Cortizone 10 Anti-Itch Creme
Dưỡng da mặt

Cortizone 10 Anti-Itch Creme

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Hydrocortisone
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Beeswax Sodium Lauryl Sulfate Sodium Cetearyl Sulfate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Mineral Oil Petrolatum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
25%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm)
Làm sáng da
1
3
-
2
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi, Chất làm se da - bảo vệ da)
1
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Cortizone 10 Anti-Itch Creme - Giải thích thành phần

Hydrocortisone

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Nhuộm tóc, Chất làm trắng da, Giảm màu tóc nhuộm

1. Hydrocortisone là gì?

Hydrocortisone là một corticosteroid, một loại thuốc làm giảm viêm. Bởi vì hydrocortisone hoạt động bằng cách chống lại chứng viêm, do vậy nó không dành cho mụn đầu đen hoặc mụn đầu trắng mà phù hợp cho mụn đỏ.

2. Công dụng

  • Chống lại chứng viêm
  • Hạn chế sự phát triển của những nốt mụn đáng ghét
  • Giúp làm mờ thâm

3. Cách dùng

Có thể thử ngay công thức điều trị tại chỗ tự làm tại nhà. Rất đơn giản, bạn chỉ cần kết hợp 1% kem hydrocortisone OTC với một sản phẩm chứa 2% axit salicylic và 1 sản phẩm chứa 2,5% benzoyl peroxide (với tỉ lệ các chất là bằng nhau 1:1:1). Cuối cùng là bôi trực tiếp hỗn hợp này lên vùng mụn.

Hoặc

Phương pháp điều trị mụn với hydrocortisone.

  • Đầu tiên, nên rửa mặt sạch bằng các sản phẩm chứa lưu huỳnh
  • Thoa hydrocortisone, sau đó bổ dung thêm benzoyl peroxide 5% nếu như buổi sáng.
  • Lặp lại các bước trên vào buổi tối, tuy nhiên, nên thay benzoyl peroxide bằng sản phẩm axit salicylic hai phần trăm hoặc retinoid không kê đơn.

Một nghiên cứu cho thấy rằng, khi kết hợp với benzoyl peroxide, nó trở thành một phương pháp điều trị mụn hiệu quả hơn so với chỉ benzoyl peroxide. Bên cạnh đó, hydrocortisone còn kết hợp với cả axit salicylic, lưu huỳnh và retinoids. Chúng giúp giảm thiểu các nguyên nhân gây ra mụn viêm như: lượng dầu tiết trên da gây tắc nghẽn lỗ chân lông, vi khuẩn gây mụn P. acnes.

Lưu ý: không sử dụng để bôi toàn bộ khuôn mặt mà chỉ được chỉ định chấm vào những nốt mụn đỏ trong một thời gian ngắn.

 

Tài liệu tham khảo

  •  PETERSON RE, WYNGAARDEN JB, GUERRA SL, BRODIE BB, BUNIM JJ. The physiological disposition and metabolic fate of hydrocortisone in man. J Clin Invest. 1955 Dec;34(12):1779-94.
  • Annane D, Sébille V, Charpentier C, Bollaert PE, François B, Korach JM, Capellier G, Cohen Y, Azoulay E, Troché G, Chaumet-Riffaud P, Chaumet-Riffaut P, Bellissant E. Effect of treatment with low doses of hydrocortisone and fludrocortisone on mortality in patients with septic shock. JAMA. 2002 Aug 21;288(7):862-71.
  • Annane D, Renault A, Brun-Buisson C, Megarbane B, Quenot JP, Siami S, Cariou A, Forceville X, Schwebel C, Martin C, Timsit JF, Misset B, Ali Benali M, Colin G, Souweine B, Asehnoune K, Mercier E, Chimot L, Charpentier C, François B, Boulain T, Petitpas F, Constantin JM, Dhonneur G, Baudin F, Combes A, Bohé J, Loriferne JF, Amathieu R, Cook F, Slama M, Leroy O, Capellier G, Dargent A, Hissem T, Maxime V, Bellissant E., CRICS-TRIGGERSEP Network. Hydrocortisone plus Fludrocortisone for Adults with Septic Shock. N Engl J Med. 2018 Mar 01;378(9):809-818.

 

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice

- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.

Lưu ý:

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.

