Xịt giữ makeup Dazzle Me Get A Grip Makeup Setting Spray Hydro Fix

Xịt giữ makeup Dazzle Me Get A Grip Makeup Setting Spray Hydro Fix

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Xịt giữ makeup Dazzle Me Get A Grip Makeup Setting Spray Hydro Fix?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
C11 15 Pareth 7 Sodium Laureth 12 Sulfate C11 15 Pareth 40 Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Ceramide Np
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm)
1
2
-
(Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)

Xịt giữ makeup Dazzle Me Get A Grip Makeup Setting Spray Hydro Fix - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isohexadecane

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isohexadecane là gì?

Isohexadecane là một hydrocacbon mạch nhánh có 16 nguyên tử cacbon. tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi. Nó là một thành phần của dầu mỏ & thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền, kem chống nắng, dưỡng môi, khử mùi, tẩy trang…

2. Tác dụng của Isohexadecane trong mỹ phẩm

Isohexadecane có chức năng như một dung môi, chất làm sạch, chất điều hòa da và chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theo chuyên gia chăm sóc da Paula Begoun, kích thước của Isohexadecane tương đối lớn nên nó không thể xâm nhập quá sâu vào da. Nó thường tồn tại trên bề mặt da & tạo ra một lớp màng để ngăn ngừa thoát ẩm, đồng thời bảo vệ da trước các tác nhân mô nhiễm từ môi trường.

3. Cách sử dụng Isohexadecane trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isohexadecane để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • ALBRIGHT F. A page out of the history of hyperparathyroidism. J Clin Endocrinol Metab. 1948 Aug;8(8):637-57.
  • Joborn C, Hetta J, Johansson H, Rastad J, Agren H, Akerström G, Ljunghall S. Psychiatric morbidity in primary hyperparathyroidism. World J Surg. 1988 Aug;12(4):476-81.
  • Misiorowski W, Czajka-Oraniec I, Kochman M, Zgliczyński W, Bilezikian JP. Osteitis fibrosa cystica-a forgotten radiological feature of primary hyperparathyroidism. Endocrine. 2017 Nov;58(2):380-385.
  • Silverberg SJ, Clarke BL, Peacock M, Bandeira F, Boutroy S, Cusano NE, Dempster D, Lewiecki EM, Liu JM, Minisola S, Rejnmark L, Silva BC, Walker MD, Bilezikian JP. Current issues in the presentation of asymptomatic primary hyperparathyroidism: proceedings of the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3580-94.
  • Bilezikian JP, Brandi ML, Eastell R, Silverberg SJ, Udelsman R, Marcocci C, Potts JT. Guidelines for the management of asymptomatic primary hyperparathyroidism: summary statement from the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3561-9. 

Hydrolyzed Corn Starch

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Hydrolyzed Corn Starch là gì?

Hydrolyzed Corn Starch là một loại tinh bột được sản xuất từ bột ngô thông qua quá trình hydrolysis. Quá trình này sử dụng nước và các enzyme để phân hủy tinh bột thành các đơn vị đường nhỏ hơn, giúp tăng cường tính thẩm thấu và hấp thụ của sản phẩm.

2. Công dụng của Hydrolyzed Corn Starch

Hydrolyzed Corn Starch được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và các sản phẩm trang điểm. Các công dụng của Hydrolyzed Corn Starch bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường tính thẩm thấu của sản phẩm: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Làm mềm và làm dịu da: Hydrolyzed Corn Starch có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ.
- Tạo độ bóng cho tóc: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm tình trạng bết dính: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn, giúp làm giảm tình trạng bết dính trên da và tóc.
Tóm lại, Hydrolyzed Corn Starch là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường tính thẩm thấu, làm mềm và làm dịu da, tạo độ bóng cho tóc và làm giảm tình trạng bết dính.

3. Cách dùng Hydrolyzed Corn Starch

Hydrolyzed Corn Starch là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xịt tóc, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Corn Starch trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch để rửa mặt hoặc làm sạch da mỗi ngày.
- Tạo độ bóng cho tóc: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp tóc trông sạch sẽ và bóng mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch để xịt tóc hoặc sử dụng những sản phẩm chăm sóc tóc có chứa thành phần này.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Corn Starch có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
- Tạo độ dày cho sản phẩm: Hydrolyzed Corn Starch có khả năng tạo độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc hơn. Bạn có thể sử dụng Hydrolyzed Corn Starch như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tăng độ dày của sản phẩm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrolyzed Corn Starch có thể gây kích ứng và khó chịu nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Hydrolyzed Corn Starch có thể gây kích ứng và khó chịu cho da và tóc. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hydrolyzed Corn Starch có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp. Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Hydrolyzed Corn Starch ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Corn Starch: Properties and Applications." Food Science and Technology International, vol. 22, no. 3, 2016, pp. 205-214.
2. "Hydrolyzed Corn Starch: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1145-R1152.
3. "Hydrolyzed Corn Starch: A Versatile Ingredient for Food and Industrial Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 25, 2016, pp. 4999-5007.

Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer là gì?

Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp hai loại monomer là Acrylates và Allyl Methacrylate để tạo ra một hợp chất polymer có tính chất làm đẹp.

2. Công dụng của Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer

Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer được sử dụng để cải thiện tính chất của các sản phẩm làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy nhanh chóng và giữ được tính chất ban đầu trong thời gian dài. Ngoài ra, Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer còn có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp da trông mịn màng và mềm mại hơn.

3. Cách dùng Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer

- Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer là một chất kết dính được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Khi sử dụng Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer, bạn cần phải tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng lượng và cách sử dụng đúng.
- Đối với các sản phẩm trang điểm, Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer thường được sử dụng để giữ cho sản phẩm bám chặt trên da hoặc miếng lông mi. Bạn có thể thấy chất này được liệt kê trong danh sách thành phần của sản phẩm.
- Khi sử dụng kem chống nắng hoặc kem dưỡng da chứa Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer, bạn cần phải đảm bảo rằng bạn thoa đều sản phẩm lên da và đợi cho sản phẩm thấm vào da trước khi tiếp tục sử dụng các sản phẩm khác.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer là một chất kết dính mạnh, vì vậy bạn cần phải đảm bảo rằng bạn không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa chất này. Nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm có thể trở nên quá dày và không thấm vào da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer và bạn cảm thấy khó chịu hoặc có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Amp Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymers for Coating Applications", by S. S. Patil, R. S. Kulkarni, and S. K. Nayak. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 4, 2014, pp. 1-9.
2. "Preparation and Characterization of Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymers for Use in Dental Materials", by J. A. Gómez-Tejedor, M. A. López-Valverde, and J. M. González-López. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 28, no. 2, 2017, pp. 144-159.
3. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Allyl Methacrylate Copolymers for Use in Coatings", by A. R. Al-Sabagh, M. A. El-Sheikh, and A. M. El-Sayed. Journal of Coatings Technology and Research, vol. 14, no. 5, 2017, pp. 1095-1106.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá