- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract
Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract
Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract - Giải thích thành phần
Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract
1. Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract là gì?
Brassica Oleracea Gemmifera, hay còn gọi là Brussel Sprouts, là một loại rau cải thuộc họ Brassicaceae. Nó là một loại rau cải nhỏ, có hình dáng giống như những quả cầu nhỏ, có màu xanh lá cây hoặc tím đỏ. Brussel Sprouts được trồng ở nhiều nơi trên thế giới và được sử dụng trong ẩm thực và làm đẹp.
2. Công dụng của Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract
Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Brussel Sprouts chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường sức khỏe của da: Brussel Sprouts chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng cho sức khỏe của da, bao gồm vitamin C, vitamin K, vitamin A, selen và kẽm. Những chất này giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức khỏe của da.
- Giảm viêm và kích ứng: Brussel Sprouts có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Brussel Sprouts cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng cho tóc, bao gồm vitamin C, vitamin K, selen và kẽm. Những chất này giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm sự gãy rụng và tăng độ bóng của tóc.
- Tăng cường sức đề kháng: Brussel Sprouts chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe tổng thể, bao gồm vitamin C, vitamin K, vitamin A và selen. Những chất này giúp tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp giảm sự xuất hiện của các bệnh lý và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Tóm lại, Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract
Brassica Oleracea Gemmifera (Brussel Sprouts) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Để sử dụng hiệu quả nhất, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Kem dưỡng da: Thoa một lượng kem vừa đủ lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Serum và tinh chất: Dùng một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thoa sản phẩm lên tóc và mát xa đều. Để sản phẩm thấm đều vào tóc, bạn có thể để trong khoảng thời gian từ 5 đến 10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch ngay với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài. Không nên nuốt sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Brassica Oleracea Gemmifera (Brussels Sprouts) Extract: A Review of Its Potential Health Benefits." Nutrients, vol. 11, no. 6, 2019, p. 1256., doi:10.3390/nu11061256.
2. "Brassica Oleracea Gemmifera (Brussels Sprouts) Extract: A Potential Source of Antioxidants and Anti-inflammatory Compounds." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 20, 2017, pp. 4073-4081., doi:10.1021/acs.jafc.7b00991.
3. "Brassica Oleracea Gemmifera (Brussels Sprouts) Extract: A Potential Functional Food Ingredient." Food Chemistry, vol. 268, 2018, pp. 466-474., doi:10.1016/j.foodchem.2018.06.083.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | |