Calcium Pyrophosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Calcium Pyrophosphate

Calcium Pyrophosphate - Giải thích thành phần

Calcium Pyrophosphate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất ổn định độ pH, Chống mảng bám

1. Calcium Pyrophosphate là gì?

Calcium Pyrophosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Ca2P2O7. Nó là một loại muối canxi của pyrophosphate, được tìm thấy tự nhiên trong các mỏ đá và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.

2. Công dụng của Calcium Pyrophosphate

Calcium Pyrophosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích sau:
- Làm mềm và tẩy tế bào chết: Calcium Pyrophosphate có khả năng làm mềm và tẩy tế bào chết trên da và tóc, giúp loại bỏ các tế bào chết và tạp chất trên bề mặt da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Calcium Pyrophosphate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm trắng da: Calcium Pyrophosphate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm đen và nám trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Calcium Pyrophosphate có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Calcium Pyrophosphate có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Calcium Pyrophosphate không phải là một thành phần chăm sóc da và tóc phổ biến và hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tác dụng của nó trên da và tóc. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và tác dụng của sản phẩm đó trên da và tóc của mình.

3. Cách dùng Calcium Pyrophosphate

- Calcium Pyrophosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.
- Có thể sử dụng Calcium Pyrophosphate dưới dạng kem, sữa rửa mặt hoặc mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate, cần làm sạch da mặt bằng nước ấm và khô ráo.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút để tẩy tế bào chết và làm sạch da.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Sử dụng sản phẩm 1-2 lần/tuần để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần.
- Sản phẩm chứa Calcium Pyrophosphate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì vậy cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium pyrophosphate deposition disease: an update" by M. Doherty, published in Rheumatology, 2018.
2. "Calcium pyrophosphate deposition disease: diagnosis and management" by A. Abhishek and M. Doherty, published in Current Opinion in Rheumatology, 2017.
3. "Calcium pyrophosphate deposition disease: a review of the literature" by S. Rosenthal and H. Ryan, published in Journal of Clinical Rheumatology, 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất ổn định độ pH, Chống mảng bám)