Aluminum Sulfate

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất khử mùi, Chất chống tiết ra mồ hôi, Chất làm se da - bảo vệ da

1. Aluminum Sulfate là gì?

Aluminum Sulfate, còn được gọi là Sulfate nhôm, là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Al2(SO4)3. Nó là một loại muối không màu và không mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Aluminum Sulfate

Aluminum Sulfate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Aluminum Sulfate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả hơn.
- Làm mát da: Aluminum Sulfate có tính năng làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng răng: Aluminum Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm kem đánh răng để giúp làm trắng răng.
- Làm chặt lỗ chân lông: Aluminum Sulfate có khả năng làm chặt lỗ chân lông, giúp da trông mịn màng hơn.
- Làm tóc bóng mượt: Aluminum Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc trở nên bóng mượt và dễ chải.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Aluminum Sulfate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Sulfate.

3. Cách dùng Aluminum Sulfate

Aluminum Sulfate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tẩy trang, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Aluminum Sulfate trong làm đẹp:
- Tẩy trang: Aluminum Sulfate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn, giúp làm sạch da mặt và loại bỏ lớp trang điểm một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Aluminum Sulfate để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Kem dưỡng da: Aluminum Sulfate có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH của da, giúp làm mềm và mịn da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Aluminum Sulfate để duy trì độ ẩm và làm mềm da.
- Sữa tắm: Aluminum Sulfate có khả năng làm sạch và loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da mịn màng và sáng bóng. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Aluminum Sulfate để làm sạch và chăm sóc da toàn thân.
- Chăm sóc tóc: Aluminum Sulfate có khả năng làm sạch tóc và loại bỏ bụi bẩn, dầu và mỡ trên tóc, giúp tóc sạch và mềm mượt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Aluminum Sulfate để làm sạch và chăm sóc tóc hàng ngày.

Lưu ý:

Mặc dù Aluminum Sulfate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Aluminum Sulfate, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, vì Aluminum Sulfate có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Aluminum Sulfate, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa hợp chất này.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. Aluminum Sulfate: Technical Grade - Material Safety Data Sheet (MSDS) by Fisher Scientific.
2. Production of Aluminum Sulfate from Aluminum Dross by Acid Leaching Process by M. A. Raza et al.
3. The Effects of Aluminum Sulfate on the Growth and Yield of Soybean (Glycine max L. Merr.) by E. O. Ogunyemi et al.

Beeswax

Tên khác: Bees Wax; Beewax; Cera alba; Cire D'abeille; Cera Flava; White Beeswax
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Beeswax là gì?

Beeswax là một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi các con ong mật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Beeswax có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó có tính chất dẻo dai và dễ dàng tan chảy ở nhiệt độ cao, giúp cho việc sử dụng và kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp trở nên dễ dàng.

2. Công dụng của Beeswax

Beeswax có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Beeswax có khả năng giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm dịu và chữa lành da: Beeswax có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và chữa lành các vết thương trên da.
- Tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp: Beeswax có tính chất dẻo dai và giúp tạo độ bền cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.

3. Cách dùng Beeswax

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Beeswax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ cho da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da bằng cách trộn với các dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu hạnh nhân hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ.
- Làm kem dưỡng da: Beeswax là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion... Bạn có thể tự làm kem dưỡng da bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và các thành phần khác như nước hoa, tinh dầu, vitamin E... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm son môi: Beeswax là thành phần chính trong các loại son môi tự nhiên. Bạn có thể tự làm son môi bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và màu sắc tự nhiên như bột cacao, bột hồng sâm, bột củ cải... Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.
- Làm nến thơm: Beeswax là một trong những thành phần chính trong các loại nến thơm tự nhiên. Bạn có thể tự làm nến thơm bằng cách trộn Beeswax với các dầu thực vật và tinh dầu thơm. Sau đó, đun nóng hỗn hợp và đổ vào hũ để sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Beeswax có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Beeswax là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và sử dụng đúng liều lượng.
- Tránh sử dụng Beeswax có chứa hóa chất độc hại: Nhiều sản phẩm Beeswax trên thị trường có chứa hóa chất độc hại như paraben, sulfat... Bạn nên chọn sản phẩm Beeswax tự nhiên và không chứa hóa chất độc hại để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. Beeswax: Production, Properties and Uses by Dr. Ron Fessenden
2. Beeswax: Composition, Properties and Uses by Dr. Stefan Bogdanov
3. Beeswax Handbook: Practical Uses and Recipes by Dr. Eric Mussen

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu