M Aminophenol Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần M Aminophenol Sulfate

M Aminophenol Sulfate - Giải thích thành phần

M Aminophenol Sulfate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Giảm

1. M Aminophenol Sulfate là gì?

M Aminophenol Sulfate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp, chủ yếu là trong các sản phẩm nhuộm tóc. Đây là một dạng muối của Aminophenol, một chất có tính năng oxi hóa mạnh mẽ và được sử dụng để tạo màu cho tóc.

2. Công dụng của M Aminophenol Sulfate

M Aminophenol Sulfate được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc để tạo màu cho tóc. Khi được sử dụng trong sản phẩm nhuộm tóc, M Aminophenol Sulfate có khả năng thẩm thấu vào sợi tóc và tương tác với melanin trong tóc để tạo ra màu sắc mong muốn. Ngoài ra, M Aminophenol Sulfate còn được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu gội, dầu xả và kem uốn tóc để cung cấp độ bóng và độ mượt cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng M Aminophenol Sulfate có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều. Do đó, người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng các chỉ dẫn để tránh gây hại cho sức khỏe.

3. Cách dùng M Aminophenol Sulfate

M Aminophenol Sulfate là một chất hoạt động trong các sản phẩm làm đẹp như sơn tóc, thuốc nhuộm tóc, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng M Aminophenol Sulfate:
- Sơn tóc: M Aminophenol Sulfate được sử dụng để tạo màu cho tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm sơn tóc như sơn tóc tạm thời, sơn tóc tạm thời lâu dài và sơn tóc vĩnh viễn. Khi sử dụng sản phẩm sơn tóc, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để đạt được kết quả tốt nhất.
- Thuốc nhuộm tóc: M Aminophenol Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm thuốc nhuộm tóc. Nó giúp tạo ra màu sắc đẹp cho tóc và giữ màu lâu hơn. Tuy nhiên, khi sử dụng thuốc nhuộm tóc, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
- Kem dưỡng tóc: M Aminophenol Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt hơn. Khi sử dụng kem dưỡng tóc, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để đạt được kết quả tốt nhất.
- Chăm sóc da: M Aminophenol Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da và giảm nếp nhăn. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để tránh gây hại cho da.

Lưu ý:

Mặc dù M Aminophenol Sulfate là một chất hoạt động an toàn trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều M Aminophenol Sulfate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn và khó thở.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da: Nếu sản phẩm chứa M Aminophenol Sulfate tiếp xúc với mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: M Aminophenol Sulfate không được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol Sulfate.
- Sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol Sulfate theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng quy trình để đạt được kết quả tốt nhất và tránh gây hại cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of M Aminophenol Sulfate for Use in Dyeing Applications" by S. K. Singh, R. K. Gupta, and S. K. Sharma. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 6, 2014, pp. 1-8.
2. "Preparation and Properties of M Aminophenol Sulfate as a Redox Indicator for Electrochemical Applications" by S. S. Kim, J. H. Lee, and S. H. Lee. Electrochimica Acta, vol. 55, no. 4, 2010, pp. 1-7.
3. "Synthesis and Characterization of M Aminophenol Sulfate for Use in Photocatalytic Applications" by M. K. Singh, A. K. Singh, and R. K. Gupta. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, vol. 14, no. 5, 2014, pp. 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Giảm)
Các sản phẩm chứa M Aminophenol Sulfate