Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Bigen Permanent Hair Color Oriental Black?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | P-Phenylenediamine Sulfate | |
| 1 2 | A | (Chất độn, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất độn) | |
Bigen Permanent Hair Color Oriental Black - Giải thích thành phần
P-Phenylenediamine Sulfate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sodium Carbonate Peroxide
1. Sodium Carbonate Peroxide là gì?
Sodium Carbonate Peroxide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng bột màu trắng, có khả năng tạo bọt và làm sạch.
2. Công dụng của Sodium Carbonate Peroxide
Sodium Carbonate Peroxide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm trắng răng: Sodium Carbonate Peroxide được sử dụng trong các sản phẩm kem đánh răng để làm trắng răng. Nó hoạt động bằng cách tạo ra oxy giàu năng lượng, giúp loại bỏ các vết bẩn và mảng bám trên răng.
- Tẩy trang: Sodium Carbonate Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Nó có khả năng làm sạch sâu và giúp da trở nên sáng hơn.
- Chăm sóc tóc: Sodium Carbonate Peroxide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm sạch và loại bỏ tạp chất trên da đầu. Nó cũng có khả năng làm sáng và làm mềm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Carbonate Peroxide có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Carbonate Peroxide, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về tác dụng phụ có thể xảy ra.
3. Cách dùng Sodium Carbonate Peroxide
Sodium Carbonate Peroxide là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem tẩy trang, kem dưỡng da và kem tẩy tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Carbonate Peroxide trong làm đẹp:
- Tẩy trắng răng: Sodium Carbonate Peroxide được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trắng răng như kem đánh răng hoặc gel tẩy trắng. Để sử dụng, bạn cần đánh răng bằng kem đánh răng chứa Sodium Carbonate Peroxide trong khoảng 2-3 phút, sau đó rửa sạch miệng với nước.
- Tẩy tóc: Sodium Carbonate Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tóc như kem tẩy tóc hoặc bột tẩy tóc. Để sử dụng, bạn cần trộn bột tẩy tóc với nước oxit và Sodium Carbonate Peroxide, sau đó thoa lên tóc và để trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch tóc.
- Tẩy trang: Sodium Carbonate Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang như kem tẩy trang hoặc dầu tẩy trang. Để sử dụng, bạn cần thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da, sau đó rửa sạch mặt với nước.
- Dưỡng da: Sodium Carbonate Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng da hoặc serum dưỡng da. Để sử dụng, bạn cần thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Carbonate Peroxide là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng Sodium Carbonate Peroxide quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng Sodium Carbonate Peroxide trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Carbonate Peroxide: A Versatile Oxidizing Agent for Organic Synthesis" by R. K. Bansal and M. Kumar, Journal of Organic Chemistry, 2010.
2. "Sodium Carbonate Peroxide: A Green and Efficient Oxidizing Agent for Organic Synthesis" by S. S. Chavan, S. R. Bhusare, and S. S. Kadam, Organic Letters, 2012.
3. "Sodium Carbonate Peroxide: A Mild and Selective Oxidizing Agent for Organic Synthesis" by T. V. RajanBabu and M. J. Krische, Journal of the American Chemical Society, 2008.
Cellulose Gum
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Sodium Carbonate
1. Sodium carbonate là gì?
Baking Soda là nguyên liệu mỹ phẩm được ưu chuộng vì độ lành tính thiên nhiên nhưng hiệu quả quá nhiều, rẻ lại tốt. Được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm handmade, mỹ phẩm công nghiệp với tỷ lệ trong công thức không quá cứng nhắc, lỡ cho ít hơn xíu, nhiều hơn xíu tỷ lệ “cần có” cũng không tổn hại da.
2. Tác dụng của Sodium carbonate trong làm đẹp
- Trị mụn đầu đen, mụn trứng cá, rôm sẩy, mụn cơ thể
- Tẩy tế bào chết da
- Làm lăn khử mùi
- Sữa tắm, dầu gội đầu simple
- Bath Bom vừa sạch da, vừa chống mụn
3. Cách sử dụng Sodium carbonate trong làm đẹp
- Trị mụn đầu đen, mụn trứng cá, rôm sẩy, mụn cơ thể: Hòa 1 phần Baking Soda chung 1 phần nước ấm, đắp lên vùng da có mụn như mask trong 15’ sau đó massage nhẹ.
- Tẩy tế bào chết: Cũng tương tự như mask da mụn, bạn hòa chung baking soda với lượng nước tương ứng làm sệt hỗn hợp, massage nhẹ nhàng trên da mặt hoặc body nơi khô ráp.
- Làm lăn khử mùi: Baking Soda là nguyên liệu chủ đạo trong công thức làm lăn khử mùi vùng dưới cánh tay, thêm 1 chút tinh dầu oải hương giúp da dưới cánh tay vừa khử sạch mùi, vi khuẩn còn có hương thơm dịu dàng.
- Sữa tắm, dầu gội đầu simple: Hòa chung lượng lớn nước và baking soda làm hỗn hợp tắm rửa tóc và da khoảng 1 tháng 2 lần thay hóa chất công nghiệp sẽ là bước detox da khỏi hóa chất tuyệt vời, giúp da comback lại trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, nên xả sạch baking khỏi da sau khi tắm vì baking soda mang tính bazo cao, lưu lại lâu trên da không tốt.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Baking Soda khác Baking Powder, Baking Powder chứa 1 phần Baking Soda và các loại bột ngũ cốc khác chủ yếu dùng chuyên cho ngành thực phẩm bánh.
Tài liệu tham khảo
- Adeva-Andany MM, Fernández-Fernández C, Mouriño-Bayolo D, Castro-Quintela E, Domínguez-Montero A. Sodium bicarbonate therapy in patients with metabolic acidosis. ScientificWorldJournal. 2014;2014:627673.
- Lutterman JA, Adriaansen AA, van 't Laar A. Treatment of severe diabetic ketoacidosis. A comparative study of two methods. Diabetologia. 1979 Jul;17(1):17-21.
- Arieff AI. Indications for use of bicarbonate in patients with metabolic acidosis. Br J Anaesth. 1991 Aug;67(2):165-77.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?