Cassará Axne Adapaleno 0,1% Gel

Cassará Axne Adapaleno 0,1% Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Cassará Axne Adapaleno 0,1% Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Adapalene
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
40%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất trị mụn trứng cá)
Trị mụn
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi)
-
-
Niacinamid
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Cassará Axne Adapaleno 0,1% Gel - Giải thích thành phần

Adapalene

Tên khác: Adaplene; Differin
Chức năng: Chất trị mụn trứng cá

Adapalene là một dạng của Retinoids. Adapalene là một loại thuốc dùng trong điều trị mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da. Dưới đây là một số thông tin về Adapalene:

Tác dụng của Adapalene:

  • Adapalene là một dạng của retinoid, một hợp chất có nguồn gốc từ vitamin A. Nó hoạt động bằng cách làm giảm việc tắc nghẽn lỗ chân lông, giúp loại bỏ tế bào da chết và ngăn chặn sự hình thành của mụn trứng cá.
  • Loại thuốc này còn có thể giảm viêm nhiễm và đỏ da liên quan đến mụn trứng cá.

Cách sử dụng:

  • Adapalene thường được sử dụng dưới dạng gel hoặc kem, và áp dụng lên da một lần mỗi ngày, thường vào buổi tối.
  • Trước khi sử dụng, da cần được làm sạch và khô, sau đó thoa một lượng nhỏ Adapalene lên vùng da bị mụn.
  • Cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc trên hộp thuốc để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

Tác dụng phụ:

  • Adapalene có thể gây kích ứng da như đỏ, bong tróc, ngứa, hoặc sưng tại vùng áp dụng. Tuy nhiên, tác dụng phụ này thường là tạm thời và giảm đi sau một thời gian sử dụng.
  • Để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng, người dùng cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá mức và sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.

Chú ý:

  • Adapalene thường cần thời gian để thấy được hiệu quả trong việc điều trị mụn trứng cá, và nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và niêm mạc, và không nên sử dụng Adapalene trên da tổn thương hoặc bị viêm nhiễm.

Tài liệu tham khảo:

  • Shalita, Aet al, et al. "A comparison of the efficacy and safety of adapalene gel 0.1% and tretinoin gel 0.025% in the treatment of acne vulgaris: a multicenter trial." Journal of the American Academy of Dermatology 34.3 (1996): 482-485.
  • Herane, María Isabel, et al. "Clinical efficacy of adapalene (Differin®) 0.3% gel in Chilean women with cutaneous photoaging." Journal of Dermatological Treatment 23.1 (2012): 57-64.

Xylitol

Tên khác: D-Xylitol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi

1. Xylitol là gì?

Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.

Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm. 

2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp

  • Cấp ẩm cho làn da
  • Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
  • Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
  • Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da

3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp

Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%

Tài liệu tham khảo

  • Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
  • Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
  • Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
  • Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
  • Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.

 

 

Niacinamid

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá