Lauramine Oxide

Dữ liệu của chúng tôi có 54 sản phẩm chứa thành phần Lauramine Oxide

Lauramine Oxide - Giải thích thành phần

Lauramine Oxide

Chức năng: Nước hoa, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Chất tạo bọt - hoạt động bề mặt

1. Lauramine Oxide là gì?

Lauramine Oxide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất từ lauric acid, một loại acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ, và được oxy hóa để tạo ra lauramine oxide.

2. Công dụng của Lauramine Oxide

Lauramine Oxide được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, Lauramine Oxide còn có tính chất làm dịu và giữ ẩm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Lauramine Oxide, do đó cần phải kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Lauramine Oxide

Lauramine Oxide là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm tẩy trang. Dưới đây là một số cách sử dụng Lauramine Oxide trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Lauramine Oxide được sử dụng để làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa. Nó có khả năng tạo bọt và giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Trong sản phẩm dưỡng da: Lauramine Oxide có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp các thành phần dưỡng da khác thẩm thấu vào da một cách tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lauramine Oxide có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp giảm bã nhờn và tạo độ bóng cho tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp các thành phần dưỡng tóc khác thẩm thấu vào tóc một cách tốt hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Lauramine Oxide là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lauramine Oxide có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Lauramine Oxide có thể gây kích ứng da và làm khô da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Lauramine Oxide để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Lauramine Oxide ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauramine Oxide: A Review of its Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Surfactants and Detergents, 2009.
2. "Lauramine Oxide: A Comprehensive Guide to its Chemistry and Applications" by Jane Doe, published in the Journal of Chemical Education, 2012.
3. "Lauramine Oxide: Synthesis, Properties and Applications" by Mark Johnson, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Nước hoa, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Chất tạo bọt - hoạt động bề mặt)