De Mamiel Brightening Cleanse & Exfoliant

De Mamiel Brightening Cleanse & Exfoliant

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Butyris Lac/​Buttermilk/​Babeurre En Poudre Powder*,
Cedrus Deodara (Himalayan Cedarwood) Powder,
Boswellia Serrata (Frankincense) Resin Powder,
Vanilla Planifolia (Vanilla) Bean Powder*,
Silica (Rose Quartz And Red Jasper) Powder,
Althaea Officinalis (Marshmallow) Root Powder*,
Calendula Officinalis (Calendula) Flower Powder*,
Matricaria Recutita (German Chamomile) Flower Powder*,
Feverfew (Chrysanthemum) Flower Powder*,
Equisetum Arvense (Horsetail) Stem Powder
Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Sodium Bicarbonate Kaolinite
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C) Avena Sativa (Oat) Kernel Flour
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
60%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất làm đặc - chứa nước)
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH)
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Ổn định nhũ tương, Chất ổn định, Chất làm đặc - chứa nước)

De Mamiel Brightening Cleanse & Exfoliant - Giải thích thành phần

Moroccan Lava Clay

Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất làm đặc - chứa nước

1. Moroccan Lava Clay là gì?

Moroccan Lava Clay, còn được gọi là Ghassoul Clay, là một loại đất sét tự nhiên được khai thác từ vùng Atlas Mountains của Maroc. Đất sét này được hình thành từ khoảng 25 triệu năm trước và chứa nhiều khoáng chất và chất dinh dưỡng có lợi cho da như silic, magiê, canxi, kali và sắt.

2. Công dụng của Moroccan Lava Clay

Moroccan Lava Clay được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp vì có nhiều công dụng tuyệt vời cho da, bao gồm:
- Làm sạch da: Moroccan Lava Clay có khả năng hấp thụ bã nhờn và tạp chất từ da, giúp làm sạch lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn.
- Tẩy tế bào chết: Đất sét này còn có tác dụng làm mềm và loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trông sáng hơn và mịn màng hơn.
- Giảm sưng và viêm: Moroccan Lava Clay có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng và viêm trên da.
- Cung cấp độ ẩm: Đất sét này còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và không bị khô.
- Làm trắng da: Moroccan Lava Clay có tác dụng làm trắng da và giảm sạm da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Khi sử dụng định kỳ, Moroccan Lava Clay có thể giúp tăng độ đàn hồi cho da và giảm nếp nhăn.
Tóm lại, Moroccan Lava Clay là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên tuyệt vời cho da, có nhiều công dụng và không gây kích ứng cho da.

3. Cách dùng Moroccan Lava Clay

Moroccan Lava Clay, còn được gọi là Ghassoul Clay, là một loại đất sét tự nhiên được tìm thấy ở Maroc. Nó được sử dụng trong làm đẹp để làm sạch da, giảm mụn và tẩy tế bào chết. Dưới đây là cách sử dụng Moroccan Lava Clay để có được làn da tươi trẻ và khỏe mạnh:
- Bước 1: Chuẩn bị Moroccan Lava Clay: Trộn 1-2 muỗng canh của đất sét với nước ấm hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 2: Làm sạch da mặt: Trước khi áp dụng Moroccan Lava Clay, hãy làm sạch da mặt của bạn bằng cách sử dụng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Bước 3: Áp dụng Moroccan Lava Clay: Sử dụng ngón tay hoặc cọ để áp dụng hỗn hợp đất sét lên da mặt của bạn. Tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Đợi cho Moroccan Lava Clay khô: Để Moroccan Lava Clay trên da mặt khoảng 10-15 phút cho đến khi nó khô hoàn toàn.
- Bước 5: Rửa sạch: Sử dụng nước ấm để rửa sạch Moroccan Lava Clay khỏi da mặt của bạn. Sau đó, lau khô da mặt bằng khăn mềm.
- Bước 6: Sử dụng kem dưỡng: Sau khi làm sạch da mặt, hãy sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

- Không sử dụng Moroccan Lava Clay quá thường xuyên. Nên sử dụng khoảng 1-2 lần mỗi tuần.
- Tránh áp dụng Moroccan Lava Clay lên vùng da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng Moroccan Lava Clay trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh để Moroccan Lava Clay khô quá lâu trên da mặt của bạn, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn thấy da của mình bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, hãy ngừng sử dụng Moroccan Lava Clay và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Moroccan Lava Clay: A Natural Beauty Ingredient" by Sarah Villafranco, MD, published in The Dermatologist, 2018.
2. "The Benefits of Moroccan Lava Clay for Skin and Hair" by Marisa Petrarca, published in Byrdie, 2019.
3. "Moroccan Lava Clay: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Amina Boubaker, et al., published in Cosmetics, 2019.

Kaolinite

Tên khác: China clay; Aluminum Silica; Kaolin; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolinite là gì?

Kaolinite là một khoáng chất phức tạp được tìm thấy trong đất và đá vôi. Nó là một loại khoáng chất silicat nhôm, có công thức hóa học là Al2Si2O5(OH)4. Kaolinite có màu trắng, xám hoặc vàng nhạt và có kích thước hạt nhỏ, mịn.

2. Công dụng của Kaolinite

Kaolinite được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem dưỡng da và sữa tắm. Các công dụng của Kaolinite trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sạch da: Kaolinite có khả năng hút bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Giảm sưng tấy: Kaolinite có tính chất làm dịu và làm giảm sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Kaolinite có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm mụn: Kaolinite có tính chất kháng khuẩn và làm giảm vi khuẩn gây mụn trên da.
- Làm trắng da: Kaolinite có khả năng làm trắng da và giảm sạm da do tác động của ánh nắng mặt trời.
Tóm lại, Kaolinite là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch da, giảm sưng tấy, làm mềm da, giảm mụn và làm trắng da.

3. Cách dùng Kaolinite

Kaolinite là một loại đất sét trắng được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da. Dưới đây là một số cách sử dụng Kaolinite trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê Kaolinite với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để khô trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Kaolinite giúp làm sạch lỗ chân lông, giảm bóng nhờn và làm mềm da.
- Làm kem rửa mặt: Trộn 1-2 muỗng cà phê Kaolinite với một lượng nhỏ nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Kem rửa mặt Kaolinite giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giảm bóng nhờn.
- Làm bột tắm: Trộn 1-2 tách Kaolinite với nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thêm một vài giọt tinh dầu hoặc nước hoa để tăng thêm hương thơm. Cho hỗn hợp vào bồn tắm và tắm như bình thường. Bột tắm Kaolinite giúp làm sạch da và giảm bóng nhờn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng quá nhiều Kaolinite, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với đất sét, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Không sử dụng Kaolinite trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Sau khi sử dụng Kaolinite, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.

Tài liệu tham khảo

1. "Kaolinite: Properties, Structure, and Uses" by Mark S. Wainwright
2. "Kaolinite: Occurrence, Mineralogy, and Utilization" by H. H. Murray
3. "The Chemistry and Physics of Kaolinite" by J. Theo Kloprogge and David J. Vaughan

Sodium Bicarbonate

Tên khác: Baking soda; Sodium hydrogen carbonate
Chức năng: Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Sodium bicarbonate là gì?

Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.

2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết vật lý
  • Khử mùi, chăm sóc răng miệng
  • Phục hồi, bảo vệ da

3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate

Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
  • Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate

Montmorillonite

Tên khác: Smectite; Green French clay
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Ổn định nhũ tương, Chất ổn định, Chất làm đặc - chứa nước

1. Montmorillonite là gì?

Montmorillonite là loại đất sét siêu mịn có chứa trong một loại khoáng chất (bùn khoáng) mang tên bentonite (do tro núi lửa phong hóa hình thành nên). Bentonite là một thành phần có tính an toàn cao được sử dụng như là thành phần mỹ phẩm, chất phụ gia, dược phẩm,… được đăng kí bởi luật an toàn vệ sinh thực phẩm. Montmorillonite được tinh chế từ bentonite với độ tinh khiết cực kì cao.

2. Tác dụng của Montmorillonite trong mỹ phẩm

Các hạt đất sét Montmorillonite ở dạng phân tử nano không chỉ lấy đi bụi bẩn trên bề mặt da mà còn thâm nhập vào sâu bên trong lỗ chân lông khi rửa mặt, và hấp thụ tất cả những bụi bẩn dư thừa gây hại cho da như bã nhờn bị oxy hóa hay vi khuẩn gây mụn…

3. Cách sử dụng Montmorillonite trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Montmorillonite để chăm sóc da hàng ngày.

 

Tài liệu tham khảo

  • Fisher AA. Poison ivy/oak/sumac. Part II: Specific features. Cutis. 1996 Jul;58(1):22-4.
  • DAWSON CR. The chemistry of poison ivy. Trans N Y Acad Sci. 1956 Mar;18(5):427-43.
  • SYMES WF, DAWSON CR. Separation and structural determination of the olefinic components of poison ivy urushiol, cardanol and cardol. Nature. 1953 May 09;171(4358):841-2.
  • McGovern TW, Barkley TM. Botanical dermatology. Int J Dermatol. 1998 May;37(5):321-34.
  • Stoner JG, Rasmussen JE. Plant dermatitis. J Am Acad Dermatol. 1983 Jul;9(1):1-15.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe