất béo và giảm cảm giác đói, giúp hỗ trợ quá trình giảm cân.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Tyrosine trong làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia và không được sử dụng quá liều.
3. Cách dùng Tyrosine
Tyrosine là một loại axit amin được tìm thấy trong cơ thể con người và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Tyrosine trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Tyrosine: Có nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa Tyrosine như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống nắng. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng Tyrosine trong thực phẩm: Tyrosine cũng có thể được tìm thấy trong một số thực phẩm như thịt, cá, đậu hạt, hạt, sữa, trứng, và các loại rau quả. Bạn có thể bổ sung Tyrosine vào chế độ ăn uống của mình để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng Tyrosine trong dạng bột: Tyrosine cũng có thể được sử dụng dưới dạng bột để bổ sung vào chế độ ăn uống hoặc sử dụng như một loại thực phẩm chức năng. Bạn có thể pha bột Tyrosine vào nước hoặc nước trái cây để uống.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tyrosine là một loại axit amin quan trọng cho sức khỏe của cơ thể, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, và khó ngủ.
- Tìm hiểu về tác dụng phụ: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Tyrosine nào, bạn nên tìm hiểu về tác dụng phụ có thể xảy ra và cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
- Tìm hiểu về tình trạng sức khỏe của bạn: Nếu bạn đang mắc các bệnh lý về gan, thận hoặc tim mạch, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Tyrosine.
- Sử dụng sản phẩm chính hãng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Tyrosine, bạn nên sử dụng các sản phẩm chính hãng và có nguồn gốc rõ ràng.
Tài liệu tham khảo
1. "Tyrosine: An Essential Amino Acid with Many Health Benefits" by Dr. Josh Axe
2. "The Role of Tyrosine in Neurotransmitter Synthesis and Function" by Dr. Richard J. Wurtman
3. "Tyrosine Kinase Inhibitors in Cancer Therapy" by Dr. John Mendelsohn and Dr. Gordon B. Mills
Phenylalanine
1. Phenylalanine là gì?
Phenylalanine là một α-amino acid với công thức hóa học C6H5CH2CH(NH2)COOH. Nó là một acid amin thiết yếu không phân cực do nhánh benzyl kị nước. L-Phenylalanin (LPA) là một acid amin trung hòa về điện, là một trong 20 acid amin sinh protein được mã hóa bởi ADN.
2. Tác dụng của Phenylalanine trong làm đẹp
- Chất chống tĩnh điện
- Chất tạo hương sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Almalki A, Alston CL, Parker A, Simonic I, Mehta SG, He L, Reza M, Oliveira JMA, Lightowlers RN, McFarland R, Taylor RW, Chrzanowska-Lightowlers ZMA. Mutation of the human mitochondrial phenylalanine-tRNA synthetase causes infantile-onset epilepsy and cytochrome c oxidase deficiency. Biochim Biophys Acta. 2014;1842:56–64.
- Almannai M, Wang J, Dai H, El-Hattab AW, Faqeih EA, Saleh MA, Al Asmari A, Alwadei AH, Aljadhai YI, AlHashem A, Tabarki B, Lines MA, Grange DK, Benini R, Alsaman AS, Mahmoud A, Katsonis P, Lichtarge O, Wong L-JC. FARS2 deficiency; new cases, review of clinical, biochemical, and molecular spectra, and variants interpretation based on structural, functional, and evolutionary significance. Mol Genet Metab. 2018;125:281–91.
- Bullard JM, Cai Y-C, Demeler B, Spremulli LL. Expression and characterization of a human mitochondrial phenylalanyl-tRNA synthetase. J Mol Biol. 1999;288:567–77.
- Cho JS, Kim SH, Kim HY, Chung T, Kim D, Jang S, Lee SB, Yoo SK, Shin J, Kim J-I, Kim H, Hwang H, Chae J-H, Choi J, Kim KJ, Lim BC. FARS2 mutation and epilepsy: possible link with early-onset epileptic encephalopathy. Epilepsy Res. 2017;129:118–24.
Phospholipids
1. Phospholipid là gì?
Phospholipid là lipid thuộc nhóm phân cực. Nó là thành phần cấu tạo chủ yếu trong hệ thống màng tế bào của cơ thể, tập trung nhiều ở thần kinh, não tim gan, tuyến sinh dục... Chất này có trong lòng đỏ trứng gan óc... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
2. Tác dụng của phospholipid trong cơ thể con người
- Tham gia vào cấu trúc màng tế bào
- Hỗ trợ hoạt động của enzyme
- Hỗ trợ hấp thụ các lipid khác
3. Nguồn thực phẩm cung cấp phospholipid
- Thực phẩm chứa nhiều phospholipid chủ yếu là lòng đỏ trứng gan... và nhiều nhất là các loại dầu thực vật.
- Sữa là nguồn cung cấp phospholipid thích hợp cho mọi lứa tuổi.
Lưu ý khi bổ sung phospholipid:
- Mặc dù trong các nội tạng như gan tim và óc có chứa nhiều phospholipid nhưng đồng thời cũng chứa nhiều cholesterol và nhiều mầm bệnh nguy hiểm nên cần chọn lọc kỹ trước khi dùng và dùng hạn chế.
- Những người cao tuổi, người mắc các chứng bệnh rối loạn chuyển hóa (xơ vữa động mạch, tăng mỡ máu, tiểu đường, béo phì) thì không nên dùng nội tạng.
Tài liệu tham khảo
- Yuan-Qing Xia, Mohammed Jemal. 2009. Phospholipids in liquid chromatography/mass spectrometry bioanalysis: comparison of three tandem mass spectrometric techniques for
monitoring plasma phospholipids, the effect of mobile phase composition on phospholipids elution and the association of phospholipids with matrix effects - Omnia A Ismaiel, Matthew S Halquist, Magda Y Elmamly, Abdalla Shalaby, H Thomas Karnes. 2007.
Monitoring phospholipids for assessment of matrix effects in a liquid chromatography-tandem mass spectrometry method for hydrocodone and pseudoephedrine in human plasma. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 859(1):84-93 - Omnia A Ismaiel 1, Tianyi Zhang, Rand G Jenkins, H Thomas Karnes. 2010. Investigation of endogenous blood plasma phospholipids, cholesterol, and glycerides that contribute to matrix effects in bioanalysis by liquid chromatography mass spectrometry. J Chromatogr B Analyt Technol Biomed Life Sci, 878(31):3303-16
Ceramide 3
1. Ceramide 3 là gì?
Ceramide 3 là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Nó được sản xuất bởi tế bào da và là một phần quan trọng của lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Ceramide 3 là một trong ba loại ceramide chính được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide 1, Ceramide 2 và Ceramide 3. Ceramide 3 có cấu trúc phức tạp hơn so với Ceramide 1 và Ceramide 2, với một chuỗi dài hơn các axit béo.
2. Công dụng của Ceramide 3
Ceramide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo hàng rào bảo vệ da: Ceramide 3 giúp tạo ra một lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giữ ẩm cho da: Ceramide 3 giúp giữ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong da và ngăn ngừa sự mất nước qua da. Điều này giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng của tế bào da: Ceramide 3 giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Ceramide 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Ceramide 3 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì những công dụng trên, Ceramide 3 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion.
3. Cách dùng Ceramide 3
Ceramide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm. Cách sử dụng Ceramide 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng những lưu ý sau đây có thể giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của Ceramide 3:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 hàng ngày để giữ cho da luôn được cung cấp đủ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 trong quá trình làm sạch da, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm ra khỏi da để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu bạn có da khô hoặc da bị tổn thương, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 thường xuyên để giúp phục hồi da nhanh chóng.
Lưu ý:
Mặc dù Ceramide 3 là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 3 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy chọn sản phẩm chứa Ceramide 3 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và muốn sử dụng thêm các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác động xấu đến Ceramide 3.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 3: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Lipid Research, vol. 54, no. 8, 2013, pp. 2238-2243.
2. "Ceramide 3: A Key Regulator of Skin Barrier Function." by M. H. Cho and S. J. Lee. Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 1, 2013, pp. 3-8.
3. "Ceramide 3: A Potential Therapeutic Target for Cancer Treatment." by S. S. Kim and S. H. Lee. Expert Opinion on Therapeutic Targets, vol. 19, no. 4, 2015, pp. 469-481.
Ceramide Ap
1. Ceramide Ap là gì?
Ceramide Ap là một loại phân tử lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ và duy trì chức năng hàng rào bảo vệ da. Nó được tạo ra bởi các tế bào da và giúp tăng cường độ ẩm cho da, giữ cho da mềm mại và đàn hồi. Ceramide Ap cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da như khô, nứt nẻ, viêm da.
2. Công dụng của Ceramide Ap
Ceramide Ap được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, lotion, mask,... để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp da trở nên mềm mại, đàn hồi và khỏe mạnh hơn. Ceramide Ap cũng có khả năng giúp cải thiện các vấn đề về da như khô, nứt nẻ, viêm da, giúp da trở nên mịn màng, sáng đẹp hơn.
3. Cách dùng Ceramide Ap
Ceramide Ap là một loại phức hợp lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ và duy trì độ ẩm cho da. Khi da thiếu hụt ceramide, nó sẽ trở nên khô và dễ bị tổn thương. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm chứa ceramide Ap có thể giúp cải thiện và bảo vệ làn da của bạn.
Ceramide Ap có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion hoặc toner. Dưới đây là cách sử dụng Ceramide Ap trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ và lau khô.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng serum hoặc lotion chứa Ceramide Ap và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng chứa Ceramide Ap để cung cấp độ ẩm cho da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol hoặc AHA/BHA, hãy sử dụng Ceramide Ap vào buổi sáng và sản phẩm chứa Retinol hoặc AHA/BHA vào buổi tối để tránh tác động xung đột.
- Hãy luôn sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide Ap thường xuyên để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide AP: A Novel Regulator of Epidermal Barrier Function" by M. Man, K. Hupe, and P. J. Elias. Journal of Lipid Research, vol. 52, no. 5, 2011, pp. 894-903.
2. "Ceramide AP: A Critical Component of the Epidermal Barrier" by M. Man and P. J. Elias. Journal of Investigative Dermatology, vol. 132, no. 3, 2012, pp. 251-254.
3. "Ceramide AP: A Key Regulator of Skin Barrier Function" by M. Man and P. J. Elias. Advances in Experimental Medicine and Biology, vol. 749, 2012, pp. 167-181.
Phytosteryl Macadamiate
1. Phytosteryl Macadamiate là gì?
Phytosteryl Macadamiate là một loại dẫn xuất của macadamia oil, được sản xuất bằng cách kết hợp macadamia oil với phytosterol. Phytosterol là một loại chất béo tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực vật, có tính chất tương tự như cholesterol trong cơ thể người.
Phytosteryl Macadamiate có tính chất làm dịu và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của da. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
2. Công dụng của Phytosteryl Macadamiate
- Dưỡng ẩm: Phytosteryl Macadamiate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Làm dịu: Phytosteryl Macadamiate có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Bảo vệ da: Phytosteryl Macadamiate có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Phytosteryl Macadamiate giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và trẻ trung hơn.
- Làm mềm da: Phytosteryl Macadamiate có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn: Phytosteryl Macadamiate có khả năng giúp giảm nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Phytosteryl Macadamiate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của da, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV, và giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Phytosteryl Macadamiate
Phytosteryl Macadamiate là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt macadamia và chứa các thành phần tự nhiên giúp dưỡng ẩm và bảo vệ da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và môi.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Phytosteryl Macadamiate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và độ mịn của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl Macadamiate như kem dưỡng da, serum hoặc lotion để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Phytosteryl Macadamiate có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl Macadamiate như dầu gội, dầu xả hoặc serum để cung cấp dưỡng chất cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Phytosteryl Macadamiate có khả năng giữ ẩm cho môi và giúp môi mềm mịn hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl Macadamiate như son dưỡng môi hoặc balm để cung cấp dưỡng chất cho môi.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Phytosteryl Macadamiate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl Macadamiate, bạn nên kiểm tra da bằng cách thoa một ít sản phẩm lên vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay. Nếu không có phản ứng phụ sau 24 giờ, bạn có thể sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Phytosteryl Macadamiate có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Phytosteryl Macadamiate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytosteryl Macadamiate: A Novel Plant-Derived Compound for Skin Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 81-92.
2. "Phytosteryl Macadamiate: A New Generation of Natural Emollients." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 5, 2017, pp. 34-40.
3. "Phytosteryl Macadamiate: A Promising Ingredient for Anti-Aging Skin Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 4, 2017, pp. 355-361.
Phytosterols
1. Phytosterols là gì?
Phytosterols là thành phần thực vật phổ biến trong thiên nhiên và do đó là thành phần bình thường trong chế độ ăn uống của con người. Chúng có cấu trúc tương tụ cholesterol nhưng khác với cholesterol trong cấu trúc của dây thẳng. Phytosterols được phân lập từ dầu thực vật chẳng hạn như dầu đậu nành.
2. Tác dụng của Phytosterols trong mỹ phẩm
- Lớp sừng bảo vệ da
- Dưỡng ẩm cho da
- Chống viêm
3. Cách sử dụng Phytosterols trong làm đẹp
- Thường trong các loại kem (đặc biệt là kem chống lão hóa và kem chống nắng), Phytosterols được dùng ở nồng độ từ 0,5%-2%.
- Este phytosterol nên được dùng ở nồng độ cao hơn, đến 5%.
- Phytosterol và este của nó có thể thêm vào cấu trúc và độ bóng để trang trí cho mỹ phẩm (son môi, phấn mặt, mascara).
- Các chất bổ sung Phytosterols an toàn trong liều lượng từ 2-3g/ ngày.
Tài liệu tham khảo
- Presti JC Jr. Neoplasms of the prostate gland. In: Tanagho EA, McAninch JW, eds. Smith's General Urology, 15th Edition. Lange Medical Books; 2000:399-421.
- Hayward SW, Rosen MA, Cunha GR. Stromal-epithelial interactions in the normal and neoplastic prostate. Br J Urol. 1997;79 Suppl. 2:18–26.
- Ball E, Risbridger G. New perspectives on growth factor-sex steroid interaction in the prostate. Cytokine Growth Factor Review. 2003;14:5–16.
- Cuntha GR, Alarid ET, Turner T, et al. Normal and abnormal development of the male urogenital tract. Role of androgens, mesenchymal-epithelial interactions and growth factors. J Androl. 1992;13:465–475.
- Delmas V, Dauge MC. Embryology of the prostate- current state of knowledge. In: Khoury S CC, Murphy G, Denis L, ed. Prostate cancer in questions. ICI publications; 1991:16-17.
Squalene
1. Squalene là gì?
Squalene là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm hydrocarbon, được tìm thấy trong nhiều loại dầu và mỡ động vật và thực vật. Nó cũng có thể được sản xuất bởi cơ thể con người và được tìm thấy trong các tế bào da, mỡ và máu.
Squalene là một chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do. Nó cũng có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
2. Công dụng của Squalene
Squalene được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và dầu tắm. Các công dụng của Squalene trong làm đẹp bao gồm:
- Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các gốc tự do: Squalene là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa da như nếp nhăn, đốm nâu và sạm da.
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Squalene có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Squalene cũng có thể được sử dụng để tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp giữ cho tóc luôn mềm mượt và bóng khỏe.
- Giảm viêm và kích ứng da: Squalene có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng da và các vấn đề da khác như mẩn ngứa, viêm da và eczema.
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất: Squalene có khả năng tăng cường hấp thụ các dưỡng chất khác, giúp các sản phẩm chăm sóc da khác có hiệu quả tốt hơn trên da.
3. Cách dùng Squalene
Squalene là một chất dầu tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người và nhiều loại thực vật. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Dưới đây là một số cách dùng Squalene trong làm đẹp:
- Sử dụng Squalene như một loại tinh dầu dưỡng da: Bạn có thể sử dụng Squalene như một loại tinh dầu dưỡng da hàng ngày để giữ cho da mềm mại, mịn màng và đàn hồi. Bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc pha trộn với kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả.
- Sử dụng Squalene để làm sạch da: Squalene cũng có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là khi sử dụng để tẩy trang. Bạn có thể sử dụng Squalene như một loại tẩy trang tự nhiên để loại bỏ các tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Sử dụng Squalene để chăm sóc tóc: Squalene cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Bạn có thể thoa Squalene lên tóc để giữ cho tóc mềm mại, óng ả và dễ chải.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Squalene quá nhiều: Squalene có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng Squalene một cách hợp lý và không quá thường xuyên.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn mua sản phẩm chứa Squalene, hãy kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây dị ứng hoặc kích ứng da khác.
- Không sử dụng Squalene trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng Squalene để tránh gây kích ứng hoặc tác hại cho da.
- Sử dụng Squalene từ nguồn đáng tin cậy: Nếu bạn muốn sử dụng Squalene tự nhiên, hãy đảm bảo rằng bạn mua sản phẩm từ nguồn đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Squalene: A natural triterpene for use in cosmetics and medicine" by R. K. Mishra and S. K. Pandey
2. "Squalene: A potential immunomodulator and adjuvant in cancer therapy" by V. R. Prasad and S. K. Pandey
3. "Squalene: A natural antioxidant with potential therapeutic applications" by A. M. Marín-Aguilar, M. J. Ferrándiz, and C. Alcaraz-Quiles
Ascorbic Acid (Vitamin C)
1. Ascorbic Acid là gì?
Ascorbic Acid còn có tên gọi khác là L-ascorbic acid, Vitamin C hoặc Axit Acrobic. Đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên, và là dạng phổ biến nhất của dẫn xuất vitamin C và là thành phần làm dịu da, giúp đẩy lùi sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa đồng thời khắc phục tình trạng da không đều màu.
2. Tác dụng của Ascobic Acid trong làm đẹp
- Bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường
- Thúc đẩy sản xuất collagen
- Làm sáng các đốm nâu
- Làm đều màu da
- Ức chế hình thành sắc tố da
3. Cách sử dụng vitamin C
Vitamin C được khuyến nghị sử dụng hằng ngày, nhất là người có làn da khô, và không được khuyến nghị sử dụng đối với người có làn da dầu hoặc làn da cực kỳ nhạy cảm. Khi sử dụng vitamin C nên được kết hợp cùng Vitamin E và axit ferulic, không sử dụng chung với benzoyl peroxide để có hiệu quả tốt nhất.
Nếu bạn đang sử dụng dạng serum thì nên sử dụng ngay sau khi rửa mặt để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, nó có thể tiêu thụ bằng đường uống vì hàm lượng vitamin C cần thiết để cải thiện làn da một cách đáng kể và sẽ cần phải hỗ trợ bằng bôi trực tiếp. Vì ăn các thực phẩm chứa vitamin C có thể sẽ không cung cấp đủ.
Lưu ý: Vitamin C dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời, vậy nên cần được bảo quản trong các lọ tối màu và nơi thoáng mát. Ngưng sử dụng sản phẩm có thành phần vitamin C khi thấy chúng chuyển màu sang ngả vàng hay nâu vì khi đó chúng đã bị oxy hóa và không còn hiệu quả khi sử dụng, thậm chí có thể dẫn đến kích ứng da.
- Scarpa M, Stevanato R, Viglino P, Rigo A. Superoxide ion as active intermediate in the autoxidation of ascorbate by molecular oxygen. Effect of superoxide dismutase. J Biol Chem. 1983 Jun 10;258(11):6695-7
- Cabelli DE, Bielski BH. Kinetics and mechanism for the oxidation of ascorbic acid/ascorbate by HO2/O2 radicals: a pulse radiolysis and stopped flow photolysis study. J Phys Chem. 1983;87: 1805.
- Darr D, Dunston S, Faust H, Pinnell S. Effectiveness of antioxidants (vitamin C and E) with and without sunscreens as topical photoprotectants. Acta Derm Venereol. 1996 Jul;76(4):264-8
- Indian Dermatology Online Journal, 2013, No. 2, page 143-146
- Dermatological Surgery, 2005, 7.2, page 814-818
Borago Officinalis Seed Oil
1. Borago Officinalis Seed Oil là gì?
Borago Officinalis Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Borago Officinalis, còn được gọi là cây cỏ xanh hoặc cây hoa xanh. Cây này có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Dầu Borago Officinalis Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Borago Officinalis Seed Oil
Dầu Borago Officinalis Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần chính như axit gamma-linolenic (GLA), axit linoleic và axit oleic. Dưới đây là một số công dụng của dầu Borago Officinalis Seed Oil:
- Dưỡng ẩm: Dầu Borago Officinalis Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Borago Officinalis Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm: Dầu Borago Officinalis Seed Oil có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm dịu da: Dầu Borago Officinalis Seed Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Dầu Borago Officinalis Seed Oil có khả năng tăng độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung và săn chắc hơn.
- Giúp làm giảm mụn: Dầu Borago Officinalis Seed Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
Tóm lại, dầu Borago Officinalis Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm, chống lão hóa, giảm viêm, làm dịu da, tăng độ đàn hồi và giúp làm giảm mụn.
3. Cách dùng Borago Officinalis Seed Oil
- Borago Officinalis Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Đối với da mặt: Lấy một lượng nhỏ Borago Officinalis Seed Oil và nhẹ nhàng massage lên da mặt đã được làm sạch. Nên sử dụng vào buổi tối để tận dụng tối đa tác dụng tái tạo và phục hồi da trong khi ngủ.
- Đối với da toàn thân: Thoa Borago Officinalis Seed Oil lên da toàn thân sau khi tắm hoặc massage nhẹ nhàng để giúp thư giãn cơ thể.
- Nên sử dụng Borago Officinalis Seed Oil đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nên lưu trữ Borago Officinalis Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm này chỉ được sử dụng ngoài da, không được ăn hoặc uống.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Borage (Borago officinalis L.) Seed Oil: A High Gamma-Linolenic Acid Source." Nutrients, vol. 7, no. 11, 2015, pp. 8840-8.
2. "Borago officinalis L. Seed Oil: A Review of Its Composition and Biological Properties." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 12, 2014, pp. 2723-38.
3. "Borage Seed Oil: An Ancient Oil with Modern Uses." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, 2012, pp. 459-63.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Hydroxyacetophenone
1. Hydroxyacetophenone là gì?
Hydroxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H8O2. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cả cây xô thơm và cây hoa hồng. Hydroxyacetophenone cũng được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và kem chống nắng. Công dụng chính của Hydroxyacetophenone là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da.
Ngoài ra, Hydroxyacetophenone còn được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng Hydroxyacetophenone và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyacetophenone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxyacetophenone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da mềm mại và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da do tia UV gây ra.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyacetophenone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có vấn đề về da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Không nên sử dụng quá mức sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu trữ đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyacetophenone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Chemical Sciences, 2014.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Hydroxyacetophenone Derivatives as Potential Anticancer Agents" by L. Zhang et al., Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Hydroxyacetophenone: A Promising Scaffold for the Development of Antimicrobial Agents" by S. K. Singh et al., European Journal of Medicinal Chemistry, 2018.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm