Calcium Acetate

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Calcium Acetate

Calcium Acetate - Giải thích thành phần

Calcium Acetate

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng

1. Calcium Acetate là gì?

- Calcium Acetate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Ca(CH3COO)2.
- Nó là muối của axetat và canxi và có dạng bột màu trắng.
- Calcium Acetate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong ngành dược phẩm, thực phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Calcium Acetate

- Calcium Acetate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da.
- Nó cũng có khả năng làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Calcium Acetate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
- Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để giúp ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám và các vết ố trên răng.

3. Cách dùng Calcium Acetate

- Calcium Acetate có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da, serum hoặc lotion.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sau đó, thoa một lượng nhỏ Calcium Acetate lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút.
- Để cho sản phẩm thẩm thấu vào da, bạn nên để nó trên da trong khoảng 10-15 phút.
- Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Calcium Acetate là một chất tẩy trắng, vì vậy nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, nó có thể gây kích ứng da hoặc làm da khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị bệnh, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium acetate: a review of its pharmacological properties and therapeutic use in patients with end-stage renal disease." by R. L. Nissenson and J. M. Port. American Journal of Kidney Diseases, vol. 23, no. 2, pp. 283-289, 1994.
2. "Calcium acetate for hyperphosphatemia in hemodialysis patients: a systematic review and meta-analysis." by Y. Liu, J. Zhang, and Y. Liu. International Urology and Nephrology, vol. 48, no. 11, pp. 1867-1874, 2016.
3. "Calcium acetate versus sevelamer hydrochloride for the treatment of hyperphosphatemia in hemodialysis patients: a randomized controlled trial." by M. R. Abboud, M. Sleilaty, and H. S. Sibai. Hemodialysis International, vol. 21, no. 3, pp. 361-369, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng)