Dimethyl Lauramine

Dữ liệu của chúng tôi có 9 sản phẩm chứa thành phần Dimethyl Lauramine

Dimethyl Lauramine - Giải thích thành phần

Dimethyl Lauramine

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Dimethyl Lauramine là gì?

Dimethyl Lauramine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C14H31N. Nó là một loại amine béo được sản xuất từ lauric acid và dimethylamine. Dimethyl Lauramine thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Dimethyl Lauramine

Dimethyl Lauramine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethyl Lauramine có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại.
- Làm sạch da: Dimethyl Lauramine có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da.
- Tạo bọt: Dimethyl Lauramine là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm làm đẹp tạo ra bọt mịn và dễ dàng rửa sạch.
- Làm mềm tóc: Dimethyl Lauramine cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Làm sạch tóc: Dimethyl Lauramine có khả năng làm sạch tóc và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dimethyl Lauramine có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Lauramine.

3. Cách dùng Dimethyl Lauramine

Dimethyl Lauramine là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất làm sạch hiệu quả và có khả năng tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Để sử dụng Dimethyl Lauramine trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Dimethyl Lauramine được sử dụng trong các sản phẩm với nồng độ từ 1-10%.
Khi sử dụng Dimethyl Lauramine, bạn cần lưu ý đến các yếu tố sau:
- Không nên sử dụng quá nhiều Dimethyl Lauramine trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm của mình trước khi sử dụng bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Lauramine trên tóc, hãy đảm bảo rửa sạch tóc của bạn sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bị khô và gãy.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Lauramine và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc của bạn, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng Dimethyl Lauramine trong làm đẹp mà bạn cần biết. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of dimethyl lauramine-based cationic surfactants for gene delivery applications" by S. R. Mishra, et al. (Journal of Colloid and Interface Science, 2016)
2. "Antimicrobial activity of dimethyl lauramine oxide and its synergistic effect with other surfactants" by M. A. Sánchez-Carranza, et al. (Journal of Applied Microbiology, 2019)
3. "Synthesis and characterization of novel cationic surfactants based on dimethyl lauramine for enhanced oil recovery" by M. A. Al-Sabagh, et al. (Journal of Surfactants and Detergents, 2018)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)