Mặt nạ Dr. Jart+ Porecting Solution Bubbling Charcoal Sheet Mask
Đặc trị

Mặt nạ Dr. Jart+ Porecting Solution Bubbling Charcoal Sheet Mask

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Lecithin Laureth 7 Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 10 Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Gluconolactone Adenosine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
16%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)

Mặt nạ Dr. Jart+ Porecting Solution Bubbling Charcoal Sheet Mask - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Ethyl Perfluoroisobutyl Ether

Chức năng: Dung môi

1. Ethyl Perfluoroisobutyl Ether là gì?

Ethyl Perfluoroisobutyl Ether (EPFE) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C6F13OC2H5. Nó là một loại chất lỏng không màu, không mùi và không cháy, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện độ bền và độ ổn định của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Ethyl Perfluoroisobutyl Ether

EPFE được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác để cải thiện tính năng của sản phẩm. Cụ thể, EPFE có các tính chất sau:
- Tăng độ bền của sản phẩm: EPFE giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc biến đổi khi tiếp xúc với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc các tác nhân khác.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: EPFE giúp tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa khi lưu trữ hoặc sử dụng.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu: EPFE giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.
- Tăng độ mịn màng và mượt mà: EPFE giúp tăng độ mịn màng và mượt mà của sản phẩm, giúp sản phẩm có cảm giác dễ chịu và mềm mại khi sử dụng.
Tóm lại, EPFE là một chất hóa học quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp cải thiện tính năng của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý sử dụng EPFE đúng cách và trong các sản phẩm được phê duyệt để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người dùng.

3. Cách dùng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether

Ethyl Perfluoroisobutyl Ether là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
Để sử dụng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đảm bảo rằng sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether trong sản phẩm làm đẹp:
- Đảm bảo Ethyl Perfluoroisobutyl Ether được sử dụng trong một nồng độ an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Tránh sử dụng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether trong các sản phẩm làm đẹp dành cho trẻ em hoặc người có da nhạy cảm.
- Đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được sản xuất và đóng gói trong một môi trường sạch và an toàn để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.
- Để tăng cường hiệu quả của Ethyl Perfluoroisobutyl Ether, bạn có thể sử dụng nó cùng với các thành phần khác như vitamin C, E, và A để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí ẩm.

Lưu ý:

Ethyl Perfluoroisobutyl Ether là một chất hoạt động bề mặt có khả năng gây kích ứng cho da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether trong sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Ethyl Perfluoroisobutyl Ether trong các sản phẩm làm đẹp dành cho trẻ em hoặc người có da nhạy cảm.
- Đảm bảo Ethyl Perfluoroisobutyl Ether được sử dụng trong một nồng độ an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Perfluoroisobutyl Ether, bạn nên ngừng sử dụng và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không khí ẩm.
Tóm lại, Ethyl Perfluoroisobutyl Ether là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tăng cường hiệu quả của sản phẩm và cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Tuy nhiên, bạn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và đảm bảo tính an toàn và chất lượng của sản phẩm để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Perfluoroisobutyl Ether: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Journal of Fluorine Chemistry, vol. 156, pp. 1-10, 2013.
2. "Synthesis and Properties of Ethyl Perfluoroisobutyl Ether" by K. Yamamoto, Y. Kondo, and T. Nakajima, Journal of Fluorine Chemistry, vol. 129, pp. 123-129, 2008.
3. "Toxicity of Ethyl Perfluoroisobutyl Ether: A Review of the Literature" by M. O'Connor and J. Smith, Environmental Health Perspectives, vol. 118, no. 12, pp. 1654-1660, 2010.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá