Kem Clear SkinCare PIH Cream

Kem Clear SkinCare PIH Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Clear SkinCare PIH Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetyl Alcohol Stearyl Alcohol Triethanolamine Glyceryl Oleate Ceteth 20 Steareth 25 Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Ubiquinone
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Ethylhexyl Methoxycinnamate Benzophenone-3 (Oxybenzone)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
31%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch

Kem Clear SkinCare PIH Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glyceryl Stearate

Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa

1. Glyceryl Stearate là gì?

Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Glyceryl Stearate

Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.

Lưu ý:

Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.

Steareth 25

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Steareth 25 là gì?

Steareth 25 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ polyethylene glycol và stearic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

2. Công dụng của Steareth 25

Steareth 25 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Steareth 25 có khả năng giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp làm giảm tình trạng khô da và bong tróc.
- Làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm: Steareth 25 có tính chất làm tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn và không bị phân lớp.
- Tăng khả năng hòa tan và phân tán: Steareth 25 có khả năng hòa tan và phân tán các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm được phân phối đều trên da hoặc tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Steareth 25 cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải.
Tuy nhiên, Steareth 25 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này trên toàn bộ da hoặc tóc.

3. Cách dùng Steareth 25

Steareth 25 là một chất nhũ hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất nhũ hóa không ion, có khả năng tạo ra bọt và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Để sử dụng Steareth 25 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Steareth 25 vào sản phẩm: Thông thường, Steareth 25 được sử dụng với tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp. Bạn có thể thêm chất này vào sản phẩm của mình sau khi đã hòa tan hoặc trộn đều với các thành phần khác.
- Trộn đều: Sau khi thêm Steareth 25 vào sản phẩm, bạn cần trộn đều để chất nhũ hóa này được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm: Sau khi trộn đều, bạn có thể sử dụng sản phẩm như bình thường. Steareth 25 sẽ giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm vào da hoặc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Steareth 25 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không nên sử dụng quá nhiều: Steareth 25 có khả năng tạo ra bọt và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều Steareth 25 có thể làm tăng độ khô và kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Steareth 25 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Steareth 25 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Steareth 25 có thể gây kích ứng hoặc làm tăng độ khô trên da bị tổn thương như vết thương hở, vết cắt hoặc da bị cháy nắng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Steareth 25 có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Steareth 25 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 25, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với chất này. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Steareth-25: A Nonionic Surfactant for Formulating Personal Care Products" by K. L. Mittal and D. O. Shah, Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Formulation and Characterization of Steareth-25 Based Emulsions for Topical Delivery of Drugs" by M. R. Patel and S. K. Patel, International Journal of PharmTech Research, 2016.
3. "Effect of Steareth-25 on the Rheological Properties of Oil-in-Water Emulsions" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Dispersion Science and Technology, 2018.

Ceteth 20

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Ceteth 20 là gì?

Ceteth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ cồn lauryl eteoxylate. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm và làm dịu da, giúp tăng độ ẩm và cải thiện khả năng hấp thụ của da.

2. Công dụng của Ceteth 20

Ceteth 20 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Ceteth 20 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó có khả năng giảm kích ứng và tạo cảm giác dễ chịu cho da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ceteth 20 có khả năng giữ ẩm và cải thiện khả năng hấp thụ của da. Nó giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Ceteth 20 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc. Nó giúp tóc mượt mà và dễ chải, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc.
- Tăng độ nhớt: Ceteth 20 có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
Tóm lại, Ceteth 20 là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm làm mềm và làm dịu da, tăng độ ẩm cho da, làm mềm và dưỡng tóc, và tăng độ nhớt của sản phẩm.

3. Cách dùng Ceteth 20

Ceteth 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất tạo bọt và làm mềm da, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
Cách sử dụng Ceteth 20 phụ thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, Ceteth 20 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với tỷ lệ từ 1-5%. Để sử dụng sản phẩm chứa Ceteth 20, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch mặt hoặc tóc với nước ấm và sữa rửa mặt hoặc shampoo.
- Lấy một lượng sản phẩm chứa Ceteth 20 vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng trong vài phút để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Rửa sạch lại với nước ấm và lau khô.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Ceteth 20 dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch ngay với nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Ceteth 20 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceteth 20 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ceteth-20: A Nonionic Surfactant for Cosmetics" by S. K. Sahoo and S. K. Nayak, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Ceteth-20: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Formulation and Evaluation of Ceteth-20 Based Emulsion for Topical Delivery of Anti-Inflammatory Drug" by S. K. Sahoo and S. K. Nayak, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá