Sữa rửa mặt Bhumi C-Chamomile Brightening Cleanser

Sữa rửa mặt Bhumi C-Chamomile Brightening Cleanser

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt Bhumi C-Chamomile Brightening Cleanser?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (10) thành phần
Polysorbate 20 Sodium Laureth Sulfate Glycol Distearate Cocamide Mea Sodium Cocoyl Isethionate Peg 150 Distearate Potassium Cocoate Laureth 10 Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Hyaluronic Acid Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc)
Làm sạch
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
3
B
(Chất làm đặc, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Sữa rửa mặt Bhumi C-Chamomile Brightening Cleanser - Giải thích thành phần

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc

1. Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein là gì?

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein là một loại chất làm mềm và làm dịu da được chiết xuất từ protein lúa mì hydrolyzed và dầu dừa. Nó là một hợp chất có tính chất bề mặt hoạt tính cao, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch, làm mềm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên, giúp làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.
- Làm mềm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc: Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp cho da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp cho da và tóc trở nên dịu nhẹ và không bị kích ứng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường sức sống cho tóc và giảm thiểu tình trạng tóc khô và yếu.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mượt và bóng đẹp.

3. Cách dùng Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein

Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm dịu da, tăng cường độ bóng và độ mềm mượt cho tóc. Dưới đây là cách sử dụng Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Thêm Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein vào sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt hoặc toner. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường độ bóng và độ mềm mượt cho tóc. Sử dụng sản phẩm này hàng tuần hoặc theo nhu cầu của bạn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein: A Natural Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 5, 2017, pp. 365-373.
2. "Formulation and Evaluation of Shampoo Containing Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 10, no. 6, 2019, pp. 2848-2855.
3. "Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein: A Gentle Cleansing Agent for Sensitive Skin." Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, pp. 1-10.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Potassium Cocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Cocoate là gì?

Potassium Cocoate là một hợp chất được tạo ra từ saponification của dầu dừa và kali hydroxit. Nó là một loại xà phòng có nguồn gốc thực vật và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Cocoate

Potassium Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Potassium Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu da: Potassium Cocoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Potassium Cocoate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Potassium Cocoate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp tạo ra bọt mịn và dày hơn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tóm lại, Potassium Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, đồng thời tăng cường độ bền và khả năng tạo bọt cho sản phẩm.

3. Cách dùng Potassium Cocoate

Potassium Cocoate là một loại chất tẩy rửa tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Potassium Cocoate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn bằng nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Potassium Cocoate và xoa đều lên da hoặc tóc của bạn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong vài phút để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều Potassium Cocoate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate để chăm sóc tóc, hãy sử dụng một loại dầu hoặc kem dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn mềm mượt và không bị khô.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da của bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, pp. 1071-1079, 2018.
2. "Potassium Cocoate: A Green Surfactant for Industrial Applications" by S. S. Patil and S. R. Patil. International Journal of Green Chemistry, vol. 2, no. 1, pp. 1-7, 2018.
3. "Potassium Cocoate: A Versatile Surfactant for Diverse Applications" by S. K. Sharma and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1005-1014, 2017.

Peg 150 Distearate

Chức năng: Chất làm đặc, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. PEG 150 Distearate là gì?

PEG 150 Distearate là polyethylene glycol diester của Stearic Acid được sử dụng để nhũ tương cho các sản phẩm sữa tắm, dầu gội, dầu xả, sữa rửa mặt… PEG-150 Distearate có tác dụng làm sạch bụi bẩn bằng cách trộn chung với dầu, sửa sạch bằng nước. Ngoài ra nó còn được sử dụng để hòa tan các chất khó tan trong nước.

2. Tác dụng của PEG 150 Distearate trong mỹ phẩm

  • Được dùng để hòa tan các thành phần mỹ phẩm không tan được trong nước.
  • Được dùng làm chất tạo đặc cho các dòng mỹ phẩm hoạt động bề mặt.
  • Có tác dụng làm sạch khi cho PEG-150 distearate trộn chung với dầu.
  • Giúp tăng độ nhớt cho nền của mỹ phẩm được mềm mịn, đẹp hơn.
  • Có thể dùng như chất đồng nhũ hóa trong dòng sản phẩm kem và sữa dưỡng thể.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Chỉ nên sử dụng ngoài da với sản phẩm có chứa PEG-150 distearate.
  • Bảo quản ở những nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Tỉ lệ sử dụng: 0.5 – 5%

Tài liệu tham khảo

  • Aprotosoaie AC, Spac A, Cioancă O, Trifan A, Miron A, Hăncianu M. The chemical composition of essential oils isolated from sweet fennel fruits available as herbal tea products. Rev Med Chir Soc Med Nat Iasi. 2013;117(3):819–24.
  • Asbaghian S, Shafaghat A, Zarea K, Kasimov F, Salimi F. Comparison of volatile constituents, and antioxidant and antibacterial activities of the essential oils of Thymus caucasicus, T. kotschyanus and T. vulgaris. Nat Prod Commun. 2011;6(1):137–40.
  • Baik JS, Kim SS, Lee JA, Oh TH, Kim JY, Lee NH, et al. Chemical composition and biological activities of essential oils extracted from Korean endemic citrus species. J Microbiol Biotechnol. 2008;18(1):74–9.
  • Behr A, Johnen L. Myrcene as a natural base chemical in sustainable chemistry: a critical review. ChemSusChem. 2009;2(12):1072–95.
  • Bonamin F, Moraes TM, Dos Santos RC, Kushima H, Faria FM, Silva MA, et al. The effect of a minor constituent of essential oil from Citrus aurantium: the role of β-myrcene in preventing peptic ulcer disease. Chem Biol Interact. 2014;212:11–9.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá