Nước hoa Dial Liquid Hand Soap, Antibacterial & Sensitive, Fragrance Free
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 5 | B | (Chất khử mùi, Chất bảo quản, Chất chống tĩnh điện, Chất kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất tạo hỗn dịch - hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | - | (Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
Nước hoa Dial Liquid Hand Soap, Antibacterial & Sensitive, Fragrance Free - Giải thích thành phần
Benzalkonium Chloride (0.13%)
1. Benzalkonium Chloride là gì?
Benzalkonium Chloride (BKC) là một hợp chất kháng khuẩn không chứa cồn, được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, BKC còn được sử dụng trong sản phẩm điều trị da chống vi khuẩn do FDA Monograph gây ra, làm chất bảo quản, chất làm sạch bề mặt… Benzalkonium chloride có những dạng và hàm lượng sau: Dung dịch rửa 0,0025%, dung dịch rửa 0,005%.
2. Tác dụng của Benzalkonium Chloride trong mỹ phẩm
Chất bảo quản sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Owens CD, Stoessel K. Surgical site infections: epidemiology, microbiology and prevention. J Hosp Infect. 2008 Nov;70 Suppl 2:3-10.
- Echols K, Graves M, LeBlanc KG, Marzolf S, Yount A. Role of antiseptics in the prevention of surgical site infections. Dermatol Surg. 2015 Jun;41(6):667-76.
- Maris P. Modes of action of disinfectants. Rev Sci Tech. 1995 Mar;14(1):47-55.
- Poppolo Deus F, Ouanounou A. Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. Int Dent J. 2022 Jun;72(3):269-277.
- Steinsapir KD, Woodward JA. Chlorhexidine Keratitis: Safety of Chlorhexidine as a Facial Antiseptic. Dermatol Surg. 2017 Jan;43(1):1-6.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Lauramidopropylamine Oxide
1. Lauramidopropylamine Oxide là gì?
Lauramidopropylamine Oxide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu cọ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo bọt, chất làm dịu và chất tạo độ ẩm.
2. Công dụng của Lauramidopropylamine Oxide
Lauramidopropylamine Oxide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Nó được sử dụng như một chất tạo bọt để làm sạch da và tóc. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất khác trên da và tóc.
- Làm dịu: Lauramidopropylamine Oxide cũng có tính chất làm dịu da và tóc. Nó giúp giảm kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
- Tạo độ ẩm: Nó còn được sử dụng như một chất tạo độ ẩm để giữ cho da và tóc được ẩm mượt và mềm mại.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác: Nó có thể được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả.
Tóm lại, Lauramidopropylamine Oxide là một chất hoạt động bề mặt không ion có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm làm sạch, làm dịu, tạo độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Lauramidopropylamine Oxide
Lauramidopropylamine Oxide là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm tẩy trang. Dưới đây là một số cách sử dụng của Lauramidopropylamine Oxide:
- Trong dầu gội: Lauramidopropylamine Oxide được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó có khả năng làm sạch tóc và da đầu một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Trong sữa tắm: Lauramidopropylamine Oxide được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó có khả năng làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Trong kem đánh răng: Lauramidopropylamine Oxide được sử dụng để tạo bọt và làm sạch răng. Nó có khả năng làm sạch răng một cách hiệu quả mà không gây kích ứng miệng.
- Trong sản phẩm tẩy trang: Lauramidopropylamine Oxide được sử dụng để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu và trang điểm trên da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
Lưu ý:
Mặc dù Lauramidopropylamine Oxide được coi là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lauramidopropylamine Oxide, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm chứa Lauramidopropylamine Oxide, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Lauramidopropylamine Oxide và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lauramidopropylamine Oxide: A Review of its Properties and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 1, 2015, pp. 1-12.
2. "Lauramidopropylamine Oxide: A Mild and Effective Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-40.
3. "Lauramidopropylamine Oxide: A Versatile Surfactant for Industrial Applications." Industrial and Engineering Chemistry Research, vol. 56, no. 12, 2017, pp. 3251-3260.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?