Disodium Pyrophosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Disodium Pyrophosphate

Disodium Pyrophosphate - Giải thích thành phần

Disodium Pyrophosphate

Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn

1. Disodium Pyrophosphate là gì?

Disodium Pyrophosphate (DSP) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Na2H2P2O7. Nó là một muối của pyrophosphoric acid và natri, và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Disodium Pyrophosphate

Disodium Pyrophosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm nước: DSP được sử dụng để làm mềm nước trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Tạo bọt: DSP là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp tạo cảm giác sạch sẽ và tươi mới cho da và tóc.
- Chống oxy hóa: DSP có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng độ nhớt: DSP có khả năng tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da.
- Tăng độ ổn định: DSP được sử dụng để tăng độ ổn định của các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc thay đổi cấu trúc khi lưu trữ trong thời gian dài.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DSP có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

3. Cách dùng Disodium Pyrophosphate

Disodium Pyrophosphate là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất tẩy trắng và chất ổn định, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng Disodium Pyrophosphate tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một chất tẩy trắng để loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên tóc. Đối với kem đánh răng, Disodium Pyrophosphate được sử dụng để loại bỏ các mảng bám trên răng và giúp tăng cường hiệu quả của kem đánh răng.

Lưu ý:

Disodium Pyrophosphate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm này:
- Không sử dụng quá nhiều Disodium Pyrophosphate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc tóc dễ bị hư tổn, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Pyrophosphate.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Pyrophosphate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Disodium Pyrophosphate, hãy luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Pyrophosphate: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering Transactions, vol. 57, 2017, pp. 133-138.
2. "Disodium Pyrophosphate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Food Science, vol. 82, no. 2, 2017, pp. 267-276.
3. "Disodium Pyrophosphate: A Comprehensive Review of Its Properties, Production, and Applications." Journal of Chemical Education, vol. 94, no. 6, 2017, pp. 822-829.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn)