Phấn má hồng Ciele Liquid Blush
Má hồng

Phấn má hồng Ciele Liquid Blush

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate Lauryl PEG-8 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Aluminum Hydroxide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
13%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)
1
-
(Dưỡng da)
1
B
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)

Phấn má hồng Ciele Liquid Blush - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

C26 28 Alkyl Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. C26 28 Alkyl Dimethicone là gì?

C26 28 Alkyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất có cấu trúc phân tử gồm một chuỗi dài các phân tử alkyl (C26-28) được gắn vào một nhóm dimethicone (silicone có hai nhóm methyl). Cấu trúc phân tử này giúp C26 28 Alkyl Dimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.

2. Công dụng của C26 28 Alkyl Dimethicone

C26 28 Alkyl Dimethicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, dầu gội, dầu xả, serum tóc, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng rối. Ngoài ra, C26 28 Alkyl Dimethicone còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và khí hậu khô hanh. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa C26 28 Alkyl Dimethicone cần được sử dụng đúng cách để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.

3. Cách dùng C26 28 Alkyl Dimethicone

C26 28 Alkyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm, tia UV, và khô hạn.
Cách sử dụng C26 28 Alkyl Dimethicone tùy thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng C26 28 Alkyl Dimethicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào kem dưỡng da hoặc kem chống nắng và thoa đều lên da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào dầu xả hoặc kem dưỡng tóc và thoa đều lên tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm và khô hạn.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Thêm một lượng nhỏ C26 28 Alkyl Dimethicone vào phấn phủ hoặc son môi và thoa đều lên da hoặc môi. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm trang điểm vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc môi, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm và khô hạn.

Lưu ý:

Mặc dù C26 28 Alkyl Dimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều C26 28 Alkyl Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C26 28 Alkyl Dimethicone.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không sử dụng quá lâu: Sử dụng quá lâu có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.

Tài liệu tham khảo

1. "C26-28 Alkyl Dimethicone: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by Siltech Corporation
2. "Evaluation of the Safety of C26-28 Alkyl Dimethicone as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
3. "C26-28 Alkyl Dimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications" by Dow Corning Corporation

Caprylyl Methicone

Tên khác: 3-Octylheptamethyltrisiloxane
Chức năng: Dưỡng da

1. Caprylyl Methicone là gì?

Caprylyl Methicone là một loại silicone hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.

2. Công dụng của Caprylyl Methicone

Caprylyl Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylyl Methicone có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Caprylyl Methicone tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Caprylyl Methicone là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Caprylyl Methicone cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylyl Methicone có khả năng cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Caprylyl Methicone là một chất phụ gia quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tăng độ bền cho sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylyl Methicone

Caprylyl Methicone là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Caprylyl Methicone:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Caprylyl Methicone có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại trên da, do đó thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và sản phẩm chống nắng. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm này.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Caprylyl Methicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Caprylyl Methicone có khả năng tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu trên da, do đó thường được sử dụng trong kem nền, phấn phủ và son môi. Có thể sử dụng Caprylyl Methicone trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm trang điểm.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác: Caprylyl Methicone cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm, sữa rửa mặt và sữa tẩy trang để cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da.
Trước khi sử dụng Caprylyl Methicone, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các liều lượng được đề xuất. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylyl Methicone: A Versatile Silicone for Personal Care Applications" by Stephanie Biagini, Cosmetics & Toiletries, May 2016.
2. "Caprylyl Methicone: A New Silicone for Sun Care Formulations" by J. J. Leyden, et al., Journal of Cosmetic Science, March-April 2011.
3. "Caprylyl Methicone: A Novel Silicone for Skin Care Formulations" by S. S. Desai, et al., International Journal of Cosmetic Science, June 2012.

Tridecyl Salicylate

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Tridecyl Salicylate là gì?

Tridecyl Salicylate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của Salicylic Acid và Tridecyl Alcohol, có tính chất làm mềm và bôi trơn.

2. Công dụng của Tridecyl Salicylate

Tridecyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của Tridecyl Salicylate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm giảm tình trạng kích ứng da và giúp làm sáng da. Ngoài ra, Tridecyl Salicylate còn có tính chống nắng nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Tridecyl Salicylate

Tridecyl Salicylate là một loại chất làm mềm da và chống nắng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chống lão hóa. Dưới đây là cách sử dụng Tridecyl Salicylate:
- Tridecyl Salicylate thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, vì vậy bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng kem chống nắng chứa Tridecyl Salicylate, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Thường thì bạn nên sử dụng kem chống nắng trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khoảng 15-30 phút để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng kem dưỡng da chứa Tridecyl Salicylate, hãy sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tridecyl Salicylate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, vì nó có khả năng làm mềm và làm mịn da.

Lưu ý:

- Tridecyl Salicylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy kiểm tra với bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng kem chống nắng chứa Tridecyl Salicylate, hãy sử dụng sản phẩm này đều đặn và thường xuyên để đảm bảo hiệu quả chống nắng tốt nhất.
- Tridecyl Salicylate có thể làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy kiểm tra với bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Tridecyl Salicylate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Tridecyl Salicylate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. R. Kulkarni and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Tridecyl Salicylate: A New UV Absorber for Sunscreens" by J. A. G. van der Geest, M. A. van der Veen, and J. H. van der Maas, Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, Vol. 178, May 2018.
3. "Tridecyl Salicylate: A Safe and Effective Emollient for Personal Care Products" by M. A. R. Meirelles, M. C. F. de Oliveira, and A. C. Tedesco, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 42, No. 3, June 2020.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá