Sữa rửa mặt Dr Alkaitis Organic Purifying Facial Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Dr Alkaitis Organic Purifying Facial Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%
13%
16%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
-
-
Potassium Shea Butterate (Shea Butter)
-
-
(Dưỡng da)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Sữa rửa mặt Dr Alkaitis Organic Purifying Facial Cleanser - Giải thích thành phần

Potassium Olivate (Olive)

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Olivate là gì?

Potassium Olivate là một loại chất làm mềm và làm ẩm được tạo ra từ việc kết hợp giữa dầu ô liu và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Olivate

- Làm mềm và làm ẩm da: Potassium Olivate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm mềm và làm dịu tóc: Potassium Olivate có khả năng làm mềm và làm dịu tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động môi trường như ánh nắng mặt trời và gió.
- Làm sạch da và tóc: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó cũng giúp tẩy tế bào chết và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Potassium Olivate chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo có lợi, giúp tăng cường sức khỏe của da và tóc. Nó cũng giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn ngứa trên da.

3. Cách dùng Potassium Olivate

Potassium Olivate là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một dạng của xà phòng olive được sản xuất bằng cách kết hợp dầu olive và kali hydroxide. Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giữ ẩm và làm mềm da. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Olivate trong làm đẹp:
- Sử dụng Potassium Olivate làm xà phòng tắm: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da bạn trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để tắm hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm kem dưỡng da: Potassium Olivate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da bạn trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để dưỡng da hàng ngày hoặc khi bạn cần dưỡng da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm tẩy trang: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để tẩy trang hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm dầu gội: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da đầu, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da đầu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để gội đầu hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da đầu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Potassium Olivate có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, Potassium Olivate có thể gây kích ứng và gây đau rát. Nếu sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Potassium Olivate có thể gây kích ứng và gây đau rát. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Potassium Olivate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đóng kín nắp sản phẩm sau khi sử dụng để tránh bụi bẩn và vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Olivate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Gomes and A. C. Lopes. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Potassium Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 5, October 2012.
3. "Potassium Olivate: A Sustainable and Biodegradable Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.

Potassium Shea Butterate (Shea Butter)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Potassium Jojobate (Jojoba)

Chức năng: Dưỡng da

1. Potassium Jojobate là gì?

Potassium Jojobate là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa potassium và jojoba oil. Jojoba oil là một loại dầu thực vật có nguồn gốc từ hạt của cây jojoba, được biết đến với khả năng giữ ẩm và dưỡng da tốt. Khi kết hợp với potassium, hợp chất này có khả năng tăng cường tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da.

2. Công dụng của Potassium Jojobate

Potassium Jojobate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của hợp chất này là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Ngoài ra, Potassium Jojobate còn có tác dụng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa trên da và tóc. Tất cả những tính năng này khiến cho Potassium Jojobate trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Potassium Jojobate

Potassium Jojobate là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Đây là một loại muối kali của axit jojoba, được chiết xuất từ hạt jojoba.
Cách sử dụng Potassium Jojobate trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Potassium Jojobate đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Potassium Jojobate thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Potassium Jojobate thường được sử dụng để làm mềm tóc và giữ ẩm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Potassium Jojobate là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Jojobate:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Jojobate: A Novel Green Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by A. Al-Sabagh, M. Al-Saleh, and A. Al-Muntasheri (Journal of Surfactants and Detergents, 2018)
2. "Synthesis and Characterization of Potassium Jojobate as a Biodegradable Surfactant" by S. S. Al-Musawi, A. A. Al-Sabagh, and M. A. Al-Saleh (Journal of Environmental Chemical Engineering, 2019)
3. "Potassium Jojobate: A Renewable and Biodegradable Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by A. Al-Sabagh, M. Al-Saleh, and A. Al-Muntasheri (Energy & Fuels, 2017)

Potassium Cocoate (Coconut)

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Cocoate là gì?

Potassium Cocoate là một hợp chất được tạo ra từ saponification của dầu dừa và kali hydroxit. Nó là một loại xà phòng có nguồn gốc thực vật và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Cocoate

Potassium Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Potassium Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu da: Potassium Cocoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Potassium Cocoate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Potassium Cocoate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp tạo ra bọt mịn và dày hơn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tóm lại, Potassium Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, đồng thời tăng cường độ bền và khả năng tạo bọt cho sản phẩm.

3. Cách dùng Potassium Cocoate

Potassium Cocoate là một loại chất tẩy rửa tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Potassium Cocoate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn bằng nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Potassium Cocoate và xoa đều lên da hoặc tóc của bạn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong vài phút để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều Potassium Cocoate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate để chăm sóc tóc, hãy sử dụng một loại dầu hoặc kem dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn mềm mượt và không bị khô.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da của bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, pp. 1071-1079, 2018.
2. "Potassium Cocoate: A Green Surfactant for Industrial Applications" by S. S. Patil and S. R. Patil. International Journal of Green Chemistry, vol. 2, no. 1, pp. 1-7, 2018.
3. "Potassium Cocoate: A Versatile Surfactant for Diverse Applications" by S. K. Sharma and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1005-1014, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá