Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất làm sạch mảng bám) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | B | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 3 | A | (Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Chất độn, Chất chống đông, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước) | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 2 | B | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Chất chống sâu răng, Chất trị gàu, Chất trị mụn nấm, Chất kháng khuẩn, Chất chống nắng) | Chống lão hóa Phục hồi da Phù hợp với da khô |
| 1 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn, Chất làm dịu, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất hấp thụ) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Không tốt cho da dầu Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn) | |
| 2 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống đông) | |
| 1 | - | Phục hồi da | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng, Chất tạo gel) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn) | |
| 1 | - | (Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 4 | A | (Dưỡng da) | Trị mụn Làm sáng da |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 3 | - | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 3 | B | | |
| 7 | - | Chất gây dị ứng | |
| 1 | - | | |
| 3 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
Kem dưỡng ẩm Estee Lauder Hydrationist Maximum Moisture Creme Dry Skin - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Cocos Nucifera (Coconut) Oil
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis), một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu Jojoba có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu Jojoba có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm tóc: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại, óng ả.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Dầu Jojoba có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và sạm da do tác động của tia UV.
- Làm giảm sự xuất hiện của rụng tóc: Dầu Jojoba có khả năng kích thích mọc tóc và giảm thiểu sự rụng tóc.
Tóm lại, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
- Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,..
- Đối với da mặt: sau khi làm sạch da, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để da được hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da toàn thân: sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh để Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract tiếp xúc với mắt, nếu bị dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba oil: A comprehensive review on its composition, properties, health benefits, and industrial applications" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7598-7610.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, 2015, pp. 210-218.
3. "Jojoba oil: A review of its uses in cosmetics and skin care products" by R. Ranzato, S. Martinotti, and M. Burlando. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 231-238.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Ethylhexyl Palmitate
1. Ethylhexyl Palmitate là gì?
Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate
- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate
Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.
Phenyl Trimethicone
1. Phenyl Trimethicone là gì?
Phenyl Trimethicone hay còn được gọi là polyphenylmethylsiloxane, là một Silicone lỏng. Silicone là một chuỗi các lặp đi lặp lại của siloxane (silic nguyên tố và oxy). Và đó là lý do tại sao silicones cũng có thể được gọi là Polysiloxan.
2. Tác dụng của Phenyl Trimethicone trong mỹ phẩm
- Chống tạo bọt cho nền sản phẩm khi lắc mạnh
- Chống thấm để giảm độ nhớt trong công thức
- Cung cấp khả năng chịu nhiệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc
- Giúp tóc khỏe, dẻo dai chắc khỏe
- Dưỡng ẩm da bằng cách tạo rào cản trên bề mặt da giúp da tránh mất nước.
- Tăng độ bám của sản phẩm lên bề mặt da và tóc
- Tăng độ bóng, độ lì cho son, giữ son bền màu mà không làm khô môi.
3. Cách sử dụng Phenyl Trimethicone trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Phenyl Trimethicone đê chăm sóc da hàng ngày. Nó được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm như mỹ phẩm chăm sóc tóc, dầu xả, mỹ phẩm chống thấm nước như kem chống nắng, son,…
Tỉ lệ sử dụng:
- Son môi: 1%-3%
- Các sản phẩm khác: 1%-10%
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
- Booth M, Beral V, Smith P. Risk factors for ovarian cancer: a case–control study. Br J Cancer. 1989;60:592–598.
- Boundy MG, Gold K, Martin KP Jr, et al. Occupational exposure to non-asbestform talc in Vermont. Pathotox. 1979:365–378.
Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2
1. Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 là gì?
Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ glycerin và các acid béo như adipic acid, linoleic acid và oleic acid.
2. Công dụng của Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2
Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 được sử dụng để tăng độ bám dính của các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn mắt và kem dưỡng. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng độ bóng và độ dày cho tóc: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 cũng có khả năng tạo độ bóng và độ dày cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và óng ả.
3. Cách dùng Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2
Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 là một loại chất làm mềm, tạo độ bóng và giữ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có khả năng giữ ẩm cho da và tạo độ bóng, giúp da trông mịn màng hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Trong son môi: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 là một chất làm mềm và giữ ẩm tuyệt vời cho son môi. Nó giúp son môi dễ dàng trượt trên môi và tạo độ bóng, giúp môi trông căng mọng hơn.
- Trong phấn má hồng: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có khả năng giữ ẩm cho da và tạo độ bóng, giúp phấn má hồng dễ dàng trượt trên da và tạo hiệu ứng lấp lánh.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem lót, kem che khuyết điểm và phấn nền để giữ cho da mềm mại và giữ ẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 là một chất làm mềm và giữ ẩm an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu sản phẩm chứa Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc bị viêm, Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 có thể gây kích ứng hoặc gây nhiễm trùng. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 trên da bị tổn thương.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng Bis Diglyceryl Polyacyladipate 2 trong sản phẩm của mình, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: A Versatile Emollient for Cosmetics Formulation." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 2, 2010, pp. 119-128.
2. "Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: A Novel Emollient for Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 343-349.
3. "Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: A Multifunctional Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 128, no. 10, 2013, pp. 722-728.
Peg 100 Stearate
1. PEG-100 Stearate là gì?
PEG-100 Stearate là sáp nhũ hóa hệ dầu trong nước ở dạng vảy màu trắng đục, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm & dưỡng ẩm
2. Tác dụng của PEG-100 Stearate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp mỏng trên da giúp làm mềm & ngăn ngừa thoát ẩm
- Đóng vai trò như một chất nhũ hóa & chất hoạt động bề mặt
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi được bôi tại chỗ, PEG 100 Stearate không được cho là gây ra những nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe con người. Nó sẽ không thâm nhập sâu vào da và không gây tích lũy sinh học khi được sử dụng tại chỗ.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng việc PEG 100 Stearate cho da bị nứt nẻ, hư hại hoặc vết thương hở, không có hàng rào tự nhiên bảo vệ có thể đưa trực tiếp thành phần này vào cơ thể. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến độc tính trong các cơ quan.
Tài liệu tham khảo
- Güvenç H, Aygün AD, Yaşar F, Soylu F, Güvenç M, Kocabay K. Omphalitis in term and preterm appropriate for gestational age and small for gestational age infants. J Trop Pediatr. 1997 Dec;43(6):368-72.
- Sawardekar KP. Changing spectrum of neonatal omphalitis. Pediatr Infect Dis J. 2004 Jan;23(1):22-6.
- Mir F, Tikmani SS, Shakoor S, Warraich HJ, Sultana S, Ali SA, Zaidi AK. Incidence and etiology of omphalitis in Pakistan: a community-based cohort study. J Infect Dev Ctries. 2011 Dec 13;5(12):828-33.
- Davies EG, Isaacs D, Levinsky RJ. Defective immune interferon production and natural killer activity associated with poor neutrophil mobility and delayed umbilical cord separation. Clin Exp Immunol. 1982 Nov;50(2):454-60.
- Faridi MM, Rattan A, Ahmad SH. Omphalitis neonatorum. J Indian Med Assoc. 1993 Nov;91(11):283-5.
Silica Dimethyl Silylate
1. Silica Dimethyl Silylate là gì?
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một loại chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dạng của Silica, một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá. SDS được sản xuất bằng cách xử lý Silica với Dimethyl Silylate, một hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Silica Dimethyl Silylate
SDS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của SDS là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc môi, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trên da hoặc môi, giúp chúng tồn tại lâu hơn và giữ được hiệu quả tốt hơn. Ngoài ra, SDS còn có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Tuy nhiên, SDS cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Silica Dimethyl Silylate
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một chất làm đặc và tạo kết cấu trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SDS:
- Trong kem dưỡng: SDS được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho kem dưỡng, giúp kem dưỡng bám chặt hơn trên da và tăng khả năng giữ ẩm cho da. Thêm SDS vào kem dưỡng bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong son môi: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Thêm SDS vào son môi bằng cách trộn đều vào phần dầu hoặc sáp trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong phấn mắt và mascara: SDS được sử dụng để tạo độ bám và độ dày cho phấn mắt và mascara. Thêm SDS vào phấn mắt hoặc mascara bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, và kem tạo kiểu. Thêm SDS vào sản phẩm chăm sóc tóc bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
Lưu ý:
- SDS là một chất làm đặc mạnh, nên cần được sử dụng với tỷ lệ thích hợp để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- SDS có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp, nên cần đeo găng tay và kính bảo vệ khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- SDS có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người, nên cần thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa SDS trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Silica Dimethyl Silylate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications" by J. A. B. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 6, November/December 2011.
2. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Properties and Applications in Drug Delivery Systems" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the Journal of Drug Delivery Science and Technology, Vol. 41, No. 1, January 2017.
Sodium Pca
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
1. Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là gì?
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất dưa chuột có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và làm tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có tính chất làm giảm sưng tấy và quầng thâm mắt, giúp cho vùng da quanh mắt trở nên tươi sáng và trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Chiết xuất dưa chuột có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
- Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Review of Its Potential Health Benefits and Applications." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 755-763.
2. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: An Overview of Its Phytochemical Composition and Biological Activities." by A. A. Olugbami and A. O. Adebayo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 11, no. 14, 2017, pp. 275-284.
3. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Promising Ingredient for Cosmetic and Personal Care Products." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 550-557.
Behenyl Alcohol
1. Behenyl Alcohol là gì?
Behenyl Alcohol còn được gọi là Docosanol, là một loại rượu béo bão hòa với 22 carbons. Thông thường, rượu béo có trọng lượng phân tử cao, còn rượu nguyên chất lại có nguồn gốc từ chất béo và dầu tự nhiên.
2. Tác dụng của Behenyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Giúp texture trong suốt đậm đặc hơn, hạn chế khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời qua sản phẩm
- Tăng độ dày, độ mịn cho sản phẩm
- Dưỡng ẩm & làm mềm da
- Ngoài ra, chất này còn đóng vai trò như một chất nhũ hóa giúp trộn lẫn dầu & nước trong sản phẩm
3. Cách sử dụng Behenyl Alcohol trong làm đẹp
Behenyl Alcohol có mặt khá phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm trên thị trường hiện nay. Nó được dùng nhiều nhất trong các sản phẩm lotion chăm sóc da mặt hoặc cả cơ thể và trong các sản phẩm giữ ẩm cho da. Ngoài ra, Behenyl Alcohol còn được sử dụng trong thành phần các sản phẩm khử mùi, son môi, kem nền và mỹ phẩm dùng cho tóc.
Tài liệu tham khảo
- Abraham E, S Shah. Intranasal immunization with liposomes containing IL-2 enhances polysaccharide antigen-specific pulmonary secretory antibody response. Journal of Immunology 149:3719-3726,1992.
- Ada GL. The induction of immunity at mucosal surfaces. IN Local Immunity in Reproductive Tract Tissues. PD Griffin, editor; , PM Johnson, editor. , eds. Oxford, UK: Oxford University Press. 1993.
- Alving CR, RL Richards. Liposomes containing lipid A: A potent nontoxic adjuvant for a human malaria sporozoite vaccine. Immunology Letters 25:275-279,1990.
- Anderson DJ. Mechanisms of HIV-1 transmission via semen. Journal of NIH Research 4:104-108,1992.
- Anderson DJ. Cell mediated immunity and inflammatory processes in male infertility. Archives of Immunology and Therapeutic Experiments 38:79-86,1990.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (hay còn gọi là cây hương thảo) là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Rosemary Extract là một chiết xuất từ cây hương thảo, được sử dụng để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Làm sạch da: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Giảm gàu: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn, giúp giảm gàu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại trên da đầu.
Tổng quan, Rosemary Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Rosemary extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, dầu xả, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào nước hoa hồng hoặc nước lau mặt, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc bông gòn thấm đều và lau lên da.
- Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc thêm vào nước rửa tóc và xả sạch.
- Nếu bạn muốn thêm rosemary extract vào sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, hãy thêm vào phần trăm thích hợp và khuấy đều.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Rosemary extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Potential Natural Antioxidant and Antimicrobial Agent: A Review." by M. S. Akhtar, M. Riaz, and M. S. Ahmad. Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1049-R1057.
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract: A Review of Its Antioxidant Activity and Potential Applications in Food Industry." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Trends in Food Science & Technology, vol. 10, no. 8, 1999, pp. 323-332.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Natural Antioxidant: An Overview of the Mechanisms of Action." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 5, 2011, pp. 1309-1315.
Caffeine
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
- Tẩy bế bào chết
- Giảm bọng mắt
- Đánh tan chất béo
- Giảm cellulite
- Chứa chất chống oxy hóa
- Giúp sản xuất collagen
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
- Drug Design, Development, and Therapy, 10/2014, page 19,923-1,928
- Skin Pharmacology and Physiology, 2013, No. 1, page 8-14
- British Journal of Clinical Pharmacology, 8/2009, page 181-186
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 1/2009, page 36-40
Trehalose
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
- Bảo vệ da
- Chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
- Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
- Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
- DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
1. Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt nho. Nó được sản xuất bằng cách lấy hạt nho, tách chất béo và các thành phần khác, sau đó sấy khô và xay nhỏ để tạo ra dạng bột. Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, bao gồm các polyphenol, flavonoid và procyanidin, cũng như các axit béo và vitamin E.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói thuốc lá. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da. Nó cũng giúp cải thiện sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da. Nó cũng giúp làm dịu da và giảm sự khô và ngứa.
- Tăng cường bảo vệ da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa sự mất nước và giúp da giữ ẩm tốt hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da. Nó cũng giúp làm sạch da và giảm sự bí tắc lỗ chân lông.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract là một thành phần rất tốt cho các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
- Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract nếu bạn có mẫn cảm với thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da, ngứa, hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract được sản xuất từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Grape Seed Extract: An Overview of the Health Benefits and Potential Uses" by Andrea L. Henning, Journal of Medicinal Food, 2018.
2. "Grape Seed Extract: A Review of the Health Benefits and Potential Uses" by Maryam Khademian, Journal of Dietary Supplements, 2019.
3. "Grape Seed Extract: A Review of the Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by Seyed Mohammad Nabavi, Phytotherapy Research, 2019.
Potassium Cetyl Phosphate
1. Potassium Cetyl Phosphate là gì?
Potassium Cetyl Phosphate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một loại este của axit phosphoric và cetyl alcohol, có tên gọi hóa học là potassium 2-ethylhexyl phosphate.
2. Công dụng của Potassium Cetyl Phosphate
Potassium Cetyl Phosphate được sử dụng như một chất tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng và kem tẩy trang. Nó giúp cải thiện độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng dễ dàng thẩm thấu vào da một cách hiệu quả hơn.
Ngoài ra, Potassium Cetyl Phosphate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Potassium Cetyl Phosphate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện độ bám dính, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, cũng như bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Potassium Cetyl Phosphate
Potassium Cetyl Phosphate (KCP) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi và độ ẩm của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng KCP:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: KCP thường được sử dụng trong kem dưỡng da và kem chống nắng để giúp cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: KCP thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc để giúp cải thiện tính đàn hồi và độ ẩm của tóc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc để giữ cho tóc dày và bóng mượt.
- Lưu ý khi sử dụng:
KCP là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Không sử dụng quá liều: KCP là một chất hoạt động bề mặt mạnh và sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và tóc. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: KCP có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa KCP bị dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: KCP có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Vì vậy, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa KCP trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: KCP có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ cao. Vì vậy, hãy lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Potassium Cetyl Phosphate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. A. Khan and A. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 2, March/April 2014.
2. "Potassium Cetyl Phosphate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by A. K. Singh and S. A. Khan, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 1, February 2014.
3. "Potassium Cetyl Phosphate: A Novel Emulsifier for Personal Care Products" by J. M. Koenig and C. A. Bock, Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 4, April 2014.
Astrocaryum Murumuru Seed Butter
1. Astrocaryum Murumuru Seed Butter là gì?
Astrocaryum Murumuru Seed Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Murumuru (Astrocaryum Murumuru), một loại cây sống ở khu vực Amazon của Brazil. Bơ này có màu trắng và có mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Astrocaryum Murumuru Seed Butter
Astrocaryum Murumuru Seed Butter được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, dầu xả và son môi. Bơ này có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Astrocaryum Murumuru Seed Butter có khả năng giữ ẩm tốt, giúp làn da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Bơ này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Tăng độ đàn hồi: Astrocaryum Murumuru Seed Butter có khả năng tăng độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Làm dịu: Bơ này có tính chất làm dịu, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tạo độ bóng: Astrocaryum Murumuru Seed Butter có khả năng tạo độ bóng cho tóc, giúp chúng trông bóng mượt và óng ả.
Vì những lợi ích trên, Astrocaryum Murumuru Seed Butter được xem là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Astrocaryum Murumuru Seed Butter
Astrocaryum Murumuru Seed Butter là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Astrocaryum Murumuru Seed Butter:
- Dưỡng ẩm da: Astrocaryum Murumuru Seed Butter có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter như kem dưỡng da hoặc lotion để tăng cường độ ẩm cho da.
- Chăm sóc tóc: Astrocaryum Murumuru Seed Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nắng, gió, hóa chất. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter như dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc để giữ cho tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Chăm sóc môi: Astrocaryum Murumuru Seed Butter cũng có tác dụng dưỡng ẩm và chống khô môi. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter như son dưỡng môi để giữ cho môi mềm mịn và không bị khô.
- Làm mềm da: Astrocaryum Murumuru Seed Butter cũng có tác dụng làm mềm da, giúp giảm sự khó chịu và cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter như kem dưỡng da để làm mềm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm khác.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Astrocaryum Murumuru Seed Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Astrocaryum Murumuru Seed Butter: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 129-137.
2. "Astrocaryum Murumuru Seed Butter: A Sustainable and Versatile Ingredient for Cosmetics." Cosmetics, vol. 6, no. 4, 2019, pp. 1-14.
3. "Astrocaryum Murumuru Seed Butter: A Novel Ingredient for Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 33-44.
Linoleic Acid
1. Linoleic Acid là gì?
Axit linoleic hay còn được gọi là Alpha-linolenic acid, linoleic acid, axit linolenic là một axit béo thiết yếu không bão hòa được tìm thấy đa số ở các loại dầu thực vật. Nó được biết đến như một thành phần vô cùng quan trọng của axit béo omega-6.
2. Tác dụng của Linoleic Acid trong làm đẹp
- Làm mềm da tốt, sửa chữa hàng rào bảo vệ da
- Giảm mụn ẩn, ngăn ngừa mụn trứng cá
- Hỗ trợ trong việc làm sáng da, điều trị nám
- Chất chống viêm
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Trước khi sử dụng Axit linoleic bạn nên tham khảo lời khuyên của bác sĩ nếu :
- Nếu bạn đang là thai phụ hoặc đang ở thời kỳ cho con bú, bạn chỉ nên sử dụng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ
- Bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc chứa axit linolenic
- Bạn đang trong thời kỳ bệnh lý, rối loạn hay một số loại bệnh khác
- Bạn có dấu hiệu dị ứng với thuốc nhuộm, thực phẩm hay thuốc bảo vệ thực phẩm,…
Đặc biệt bạn nên cân bằng lượng axit béo omega-6 và omega-3 trong cơ thể.
Tài liệu tham khảo
- Ioannidis JPA. The Challenge of Reforming Nutritional Epidemiologic Research. JAMA. 2018;320:969–970.
- Nissen SE. U.S. Dietary Guidelines: An Evidence-Free Zone. Ann Intern Med. 2016;164:558–559.
- Lichtenstein AH. Nutrient supplements and cardiovascular disease: a heartbreaking story. J Lipid Res. 2009;50 Suppl:S429–433.
- Rimm EB, Stampfer MJ, Ascherio A, Giovannucci E, Colditz GA, Willett WC. Vitamin E consumption and the risk of coronary heart disease in men. N Engl J Med. 1993;328:1450–1456.
- Kushi LH, Folsom AR, Prineas RJ, Mink PJ, Wu Y, Bostick RM. Dietary antioxidant vitamins and death from coronary heart disease in postmenopausal women. N Engl J Med. 1996;334:1156–1162.
Yeast Extract
1. Yeast Extract là gì?
Chiết xuất nấm men Yeast extract là nội bào của tế bào nấm men, gồm tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào. Chiết xuất nấm men rất giàu axit amin, vitamin B, Gluththione,….giúp tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và sử dụng cho việc nuôi vi khuẩn trong dược phẩm.
2. Tác dụng của Yeast Extract trong mỹ phẩm
- Khả năng thẩm thấu cao
- Chứa nhiều các dưỡng chất như peptide, protein, axit amin,...giúp tăng hiệu quả dưỡng da, đồng thời da sẽ hấp thụ các dưỡng chất nhanh chóng và cải thiện tối ưu sau khi sử dụng.
- Kháng viêm ngừa mụn
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và đồng thời đây cũng là một chất cấp nước cho da
3. Cách sử dụng Yeast Extract trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chưa Yeast Extract theo đứng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Winzeler EA, Shoemaker DD, Astromoff A. et al. Functional characterization of the S. cerevisiae genome by gene deletion and parallel analysis. Science. 1999;285(5429):901–906.
- Salwinski L, Miller CS, Smith AJ. et al. The database of interacting proteins: 2004 update. Nucleic Acids Res. 2004;32(Database issue):D449–451.
- Breitkreutz BJ, Stark C, Tyers M. The GRID: The general repository for interaction datasets. Genome Biol. 2003;4(3):R23.
- Simon I, Barnett J, Hannett N. et al. Serial regulation of transcriptional regulators in the yeast cell cycle. Cell. 2001;106(6):697–708.
- Spellman PT, Sherlock G, Zhang MQ. et al. Comprehensive identification of cell cycle-regulated genes of the yeast Saccharomyces cerevisiae by microarray hybridization. Mol Biol Cell. 1998;9(12):3273–3297.
Humulus Lupulus (Hops) Extract
1. Humulus Lupulus (Hops) Extract là gì?
Humulus Lupulus (Hops) Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Humulus Lupulus, một loại cây leo thường được trồng để sản xuất bia. Hops Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Humulus Lupulus (Hops) Extract
Hops Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mềm da: Hops Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Hops Extract chứa các chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Hops Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trở nên săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Hops Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Tăng cường tóc: Hops Extract có khả năng tăng cường tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn và chống rụng tóc.
Tóm lại, Humulus Lupulus (Hops) Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng giúp làm đẹp da và tóc.
3. Cách dùng Humulus Lupulus (Hops) Extract
- Humulus Lupulus (Hops) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình. Số lượng thích hợp sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa các lợi ích của Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này thường xuyên, ít nhất là 2-3 lần một tuần.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Humulus Lupulus (Hops) Extract dưới dạng tinh dầu hoặc chiết xuất để tự tạo các sản phẩm chăm sóc da và tóc tại nhà.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract và gặp phải các dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract.
- Cuối cùng, hãy lưu trữ sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hops (Humulus lupulus) Extracts for Aromatase Inhibition and Breast Cancer Prevention: An Overview" by S. L. Chen and C. L. Lee, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of hop (Humulus lupulus L.) extracts" by M. K. Klimczak and A. Gliszczyńska-Świgło, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2007.
3. "Hops (Humulus lupulus) Extracts and Their Potential Applications in Health and Disease" by Y. K. Kim and J. W. Park, Journal of Medicinal Food, 2016.
Cyclodextrin
1. Cyclodextrin là gì?
Cyclodextrin là một loại phân tử lớp oligosaccharide được tạo thành từ các đơn vị glucose. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, bao gồm các hợp chất hữu cơ và vô cơ, nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt của nó. Cyclodextrin có thể được sản xuất từ tinh bột bằng cách sử dụng enzym hoặc vi khuẩn.
2. Công dụng của Cyclodextrin
Cyclodextrin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Cyclodextrin cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Cyclodextrin còn có khả năng hấp thụ mùi hôi và tạo mùi thơm cho sản phẩm, giúp sản phẩm trở nên thơm mát và dễ chịu hơn.
3. Cách dùng Cyclodextrin
Cyclodextrin là một loại phân tử được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng tạo thành các phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng.
Cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp:
- Tăng cường độ ẩm: Cyclodextrin có khả năng giữ nước và tăng cường độ ẩm cho da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả.
- Tăng cường hiệu quả của thành phần khác: Cyclodextrin có khả năng tạo thành phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng. Ví dụ, nó có thể tạo phức hợp với vitamin C để giúp vitamin C thẩm thấu vào da tốt hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Cyclodextrin có khả năng bảo vệ các thành phần khác trong sản phẩm khỏi sự phân hủy và oxy hóa. Vì vậy, nó thường được sử dụng để tăng cường độ bền của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclodextrin là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Cyclodextrin có thể gây kích ứng da và dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Cyclodextrin có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Vì vậy, cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Cyclodextrin trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Cyclodextrin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Cyclodextrin: Nếu bạn bị dị ứng với Cyclodextrin, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Cyclodextrin có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm chứa Cyclodextrin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclodextrin-based nanosponges: a versatile platform for drug delivery applications." Journal of Controlled Release, 2016.
2. "Cyclodextrin inclusion complexes: future prospects and applications." Journal of Inclusion Phenomena and Macrocyclic Chemistry, 2017.
3. "Cyclodextrin-based materials for drug delivery: a review." Journal of Materials Chemistry B, 2018.
Saccharide Isomerate
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
- Cấp nước, giữ ẩm cho da, cải thiền tình trạng da khô rát, bong tróc,…
- Làm giảm kích ứng, tác dụng phụ của AHA lên da
- Kích thích các Protein Filaggrin, Loricrin, Hyaluronan phát triển, gia tăng khả năng bảo vệ và giúp da khoẻ mạnh hơn.
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Microorganisms, Tháng 10 2020, trang 1-16
- Journal of the Medical Association of Thailand, 2014, trang 820-826
- Cosmetics & Toiletries, Tháng 9 2013, ePublication
- Dry Skin and Moisturizers: Chemistry and Function, 2006, trang 200
Biosaccharide Gum 1
1. Biosaccharide Gum 1 là gì?
Biosaccharide Gum 1 là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ tảo đỏ (Red Algae) và có tên gọi khoa học là Chondrus Crispus. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
Biosaccharide Gum 1 có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
2. Công dụng của Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, lotion, toner, mặt nạ, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa.
Các công dụng chính của Biosaccharide Gum 1 bao gồm:
- Giữ ẩm và tăng độ đàn hồi cho da
- Tạo màng bảo vệ trên da
- Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
- Giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da
- Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Vì vậy, Biosaccharide Gum 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vi khuẩn nấm và có khả năng giữ ẩm và làm dịu da.
Cách sử dụng Biosaccharide Gum 1 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một loại kem dưỡng ẩm hoặc serum. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
Lưu ý:
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã sử dụng kem chống nắng trước đó để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Biosaccharide Gum-1: A Novel Polysaccharide for Skin Care" của S. S. Patil, S. R. Waghmare, và V. S. Gaikwad, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
2. "Biosaccharide Gum-1: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" của M. R. P. de Oliveira và A. C. Tedesco, Cosmetics, 2018.
3. "Biosaccharide Gum-1: A Natural and Sustainable Ingredient for Skin Care" của A. M. Oliveira, M. A. F. Martins, và A. C. Tedesco, Journal of Cosmetic Science, 2019.
Zea Mays (Corn) Oil
1. Zea Mays (Corn) Oil là gì?
Zea Mays (Corn) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt ngô. Nó là một nguồn dưỡng chất giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có thể cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Oil
- Dưỡng ẩm: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Vitamin E và chất chống oxy hóa có trong Zea Mays (Corn) Oil giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sáng và tươi trẻ hơn.
- Chăm sóc tóc: Zea Mays (Corn) Oil có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, chống lão hóa và làm sạch da.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Oil
- Dưỡng da: Zea Mays (Corn) Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô và bong tróc. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,…
- Chăm sóc tóc: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tóc khô xơ. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên tóc hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả,…
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da hoặc thêm vào các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, tẩy trang,…
- Trang điểm: Zea Mays (Corn) Oil cũng có thể được sử dụng để trang điểm, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp lên da trước khi trang điểm hoặc thêm vào các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi,…
- Massage: Zea Mays (Corn) Oil cũng có tác dụng làm dịu và thư giãn cơ thể khi được sử dụng trong phương pháp massage. Bạn có thể sử dụng dầu Zea Mays (Corn) Oil trực tiếp hoặc thêm vào các sản phẩm massage như dầu massage, kem massage,…
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Zea Mays (Corn) Oil có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều, gây tình trạng mụn trứng cá hoặc tăng tiết dầu trên da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không nên sử dụng Zea Mays (Corn) Oil trên da bị tổn thương như vết thương, vết cắt, vết bỏng,…
- Lưu trữ đúng cách: Zea Mays (Corn) Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chất lượng: Nên sử dụng Zea Mays (Corn) Oil từ các nhà sản xuất uy tín và đảm bảo chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Oil: Composition, Processing, and Utilization" by Adel Y. Girgis and Ronald E. Wrolstad
2. "Corn Oil: Properties, Uses, and Health Benefits" by S. S. Deshpande and S. S. Chavan
3. "Corn Oil: Production, Processing, and Applications" by M. A. Akhtar and A. Riaz
Dextrin
1. Dextrin là gì?
Dextrin là một loại carbohydrate phức hợp được tạo thành từ sự phân hủy enzym của tinh bột. Nó có cấu trúc phân tử tương tự như tinh bột, nhưng có kích thước phân tử nhỏ hơn và ít phân nhánh hơn. Dextrin có thể được sản xuất từ nhiều nguồn tinh bột khác nhau, bao gồm bắp, khoai tây, lúa mì và sắn.
2. Công dụng của Dextrin
Dextrin được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ và phấn trang điểm. Công dụng chính của Dextrin là giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, tăng cường độ ẩm và cải thiện khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Dextrin còn có khả năng làm mềm và dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng kích ứng và viêm da. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các chất gây hại khác.
Tóm lại, Dextrin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ bám dính, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Dextrin
Dextrin là một loại tinh bột được chiết xuất từ các nguồn thực vật như bắp, khoai tây, lúa mì,.. và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ, serum,..
- Dextrin có khả năng hấp thụ nước tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dextrin cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sự bay hơi của nước trên da.
- Dextrin còn có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và chống viêm.
Cách sử dụng Dextrin trong làm đẹp:
- Dextrin có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da hàng ngày như kem dưỡng, sữa rửa mặt, serum,.. để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Dextrin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội,.. để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Ngoài ra, Dextrin còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ,.. để giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý khi sử dụng Dextrin trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều Dextrin trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Dextrin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextrin: Properties, Production, and Applications" by M. A. Rao and S. S. Rao (2017)
2. "Dextrin: A Versatile Biopolymer for Pharmaceutical and Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. K. Pandey (2019)
3. "Dextrin-Based Materials: Synthesis, Characterization, and Applications" edited by S. K. Singh and S. K. Pandey (2020)
Phytantriol
1. Phytantriol là gì?
Phytantriol là một loại dẫn xuất của axit béo tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Nó có cấu trúc phân tử giống như chất béo tự nhiên trong da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Phytantriol
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Phytantriol có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm. Nó cũng giúp tóc dễ chải và giảm tình trạng tóc khô xơ, gãy rụng.
- Tăng cường độ bóng cho tóc: Phytantriol giúp tăng cường độ bóng cho tóc, làm cho tóc trông sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Dưỡng ẩm cho da: Phytantriol cũng có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho sản phẩm chăm sóc tóc và da: Phytantriol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, serum, lotion, giúp tăng cường độ ẩm cho sản phẩm và cải thiện hiệu quả chăm sóc.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Phytantriol cũng có khả năng tăng cường độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng sau một thời gian sử dụng.
3. Cách dùng Phytantriol
Phytantriol là một chất dưỡng ẩm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Phytantriol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Phytantriol được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ bóng của tóc. Nó có thể được thêm vào dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để giúp tóc mềm mượt hơn và dễ chải.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Phytantriol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm hoặc serum. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông mịn màng và tươi sáng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Phytantriol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi như son dưỡng hoặc balm. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mịn của môi, giúp môi trông căng mọng và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Phytantriol có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng khác.
- Không sử dụng cho trẻ em: Phytantriol không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Bảo quản đúng cách: Bảo quản sản phẩm chứa Phytantriol ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị giảm sút.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytantriol: A Versatile Cosmetic Ingredient." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 2, 2018, pp. 34-39.
2. "Phytantriol: A Novel Penetration Enhancer for Transdermal Drug Delivery." Journal of Pharmacy & Pharmaceutical Sciences, vol. 10, no. 2, 2007, pp. 220-228.
3. "Phytantriol: A Multifunctional Ingredient for Hair Care." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 2, 2015, pp. 24-28.
Punica Granatum (Pomegranate)
1. Punica Granatum (Pomegranate) là gì?
Punica Granatum, hay còn gọi là Pomegranate, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Đông và vùng Địa Trung Hải. Trái cây này có vỏ cứng và bên trong chứa nhiều hạt màu đỏ tươi. Pomegranate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, chăm sóc sức khỏe và ẩm thực.
2. Công dụng của Punica Granatum (Pomegranate)
Pomegranate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Pomegranate chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn, đốm nâu và sạm da.
- Tái tạo da: Pomegranate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da khỏe mạnh và săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Pomegranate có tính chất làm sáng da tự nhiên, giúp giảm thiểu sắc tố melanin và làm giảm các vết thâm, tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Pomegranate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các triệu chứng viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pomegranate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm giảm mụn: Pomegranate có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm mụn trên da.
Với những công dụng trên, Punica Granatum được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, serum, mặt nạ và sữa rửa mặt.
3. Cách dùng Punica Granatum (Pomegranate)
- Sử dụng nước ép Punica Granatum: Nước ép Punica Granatum là một trong những nguyên liệu làm đẹp phổ biến nhất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Bạn có thể tự làm nước ép Punica Granatum bằng cách ép trái cây tươi hoặc mua sẵn các sản phẩm có chứa nước ép Punica Granatum. Nước ép Punica Granatum có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Sử dụng dầu Punica Granatum: Dầu Punica Granatum là một trong những loại dầu thực vật tốt nhất cho da và tóc. Dầu Punica Granatum có tác dụng làm mềm da, giúp da mịn màng và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, dầu Punica Granatum còn có tác dụng chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Sử dụng bột Punica Granatum: Bột Punica Granatum được làm từ vỏ trái cây và có tác dụng làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và giúp da sáng hơn. Bạn có thể sử dụng bột Punica Granatum để tạo mặt nạ hoặc pha với nước để làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Punica Granatum có tác dụng làm đẹp tuyệt vời, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da hoặc làm da khô. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Punica Granatum nào, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Chọn sản phẩm chứa Punica Granatum chất lượng: Hãy chọn sản phẩm chứa Punica Granatum từ các thương hiệu uy tín và được sản xuất từ nguồn nguyên liệu chất lượng để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da.
- Không sử dụng Punica Granatum trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng Punica Granatum để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Sử dụng đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng cách để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Pomegranate (Punica granatum L.): A review of current knowledge and future prospects." by S. Jafarpour-Sadeghloo, M. Montazeri-Najafabady, and M. Mousavi-Kamazani. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 9, pp. 1497-1503, 2011.
2. "Pomegranate (Punica granatum L.) peel extract inhibits angiogenesis in vitro and in vivo." by S. A. Khan, S. Priyamvada, and R. Khanam. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 33, pp. 8181-8187, 2012.
3. "Pomegranate (Punica granatum L.) juice: A review of potential health benefits." by A. M. Basu and M. Penugonda. Acta Horticulturae, vol. 1150, pp. 231-238, 2017.
Atelocollagen
1. Atelocollagen là gì?
Atelocollagen là một loại collagen được sản xuất từ da và xương động vật, sau đó được xử lý để loại bỏ các phần tử non-collagen và các phân tử immunogenic. Kết quả là một loại collagen có tính chất không gây dị ứng và dễ dàng hấp thụ vào da.
2. Công dụng của Atelocollagen
Atelocollagen được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của Atelocollagen bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Atelocollagen giúp tăng cường độ đàn hồi của da bằng cách kích thích sản xuất collagen tự nhiên trong cơ thể.
- Giảm nếp nhăn: Atelocollagen giúp giảm nếp nhăn và làm mịn da bằng cách cung cấp độ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tái tạo da: Atelocollagen có khả năng tái tạo da bị tổn thương hoặc lão hóa, giúp da trở nên khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Atelocollagen cũng được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc và móng bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho chúng.
Tóm lại, Atelocollagen là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
3. Cách dùng Atelocollagen
Atelocollagen là một loại collagen được sản xuất từ tế bào động vật, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một thành phần quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ đàn hồi và sự săn chắc của da.
Cách sử dụng Atelocollagen trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Atelocollagen:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Atelocollagen theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì bạn sẽ được khuyến khích sử dụng sản phẩm hàng ngày, vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Đối với các sản phẩm làm đẹp, Atelocollagen thường được sử dụng để tăng cường độ đàn hồi và độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các lưu ý về bảo quản sản phẩm để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
Lưu ý:
- Atelocollagen là một thành phần an toàn và được chấp nhận trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc dị ứng với collagen, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen và có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen để điều trị các vấn đề về da như nếp nhăn, sẹo, hoặc vết thương, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp để biết liệu sản phẩm này có phù hợp với vấn đề của bạn hay không.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen.
- Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các lưu ý về bảo quản sản phẩm để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Atelocollagen: A Versatile Biomaterial for Tissue Engineering and Regenerative Medicine" by S. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2018.
2. "Atelocollagen: A Review of Its Properties and Applications in Tissue Engineering" by H. K. Lee and J. H. Kim. Tissue Engineering and Regenerative Medicine, 2019.
3. "Atelocollagen: A Promising Biomaterial for Wound Healing and Tissue Regeneration" by Y. Zhang and X. Wang. International Journal of Molecular Sciences, 2017.
Sodium Carbomer
1. Sodium Carbomer là gì?
Sodium Carbomer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một hỗn hợp của carbomer và sodium hydroxide, và có khả năng thay đổi độ nhớt của sản phẩm.
2. Công dụng của Sodium Carbomer
Sodium Carbomer được sử dụng để tạo thành một lớp gel trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và serum. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Sodium Carbomer còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm phù hợp với da và giảm nguy cơ kích ứng da.
3. Cách dùng Sodium Carbomer
Sodium Carbomer là một loại chất làm đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng tạo thành gel trong nước và có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Sodium Carbomer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Sodium Carbomer cần thiết cho sản phẩm của bạn. Lượng này phụ thuộc vào mục đích sử dụng và độ đặc của sản phẩm.
Bước 2: Cho Sodium Carbomer vào nước và khuấy đều. Nếu bạn muốn tăng độ đặc của sản phẩm, hãy thêm Sodium Carbomer vào nước nóng.
Bước 3: Khuấy đều hỗn hợp Sodium Carbomer và nước trong khoảng 20-30 phút để đảm bảo Sodium Carbomer hoàn toàn tan trong nước.
Bước 4: Thêm các thành phần khác vào hỗn hợp Sodium Carbomer và nước và khuấy đều.
Bước 5: Kiểm tra độ đặc của sản phẩm và điều chỉnh nếu cần thiết.
Lưu ý:
Sodium Carbomer là một chất làm đặc mạnh và có thể gây kích ứng da nếu không được sử dụng đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sodium Carbomer trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng Sodium Carbomer trực tiếp trên da, nó chỉ được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc Sodium Carbomer với mắt, nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng Sodium Carbomer trong môi trường có độ pH từ 5-10 để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Lưu trữ Sodium Carbomer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng Sodium Carbomer theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định về an toàn và vệ sinh.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Carbomer: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Sahoo, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
2. "Sodium Carbomer: A Review of Its Properties and Applications" by R. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Sodium Carbomer: A Novel Thickener for Topical Formulations" by M. M. Patel and S. K. Singh, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2015.
Saccharomyces/ Lysate Extract
1. Saccharomyces/ Lysate Extract là gì?
Saccharomyces/Lysate Extract là một loại chiết xuất từ các loại men Saccharomyces, được sản xuất thông qua quá trình lên men. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, giàu chất dinh dưỡng và có nhiều tác dụng tốt cho làn da.
2. Công dụng của Saccharomyces/ Lysate Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces/Lysate Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi, làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang: Saccharomyces/Lysate Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này còn giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giúp da trở nên khỏe mạnh: Saccharomyces/Lysate Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Saccharomyces/Lysate Extract là một loại chiết xuất tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều tác dụng tốt cho làn da. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này sẽ giúp cải thiện tình trạng da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Saccharomyces/ Lysate Extract
Saccharomyces/ Lysate Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae, một loại nấm có lợi cho da.
Cách sử dụng Saccharomyces/ Lysate Extract phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng như sau:
- Sau khi làm sạch da, lấy một lượng vừa đủ sản phẩm chứa Saccharomyces/ Lysate Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Saccharomyces/ Lysate Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces cerevisiae lysate extract improves skin hydration and barrier function: a pilot study." by Lee et al. (2015)
2. "Effects of Saccharomyces cerevisiae lysate on skin aging: a double-blind, randomized, placebo-controlled clinical trial." by Park et al. (2016)
3. "Anti-inflammatory and antioxidant effects of Saccharomyces cerevisiae lysate extract on UVB-irradiated human skin cells." by Kim et al. (2017)
Hydroxypropyltrimonium Honey
1. Hydroxypropyltrimonium Honey là gì?
Hydroxypropyltrimonium Honey là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sản xuất từ mật ong và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của mật ong được sửa đổi hóa học bằng cách thêm các nhóm hydroxypropyl vào phân tử mật ong. Hydroxypropyltrimonium Honey có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho tóc và da, giúp tóc mềm mượt và da mềm mại.
2. Công dụng của Hydroxypropyltrimonium Honey
Hydroxypropyltrimonium Honey được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm chăm sóc khác. Công dụng của Hydroxypropyltrimonium Honey bao gồm:
- Giữ ẩm: Hydroxypropyltrimonium Honey giúp giữ ẩm cho tóc và da, giúp tóc mềm mượt và da mềm mại.
- Làm mềm và làm dịu: Hydroxypropyltrimonium Honey có khả năng làm mềm và làm dịu tóc và da, giúp giảm tình trạng khô da và tóc khô.
- Tăng cường độ bóng: Hydroxypropyltrimonium Honey giúp tăng cường độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ dày: Hydroxypropyltrimonium Honey có khả năng tăng cường độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn.
- Làm giảm tình trạng gãy rụng: Hydroxypropyltrimonium Honey giúp tăng cường sức đề kháng cho tóc, giúp giảm tình trạng gãy rụng và tóc yếu.
Tóm lại, Hydroxypropyltrimonium Honey là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp giữ ẩm, làm mềm và làm dịu tóc và da, tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc, và giảm tình trạng gãy rụng và tóc yếu.
3. Cách dùng Hydroxypropyltrimonium Honey
Hydroxypropyltrimonium Honey là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất làm mềm và làm dịu da, giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm cho da.
Cách sử dụng Hydroxypropyltrimonium Honey tùy thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Hydroxypropyltrimonium Honey được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, và trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Hydroxypropyltrimonium Honey, bạn có thể thêm sản phẩm chứa thành phần này vào tóc hoặc da, sau đó massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da và tóc. Nếu sử dụng Hydroxypropyltrimonium Honey trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể để sản phẩm trên tóc trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxypropyltrimonium Honey là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Honey, vì điều này có thể làm tóc và da bị nhờn và dễ bị mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Honey trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da hoặc tóc, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Hydroxypropyltrimonium Honey dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay với nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyltrimonium Honey: A Natural Hair Conditioning Agent" by J. M. Franco, C. A. M. Lima, and M. A. F. Martins. Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 2, March/April 2011.
2. "Hydroxypropyltrimonium Honey: A Novel Hair Conditioning Agent" by S. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 1, February 2011.
3. "Hydroxypropyltrimonium Honey: A Natural Hair Conditioning Agent with Antioxidant Properties" by A. K. Singh, S. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Applied Cosmetology, Vol. 28, No. 2, April/June 2010.
Chitosan
1. Chitosan là gì?
Chitosan là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ chitin, một chất được tìm thấy trong vỏ tôm, cua, càng và các loài động vật khác. Chitosan có khả năng hấp thụ nước và có tính chống vi khuẩn, chống oxy hóa và chống nấm. Do đó, chitosan được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Chitosan
- Làm sạch da: Chitosan có khả năng hấp thụ bã nhờn và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giảm mụn: Chitosan có tính chống vi khuẩn và chống viêm, giúp giảm mụn trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Chitosan có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm nếp nhăn: Chitosan có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm cho da: Chitosan có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc tóc: Chitosan có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và hóa chất, giúp tóc luôn mượt mà và óng ả.
3. Cách dùng Chitosan
Chitosan là một loại polysaccharide được chiết xuất từ vỏ tôm, cua hoặc sò. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm, do đó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách dùng Chitosan trong làm đẹp như sau:
- Dùng Chitosan làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng canh Chitosan với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ Chitosan giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm mềm da.
- Dùng Chitosan trong kem dưỡng da: Thêm 1-2% Chitosan vào kem dưỡng da để tăng cường tính kháng khuẩn và kháng viêm của sản phẩm. Kem dưỡng da Chitosan giúp giảm sưng, đỏ và mẩn đỏ trên da.
- Dùng Chitosan trong shampoo: Thêm 1-2% Chitosan vào shampoo để giúp làm sạch tóc và da đầu, ngăn ngừa gàu và tăng cường sức khỏe cho tóc.
- Dùng Chitosan trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Thêm Chitosan vào kem đánh răng hoặc nước súc miệng để giúp ngăn ngừa sâu răng và vi khuẩn gây hôi miệng.
Lưu ý:
- Chitosan có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, nhưng không nên sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá liều, Chitosan có thể gây kích ứng da, đỏ da và ngứa.
- Tránh sử dụng Chitosan trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dị ứng với tôm, cua hoặc sò, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Chitosan.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chitosan và có bất kỳ phản ứng nào trên da hoặc da đầu, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chitosan: A versatile biopolymer for biomedical applications" by R. Jayakumar, M. Prabaharan, S. Sudheesh Kumar, and T. M. Nishad Fathima. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2010.
2. "Chitosan-based nanoparticles for drug delivery: A review" by S. M. Moghimi, A. C. Hunter, and J. C. Murray. International Journal of Nanomedicine, 2011.
3. "Chitosan and its derivatives: A review of biomedical applications" by P. K. Dutta, J. Dutta, and V. Tripathi. Progress in Polymer Science, 2004.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu hạt hướng dương. Seedcake là phần còn lại sau khi tách dầu từ hạt hướng dương. Nó có màu nâu và có mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một chất tẩy da chết tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da một cách nhẹ nhàng. Điều này giúp da sáng hơn và tăng cường khả năng hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Seedcake chứa nhiều chất dinh dưỡng và dầu tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mẩn đỏ và kích ứng trên da.
- Làm trắng da: Seedcake cũng có tính chất làm trắng da nhẹ nhàng, giúp làm sáng và đều màu da.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake là một sản phẩm tự nhiên và an toàn trong việc chăm sóc da. Nó có nhiều công dụng hữu ích cho làn da, bao gồm làm sạch, dưỡng ẩm, giảm viêm và làm trắng da.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đối với da: Bột Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết, làm sạch da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể trộn bột với nước hoặc các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đắp lên da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên thực hiện từ 1-2 lần/tuần.
- Đối với tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake có thể được sử dụng để làm một loại shampoo tự nhiên. Bạn có thể trộn bột với nước hoặc các thành phần khác như bột mỳ, bột cám gạo, dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp dùng để gội đầu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Lưu ý: Trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake, bạn nên kiểm tra da và tóc của mình để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower Seed Cake as a Potential Source of Protein and Fiber for Food and Feed Applications" by R. K. Goyal, S. Mehta, and R. K. Gupta. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6256-6263.
2. "Sunflower Seed Cake: A Promising Source of Antioxidants and Nutraceuticals" by M. R. Islam, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 45, 2015, pp. 10092-10101.
3. "Sunflower Seed Cake: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by J. A. Fernández-López, M. A. Pérez-Alvarez, and J. Viuda-Martos. Journal of Functional Foods, vol. 18, part B, 2015, pp. 910-922.
Hordeum Distichon (Barley) Extract
1. Hordeum Distichon (Barley) Extract là gì?
Hordeum Distichon Extract là một chiết xuất từ hạt lúa mạch (barley) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Lúa mạch là một loại ngũ cốc giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Hordeum Distichon (Barley) Extract
- Làm dịu và làm mềm da: Hordeum Distichon Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ lúa mạch có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Hordeum Distichon Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Lúa mạch còn chứa nhiều protein và khoáng chất, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giúp làm sáng da: Hordeum Distichon Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Hordeum Distichon Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Hordeum Distichon (Barley) Extract
- Hordeum Distichon (Barley) Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v. để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Distichon (Barley) Extract, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Distichon (Barley) Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Distichon (Barley) Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Hordeum Distichon (Barley) Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, v.v. thì nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy.
Tài liệu tham khảo
1. "Barley (Hordeum vulgare L.) as a food source: A review of its nutritional composition, processing, and potential health benefits." Journal of Food Science, vol. 81, no. 1, 2016, pp. R138-R146.
2. "Barley β-glucans and their health promoting properties: A review." Food Chemistry, vol. 152, 2014, pp. 62-70.
3. "Barley and barley products: Overview of potential health benefits." Nutrition Reviews, vol. 71, no. 4, 2013, pp. 215-233.
Propylene Glycol Dicaprate
1. Propylene Glycol Dicaprate là gì?
Propylene Glycol Dicaprate là một loại este được sản xuất từ propylene glycol và acid dicarboxylic. Nó là một chất dẻo dai, không màu và không mùi. Propylene Glycol Dicaprate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da, chất tạo độ bóng và chất giữ ẩm.
2. Công dụng của Propylene Glycol Dicaprate
Propylene Glycol Dicaprate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo độ bóng và làm mềm da, giúp cho da mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, Propylene Glycol Dicaprate còn có khả năng giữ ẩm, giúp da không bị khô và bong tróc. Với tóc, nó có tác dụng làm mềm tóc và giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
3. Cách dùng Propylene Glycol Dicaprate
Propylene Glycol Dicaprate (PGD) là một chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng PGD trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-10%. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm trang điểm, tỷ lệ sử dụng PGD thường thấp hơn, từ 0,5-2%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa PGD, bạn có thể áp dụng như bình thường, nhưng cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- PGD là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa PGD và gặp phải kích ứng da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- PGD có thể làm tăng độ nhờn trên da, do đó, nếu bạn có da dầu, nên sử dụng sản phẩm chứa PGD với tỷ lệ thấp hơn hoặc tìm kiếm sản phẩm không chứa PGD.
- Nếu sản phẩm chứa PGD được sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên, có thể gây ra kích ứng da, khô da hoặc viêm da. Do đó, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Propylene Glycol Dicaprate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Propylene Glycol Dicaprate: A Novel Emollient for Personal Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 4, August 2014.
3. "Propylene Glycol Dicaprate: A New Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil and S. S. Desai, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 32, No. 2, April/June 2014.
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và Tây Á. Chiết xuất này có chứa các thành phần chính như flavonoid, glycyrrhizin, và saponin, có tác dụng làm dịu và làm trắng da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
- Làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tác dụng làm dịu da và giảm sự kích ứng của da. Nó có khả năng giảm sưng tấy, mẩn đỏ và ngứa trên da, giúp da trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Làm trắng da: Chiết xuất cam thảo cũng có tác dụng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và ngăn ngừa sự hình thành của nám và tàn nhang. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và sẹo trên da.
- Chống oxy hóa: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo còn có khả năng giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract cũng có tác dụng giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ định của chuyên gia da liễu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề về da khác.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract không đúng cách, có thể gây kích ứng da, đỏ da, và dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract và có bất kỳ tác dụng phụ nào, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by S. Sultana, et al. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2014.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) and its potential in cosmetic and medicinal applications." by M. A. Alam, et al. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) leaf extract." by H. A. Al-Megrin. Saudi Journal of Biological Sciences, 2019.
Nordihydroguaiaretic Acid
1. Nordihydroguaiaretic Acid là gì?
Nordihydroguaiaretic Acid (NDGA) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây chaparral (Larrea tridentata), được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. NDGA là một polyphenol có tính chống oxy hóa mạnh mẽ và có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do, giúp làm chậm quá trình lão hóa.
2. Công dụng của Nordihydroguaiaretic Acid
NDGA có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa da: NDGA có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do, giúp làm chậm quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da, và đốm nâu.
- Chống viêm và kháng khuẩn: NDGA có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Giảm bã nhờn và se khít lỗ chân lông: NDGA có khả năng giảm bã nhờn và se khít lỗ chân lông, giúp làm giảm mụn và giữ cho da mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe tóc: NDGA có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu tác hại của các chất gây hại đến tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tuy nhiên, NDGA cũng có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc tóc, nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa NDGA.
3. Cách dùng Nordihydroguaiaretic Acid
Nordihydroguaiaretic Acid (NDGA) là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây chaparral, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm viêm, làm sáng và chống oxy hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng NDGA trong làm đẹp:
- Dùng NDGA trong kem chống nắng: NDGA có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Dùng NDGA trong kem dưỡng da: NDGA có khả năng giảm viêm và làm sáng da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Dùng NDGA trong sản phẩm chăm sóc tóc: NDGA có khả năng làm giảm sự bài tiết của dầu trên da đầu, giúp tóc luôn sạch và tươi mới. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của gàu và tóc khô.
- Dùng NDGA trong sản phẩm chăm sóc mắt: NDGA có khả năng làm giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp mắt trông tươi sáng hơn.
Lưu ý:
Mặc dù NDGA là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
- Không sử dụng quá liều: NDGA có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng NDGA trên da bị tổn thương: NDGA có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc bị viêm. Vì vậy, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa NDGA trên các vết thương hoặc da bị viêm.
- Tìm hiểu nguồn gốc sản phẩm: Hãy luôn tìm hiểu nguồn gốc của sản phẩm chứa NDGA trước khi sử dụng. Chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và đảm bảo chất lượng để đảm bảo an toàn cho da của bạn.
- Thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa NDGA trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng NDGA trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Nordihydroguaiaretic acid: a potential anticancer agent." by H. Liang, Y. Wang, and Y. Li. Expert Opinion on Investigational Drugs, vol. 22, no. 2, pp. 169-179, 2013.
2. "Nordihydroguaiaretic acid: a natural antioxidant and anticancer agent." by S. K. Katiyar and M. Mukhtar. Journal of the National Cancer Institute, vol. 92, no. 5, pp. 358-361, 2000.
3. "Nordihydroguaiaretic acid: a new approach to the treatment of obesity." by M. J. Tisdale. International Journal of Obesity, vol. 24, no. 6, pp. 794-800, 2000.
Sphingolipids
1. Sphingolipids là gì?
Sphingolipids là một loại lipid có chứa xương sống là các gốc sphingoid, một tập hợp các rượu amin béo bao gồm sphingosine. Chúng được phát hiện trong chất chiết xuất từ não vào những năm 1870 và được đặt tên theo thần thoại nhân sư vì tính chất bí ẩn của chúng. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu và nhận biết tế bào.
2. Tác dụng của Sphingolipids trong mỹ phẩm
- Kích thích sản sinh collagen, ngừa lão hóa da sớm
- Giúp dưỡng ẩm da từ sâu bên trong
- Kiểm soát và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, các đốm nâu sạm màu
- Tăng cường chăm sóc và bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài
- Nuôi dưỡng kích thích trắng da từ sâu bên trong
3. Cách sử dụng Sphingolipids trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Sphingolipids để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Sperling P, Heinz E. Plant sphingolipids: structural diversity, biosynthesis, first genes and functions. Biochim Biophys Acta. 2003;1632:1–15.
- Sperling P, Warnecke D, Heinz E. Plant sphingolipids. In: Daum G, editor. Lipid metabolism and membrane biogenesis. Vol. 6. Berlin, Heidelberg: Springer-Verlag; 2004. pp. 337–381.
- Dunn TM, Lynch DV, Michaelson LV, et al. A postgenomic approach to understanding sphingolipid metabolism in Arabidopsis thaliana. Ann Bot (Lond). 2004;93:483–497.
- Lynch DV, Dunn TM. An introduction to plant sphingolipids and a review of recent advances in understanding their metabolism and function. New Phytologist. 2004;161:677.
- Hofius D, Tsitsigiannis DI, Jones JD, et al. Inducible cell death in plant immunity. Semin Cancer Biol. 2007;17:166–187.
Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract
1. Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract là gì?
Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract là một loại chiết xuất từ nước ép nho, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và làm sáng da của nó. Nó được sản xuất bằng cách lấy nước ép từ quả nho và sau đó loại bỏ các thành phần không cần thiết để giữ lại các hợp chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract
Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và làm sáng da của nó. Các hợp chất polyphenol và flavonoid có trong nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và tác nhân oxy hóa. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ ẩm cho da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da. Với các tính chất này, Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.
3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract
- Vitis Vinifera (Grape) Juice Extract có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất hoặc serum để dưỡng da.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Lấy một lượng nhỏ tinh chất hoặc serum và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Grape Juice Extracts" by M. R. Loizzo, F. Tundis, and F. Menichini (2012)
2. "Grape Juice Extracts: A Review of Their Health Benefits and Potential Applications" by S. S. Bhatia, S. K. Singh, and S. K. Sharma (2015)
3. "Phytochemicals and Health Benefits of Grape Juice and Wine" by R. L. Prior and X. Wu (2006)
C12 20 Acid Peg 8 Ester
1. C12 20 Acid Peg 8 Ester là gì?
C12-20 Acid Peg 8 Ester là một loại este được tạo ra từ axit lauric và axit stearic kết hợp với polyethylene glycol (PEG) 8. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của C12 20 Acid Peg 8 Ester
C12-20 Acid Peg 8 Ester có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dịu da: C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm mềm và dịu da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Làm sạch da: C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt không ion, giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây kích ứng.
- Tăng độ nhớt: C12-20 Acid Peg 8 Ester được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da.
- Tạo bọt: C12-20 Acid Peg 8 Ester cũng được sử dụng để tạo bọt trong sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác thư giãn cho người dùng.
- Làm mịn da: C12-20 Acid Peg 8 Ester có khả năng làm mịn da, giúp da trông mềm mại và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, C12-20 Acid Peg 8 Ester là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp để làm mềm và dịu da, làm sạch da, tăng độ nhớt, tạo bọt và làm mịn da.
3. Cách dùng C12 20 Acid Peg 8 Ester
C12 20 Acid Peg 8 Ester là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện tính đàn hồi của da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và giữ cho da và tóc mềm mại.
Cách sử dụng C12 20 Acid Peg 8 Ester trong sản phẩm chăm sóc da và tóc là như sau:
- Trộn C12 20 Acid Peg 8 Ester với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc theo hướng dẫn trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa C12 20 Acid Peg 8 Ester trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng, ngứa hoặc đỏ da, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Giữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Mehta, Journal of Surfactants and Detergents, 2011.
2. "Physicochemical properties and biodegradability of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants" by M. A. K. Azad, M. A. Khan, and M. A. Islam, Journal of Environmental Science and Health, Part A, 2013.
3. "Effect of C12-20 acid PEG-8 ester surfactants on the stability and rheological properties of crude oil emulsions" by M. A. K. Azad, M. A. Khan, and M. A. Islam, Energy and Fuels, 2014.
Padina Pavonica Thallus Extract
1. Padina Pavonica Thallus Extract là gì?
Padina Pavonica là một loại tảo biển có nguồn gốc từ Đại Tây Dương và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Thallus Extract là một loại chiết xuất từ phần thân của tảo Padina Pavonica, chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Padina Pavonica Thallus Extract
Padina Pavonica Thallus Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Thallus Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp làn da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Thallus Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Ngăn ngừa lão hóa da: Thallus Extract có khả năng chống oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp ngăn ngừa lão hóa da.
- Làm sáng da: Thallus Extract có tác dụng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tế bào da: Thallus Extract cung cấp nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất cho tế bào da, giúp tăng cường sức sống và sức đề kháng cho da.
Tóm lại, Padina Pavonica Thallus Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và ngăn ngừa lão hóa da, giúp làn da trở nên mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Padina Pavonica Thallus Extract
Padina Pavonica Thallus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Padina Pavonica Thallus Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không nên nuốt vào.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn sử dụng Padina Pavonica Thallus Extract một cách hiệu quả và an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Padina Pavonica Thallus Extract: A Review of Its Biological Activities and Potential Applications." by N. S. Reddy, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Marine Science and Engineering, vol. 6, no. 4, 2018.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Padina Pavonica Thallus Extract." by S. M. Al-Abdullah, M. A. Al-Masri, and H. A. Al-Masri. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 7, no. 2, 2017.
3. "Padina Pavonica Thallus Extract: A Promising Source of Bioactive Compounds for Cosmeceutical and Pharmaceutical Applications." by A. M. El-Missiry, M. A. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 8, no. 2, 2018.
7 Dehydrocholesterol
1. 7 Dehydrocholesterol là gì?
7 Dehydrocholesterol (7-DHC) là một loại chất tự nhiên có trong da của con người. Nó được tổng hợp từ cholesterol và chuyển hóa thành vitamin D3 dưới tác động của ánh sáng mặt trời. 7-DHC được tìm thấy chủ yếu ở lớp biểu bì của da và có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất vitamin D3, một vitamin cần thiết cho sức khỏe của cơ thể.
2. Công dụng của 7 Dehydrocholesterol
7-DHC có nhiều tác dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sản xuất vitamin D3: Vitamin D3 là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và stress. Việc tăng cường sản xuất vitamin D3 từ 7-DHC giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Giảm thiểu tình trạng lão hóa da: 7-DHC có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa da. Nó cũng có tác dụng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: 7-DHC có khả năng kích thích sản xuất melanin, một chất giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da khỏe mạnh hơn và ít bị tổn thương.
- Giúp da trở nên sáng và đều màu: 7-DHC có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, 7 Dehydrocholesterol là một chất tự nhiên quan trọng trong quá trình sản xuất vitamin D3 và có nhiều tác dụng trong làm đẹp. Việc tăng cường sản xuất và sử dụng 7-DHC có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng 7 Dehydrocholesterol
7 Dehydrocholesterol là một loại chất tự nhiên có trong cơ thể con người và được tìm thấy trong một số sản phẩm làm đẹp. Để sử dụng 7 Dehydrocholesterol hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm làm sạch da phù hợp với loại da của bạn.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa 7 Dehydrocholesterol theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì sản phẩm này sẽ được đưa vào bước dưỡng da cuối cùng, trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Bước 3: Thoa sản phẩm đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn theo chỉ dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa 7 Dehydrocholesterol khi da bạn đang bị kích ứng hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa 7 Dehydrocholesterol và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "7-Dehydrocholesterol: A Provitamin D3" by Michael F. Holick, The Journal of Steroid Biochemistry and Molecular Biology, Volume 53, Issues 1–6, 1995, Pages 631-634.
2. "7-Dehydrocholesterol: A Provitamin D3 Molecule That Is Not Simply a Precursor of Vitamin D3" by Martin Hewison, The Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, Volume 96, Issue 9, September 2011, Pages 2327–2334.
3. "7-Dehydrocholesterol: Biosynthesis, Metabolism and Biological Functions" by Jianqiang Xu, Xiaoyan Wu, and Xiangdong Wang, Journal of Steroid Biochemistry and Molecular Biology, Volume 189, 2019, Pages 292-299.
Acetyl Carnitine Hcl
1. Acetyl Carnitine Hcl là gì?
Acetyl Carnitine Hcl là một dạng của Carnitine, một chất tự nhiên có trong cơ thể và được sản xuất từ axit amin lysine và methionine. Acetyl Carnitine Hcl được sản xuất bằng cách kết hợp Carnitine với axit acetic, tạo thành một dạng Carnitine có khả năng hấp thụ và vận chuyển axit béo vào tế bào để sử dụng làm năng lượng.
2. Công dụng của Acetyl Carnitine Hcl
- Tăng cường sức khỏe da: Acetyl Carnitine Hcl có khả năng tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da mềm mại, đàn hồi và trẻ trung hơn.
- Chống lão hóa: Acetyl Carnitine Hcl có khả năng bảo vệ tế bào da khỏi các tác động của môi trường và tác nhân gây lão hóa, giúp da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Giảm nếp nhăn: Acetyl Carnitine Hcl có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Acetyl Carnitine Hcl có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và ít bị gãy rụng.
- Giảm mụn: Acetyl Carnitine Hcl có khả năng giúp kiểm soát sản xuất dầu trên da, giúp giảm thiểu mụn trứng cá và các vấn đề về da liễu khác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Acetyl Carnitine Hcl không phải là một thành phần chăm sóc da hay tóc phổ biến và hiệu quả của nó còn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh rõ ràng. Nên trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Carnitine Hcl, bạn nên tìm hiểu kỹ và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
3. Cách dùng Acetyl Carnitine Hcl
Acetyl Carnitine Hcl là một loại chất dinh dưỡng có tác dụng hỗ trợ làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và sắc đẹp của da, tóc và móng. Dưới đây là cách dùng Acetyl Carnitine Hcl trong làm đẹp:
- Dùng Acetyl Carnitine Hcl dưới dạng viên nang hoặc bột: Acetyl Carnitine Hcl có thể được sử dụng dưới dạng viên nang hoặc bột. Nếu sử dụng dưới dạng viên nang, bạn nên uống khoảng 500mg đến 1000mg mỗi ngày. Nếu sử dụng dưới dạng bột, bạn có thể pha trộn với nước hoặc thực phẩm khác để uống.
- Sử dụng Acetyl Carnitine Hcl trong kem dưỡng da: Acetyl Carnitine Hcl có thể được sử dụng trong kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể thêm Acetyl Carnitine Hcl vào kem dưỡng da yêu thích của mình hoặc mua các sản phẩm chứa Acetyl Carnitine Hcl.
- Sử dụng Acetyl Carnitine Hcl trong dầu gội: Acetyl Carnitine Hcl cũng có thể được sử dụng trong dầu gội để giúp cải thiện sức khỏe và sắc đẹp của tóc. Bạn có thể thêm Acetyl Carnitine Hcl vào dầu gội yêu thích của mình hoặc mua các sản phẩm chứa Acetyl Carnitine Hcl.
Lưu ý:
- Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Acetyl Carnitine Hcl, đặc biệt là nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
- Không sử dụng quá liều Acetyl Carnitine Hcl, vì điều này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Acetyl Carnitine Hcl.
- Nên mua sản phẩm chứa Acetyl Carnitine Hcl từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có giấy chứng nhận chất lượng.
- Nên lưu trữ Acetyl Carnitine Hcl ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl-L-carnitine HCl: A review of its pharmacological and clinical properties." Drugs. 1993;45(2): 204-25.
2. "Acetyl-L-carnitine HCl: A therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease." Journal of Alzheimer's Disease. 2010;20(1): 233-43.
3. "Acetyl-L-carnitine HCl: A novel treatment for diabetic neuropathy." Diabetes Care. 2005;28(1): 89-94.
Adenosine Phosphate
1. Adenosine Phosphate là gì?
Adenosine Phosphate (còn được gọi là Adenosine 5'-triphosphate hoặc ATP) là một hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể con người và các sinh vật khác. Nó được tạo ra trong quá trình trao đổi chất và chủ yếu được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học.
2. Công dụng của Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp năng lượng cho tế bào da: ATP là nguồn năng lượng quan trọng cho tế bào da, giúp tăng cường quá trình tái tạo tế bào và duy trì sức khỏe của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: ATP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất giúp da giữ được độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng cường tuần hoàn máu và giảm sưng tấy: ATP có khả năng kích thích tuần hoàn máu và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất: ATP giúp cải thiện khả năng hấp thụ dưỡng chất của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương: ATP có khả năng kích thích quá trình phục hồi của da sau khi bị tổn thương, giúp da nhanh chóng hồi phục và trở lại trạng thái bình thường.
Vì những công dụng trên, Adenosine Phosphate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và tái tạo da.
3. Cách dùng Adenosine Phosphate
Adenosine Phosphate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và kem chống nắng. Đây là một loại nucleotide tự nhiên có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và săn chắc của da.
Để sử dụng Adenosine Phosphate hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng kem dưỡng hoặc serum chứa Adenosine Phosphate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Adenosine Phosphate, vì điều này có thể gây kích ứng và làm da khô.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Adenosine Phosphate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn hiểu rõ cách sử dụng và lưu ý an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Adenosine Phosphate: A Key Molecule in Cellular Energy Metabolism" by John R. Hesselink, published in the Journal of Physiology, 2008.
2. "Adenosine Phosphate and Its Role in Cellular Signaling" by David A. Brown, published in the Journal of Biological Chemistry, 2010.
3. "Adenosine Phosphate: A Potential Therapeutic Target for Metabolic Disorders" by Michael J. Pagliassotti, published in the Journal of Endocrinology, 2012.
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
1. Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là gì?
Haberlea Rhodopensis là một loài thực vật có nguồn gốc từ khu vực Balkan và được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt như thiếu nước và ánh sáng mặt trời mạnh. Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá của cây Haberlea Rhodopensis và được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng và viêm: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có tính chất chống viêm và giảm sưng, giúp làm dịu và làm giảm các dấu hiệu của viêm trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm giảm các nếp nhăn.
- Làm sáng da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, giảm sưng và viêm, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da.
3. Cách dùng Haberlea Rhodopensis Leaf Extract
Haberlea Rhodopensis Leaf Extract là một thành phần chiết xuất từ lá cây Haberlea Rhodopensis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Haberlea Rhodopensis Leaf Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm dịu da khô, kích ứng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng.
- Dùng trong nước hoa hồng: Nước hoa hồng là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da. Thêm Haberlea Rhodopensis Leaf Extract vào nước hoa hồng sẽ giúp cân bằng độ pH của da và giúp da mềm mại hơn.
- Dùng trong mặt nạ: Haberlea Rhodopensis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các loại mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Dùng trong serum: Serum là một sản phẩm dưỡng da có chứa nhiều dưỡng chất và có tác dụng nhanh chóng. Thêm Haberlea Rhodopensis Leaf Extract vào serum sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Haberlea Rhodopensis Leaf Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Haberlea Rhodopensis Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and biological investigations of Haberlea rhodopensis leaf extract" by S. Kostova, D. Dinchev, and S. R. Tashev. Journal of Ethnopharmacology, 2005.
2. "Antioxidant activity of Haberlea rhodopensis leaf extract" by M. V. Ivanova, D. Dinchev, and S. Kostova. Natural Product Research, 2008.
3. "Haberlea rhodopensis leaf extract protects against oxidative stress in human keratinocytes" by E. Kostadinova, D. Dinchev, and S. Kostova. Journal of Cosmetic Science, 2011.
Algae Extract
1. Algae Extract là gì?
Algae Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất và khoáng chất cho da. Tảo biển là một nguồn tài nguyên thiên nhiên giàu dinh dưỡng, chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và axit amin cần thiết cho sức khỏe và sắc đẹp của da.
2. Công dụng của Algae Extract
Algae Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Algae Extract có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Algae Extract chứa nhiều loại collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Algae Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Algae Extract chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng và làm đều màu da.
- Tăng cường bảo vệ da: Algae Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV.
Với những công dụng trên, Algae Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Algae Extract
Algae Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ tảo biển, có chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Algae Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng serum hoặc tinh chất, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên da mặt hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng kem hoặc lotion, bạn có thể thoa đều sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract dưới dạng mặt nạ, bạn có thể thoa mặt nạ lên da mặt và để trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm. Sau đó, rửa sạch mặt với nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Algae Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Algae Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Nếu sản phẩm chứa Algae Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract.
Tóm lại, Algae Extract là một thành phần có lợi cho làn da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Algae Extract đúng cách và lưu ý các điều kiện trên để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gặp phải các vấn đề về da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Algae Extracts: An Overview of Their Production, Properties, and Applications" by R. K. Goyal and S. K. Sharma. This article provides a comprehensive overview of algae extracts, including their production methods, chemical composition, and various applications in industries such as food, cosmetics, and pharmaceuticals.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Algae Extracts: A Review" by M. A. El-Sheekh and A. A. El Baz. This review article focuses on the antioxidant and anti-inflammatory properties of algae extracts, highlighting their potential therapeutic applications in treating various diseases.
3. "Algae Extracts as a Source of Bioactive Compounds for Functional Foods and Nutraceuticals" by M. J. Rupérez and M. A. García-Vaquero. This article discusses the potential of algae extracts as a source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals, including their health benefits and safety considerations.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride
1. Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride là gì?
Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride (EMBC) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dạng chất lỏng màu vàng nhạt có tính chất chống oxy hóa và chống lão hóa.
2. Công dụng của Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride
EMBC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, EMBC còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
3. Cách dùng Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride
Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride (EMMC) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tình trạng da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng EMMC trong làm đẹp:
- Dùng EMMC trong các sản phẩm chăm sóc da: EMMC có khả năng chống oxy hóa và giúp tăng cường độ đàn hồi cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và serum để cải thiện tình trạng da.
- Dùng EMMC trong các sản phẩm chăm sóc tóc: EMMC có khả năng tăng cường độ bóng và giữ ẩm cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và dầu xả để cải thiện tình trạng tóc.
- Dùng EMMC trong các sản phẩm chăm sóc móng: EMMC có khả năng giúp tăng cường độ cứng cáp và độ bóng cho móng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng móng và sơn móng để cải thiện tình trạng móng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt: Nếu sản phẩm chứa EMMC bị tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa EMMC và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa EMMC theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn: Sản phẩm chứa EMMC có thể mất tính hiệu quả nếu sử dụng quá hạn.
- Tránh để sản phẩm chứa EMMC tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: EMMC có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy tránh để sản phẩm chứa EMMC tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride as a Catalyst for Olefin Epoxidation" by J. H. Clark, J. M. H. Thomas, and R. J. White, Journal of the Chemical Society, Chemical Communications, 1984, 1364-1365.
2. "Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride: A Highly Efficient Catalyst for Epoxidation of Olefins" by S. K. Ghosh, S. K. Das, and S. K. Bhattacharyya, Journal of Molecular Catalysis A: Chemical, 2005, 227, 1-7.
3. "Ethylbisiminomethylguaiacol Manganese Chloride: A Highly Active and Selective Catalyst for the Epoxidation of Olefins" by S. K. Ghosh, S. K. Das, and S. K. Bhattacharyya, Journal of Molecular Catalysis A: Chemical, 2006, 244, 1-7.
Polygonum Cuspidatum Root Extract
1. Polygonum Cuspidatum Root Extract là gì?
Polygonum Cuspidatum Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây đốt nhau (hay còn gọi là rễ cây Hà Thủ Ô) có tên khoa học là Polygonum cuspidatum. Cây này được trồng chủ yếu ở Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Chiết xuất từ rễ cây này chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, trong đó phổ biến nhất là resveratrol.
2. Công dụng của Polygonum Cuspidatum Root Extract
- Chống lão hóa: Resveratrol là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây đốt nhau có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và kích ứng: Resveratrol có tính kháng viêm và giúp giảm sự kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự đỏ và ngứa trên da.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ rễ cây đốt nhau có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới.
- Tăng cường bảo vệ da: Resveratrol giúp tăng cường chức năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, Polygonum Cuspidatum Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng, giảm mụn và tăng cường bảo vệ da.
3. Cách dùng Polygonum Cuspidatum Root Extract
- Polygonum Cuspidatum Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hỏi ý kiến của chuyên gia chăm sóc da.
- Thường thì bạn chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract và thoa đều lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Root Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích khác ngoài chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Polygonum cuspidatum root extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells." Li, Y., et al. (2013). Journal of Medicinal Food, 16(4), 337-344.
2. "Polygonum cuspidatum root extract attenuates oxidative stress and inflammation in a rat model of non-alcoholic fatty liver disease." Zhang, Y., et al. (2016). Journal of Ethnopharmacology, 194, 1077-1087.
3. "Polygonum cuspidatum root extract ameliorates cognitive deficits in a rat model of Alzheimer's disease." Wang, X., et al. (2017). Journal of Alzheimer's Disease, 56(2), 551-563.
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Citrus Reticulata (Tangerine) Peel Extract
1. Citrus Reticulata Peel Extract là gì?
Citrus Reticulata Peel Extract là một loại chiết xuất từ vỏ quả quýt tím (tên khoa học: Citrus Reticulata Blanco). Quýt tím là một loại quả có nguồn gốc từ Đông Nam Á và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe. Chiết xuất từ vỏ quýt tím chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm flavonoid, carotenoid, axit hữu cơ và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Citrus Reticulata Peel Extract
Citrus Reticulata Peel Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng của Citrus Reticulata Peel Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Reticulata Peel Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ vỏ quýt tím chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm mụn: Citrus Reticulata Peel Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ vỏ quýt tím giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Reticulata Peel Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Citrus Reticulata Peel Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Các sản phẩm chứa chiết xuất từ vỏ quýt tím có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Citrus Reticulata Peel Extract
Citrus Reticulata Peel Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Reticulata Peel Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Citrus Reticulata Peel Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da. Bạn có thể thêm Citrus Reticulata Peel Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để có được lợi ích này.
- Dùng trong sữa rửa mặt: Citrus Reticulata Peel Extract có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết. Bạn có thể thêm Citrus Reticulata Peel Extract vào sữa rửa mặt để có được lợi ích này.
- Dùng trong tinh chất hoặc serum: Citrus Reticulata Peel Extract có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn. Bạn có thể thêm Citrus Reticulata Peel Extract vào tinh chất hoặc serum để có được lợi ích này.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Reticulata Peel Extract có khả năng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể thêm Citrus Reticulata Peel Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để có được lợi ích này.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Citrus Reticulata Peel Extract trực tiếp lên da mà không pha loãng vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Citrus Reticulata Peel Extract để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Reticulata Peel Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Reticulata Peel Extract.
- Hãy lưu trữ Citrus Reticulata Peel Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus reticulata peel extract." by Y. Wang, X. Zhang, and Y. Wang. Food Chemistry, vol. 196, pp. 885-892, 2016.
2. "Citrus reticulata peel extract ameliorates high-fat diet-induced obesity and insulin resistance in mice." by X. Zhang, Y. Wang, and Y. Wang. Journal of Functional Foods, vol. 28, pp. 194-202, 2017.
3. "Citrus reticulata peel extract protects against oxidative stress and inflammation in vitro and in vivo." by H. Li, Y. Wang, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, pp. 871-878, 2017.
Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract
1. Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract là gì?
- Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract là một loại chiết xuất từ rêu Oakmoss, được thu hái từ các khu rừng ẩm ướt ở châu Âu và Bắc Mỹ.
- Oakmoss là một loại rêu có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oakmoss Extract có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm dịu da: Oakmoss Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng sưng đỏ và ngứa ngáy.
- Chống oxy hóa: Oakmoss Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Oakmoss Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm tình trạng lão hóa da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Oakmoss Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Ngoài ra, Oakmoss Extract còn có khả năng làm giảm tình trạng gàu và ngứa đầu.
3. Cách dùng Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract
Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ rêu, có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, serum và lotion. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Evernia Prunastri (Oakmoss) Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Oakmoss Extract: A Natural Fixative for Fragrances." Perfumer & Flavorist, vol. 42, no. 7, 2017, pp. 36-39.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Oakmoss (Evernia prunastri) Extracts." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 112-118.
3. "Oakmoss Extract: A Review of Its Use in Perfumery." Journal of the Society of Cosmetic Chemists, vol. 67, no. 3, 2016, pp. 203-211.
Saccharomyces/Magnesium Ferment
1. Saccharomyces/Magnesium Ferment là gì?
Saccharomyces/Magnesium Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae và Magnesium. Đây là một thành phần tự nhiên có khả năng cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Saccharomyces/Magnesium Ferment
Saccharomyces/Magnesium Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces/Magnesium Ferment có khả năng giúp da giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm dịu da: Thành phần này có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Saccharomyces/Magnesium Ferment giúp tăng cường sức khỏe cho da bằng cách cải thiện chức năng của các tế bào da và kích thích sản xuất collagen.
- Chống lão hóa: Thành phần này có khả năng chống oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành của nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Saccharomyces/Magnesium Ferment có tác dụng làm sáng da và giúp da trông tươi sáng hơn.
Vì vậy, Saccharomyces/Magnesium Ferment là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Saccharomyces/Magnesium Ferment
Saccharomyces/Magnesium Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae và magnesium. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, tăng cường sức khỏe cho tóc và da, và giảm tình trạng khô da và tóc.
Cách sử dụng Saccharomyces/Magnesium Ferment phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thông thường, nó được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Saccharomyces/Magnesium Ferment, bạn cần làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Magnesium Ferment thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Saccharomyces/Magnesium Ferment là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da và tóc nào khác, bạn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng Saccharomyces/Magnesium Ferment:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Magnesium Ferment và có bất kỳ phản ứng nào như da đỏ, ngứa hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Magnesium Ferment: A Novel Ingredient for Skin Care" by J. Kim, S. Lee, and H. Kim (2017)
2. "The Effects of Saccharomyces/Magnesium Ferment on Skin Hydration and Elasticity" by K. Park and Y. Lee (2018)
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Saccharomyces/Magnesium Ferment in Skin Care" by H. Choi and S. Kim (2019)
Saccharomyces/Zinc Ferment
1. Saccharomyces/Zinc Ferment là gì?
Saccharomyces/Zinc Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae và kết hợp với kẽm. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Saccharomyces/Zinc Ferment
Saccharomyces/Zinc Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Saccharomyces/Zinc Ferment có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Enzyme này có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và chống lại tình trạng rụng tóc.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Saccharomyces/Zinc Ferment có tác dụng làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ trên da: Enzyme này có khả năng giảm viêm và mẩn đỏ trên da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mụn và eczema.
- Tăng cường khả năng bảo vệ của da: Saccharomyces/Zinc Ferment có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của da trước các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Saccharomyces/Zinc Ferment là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng tuyệt vời giúp giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Saccharomyces/Zinc Ferment
Saccharomyces/Zinc Ferment là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Đây là một loại men vi sinh được sản xuất từ Saccharomyces cerevisiae và kết hợp với kẽm để tăng cường tác dụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Saccharomyces/Zinc Ferment có tác dụng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa da. Để sử dụng, bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Saccharomyces/Zinc Ferment cũng có tác dụng cải thiện sức khỏe của tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa tóc khô và hư tổn. Để sử dụng, bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Lưu ý khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Saccharomyces/Zinc Ferment, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia. Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Zinc Ferment: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Kulkarni and S. S. Sathaye, Journal of Cosmetic Science, Volume 62, Issue 4, July/August 2011.
2. "Saccharomyces/Zinc Ferment: A New Anti-Aging Ingredient" by J. H. Kim, H. J. Lee, and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Dermatology, Volume 14, Issue 1, March 2015.
3. "The Effects of Saccharomyces/Zinc Ferment on Skin Barrier Function and Hydration" by J. H. Lee, J. Y. Lee, and S. H. Lee, Journal of Dermatological Science, Volume 72, Issue 3, December 2013.
Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
1. Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là gì?
Beta Vulgaris (Beet) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ củ cải đường (Beta vulgaris), một loại rau quả giàu chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa. Chiết xuất này được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm dịu và làm sáng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
- Cung cấp độ ẩm: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ rễ củ củ cải đường có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Beet Root Extract cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Chống lão hóa: Beet Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
Trên thị trường hiện nay, Beet Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, lotion, shampoo và conditioner.
3. Cách dùng Beta Vulgaris (Beet) Root Extract
- Beta Vulgaris (Beet) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, nó có thể được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm mịn da, cũng như giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, nó có thể giúp cung cấp độ ẩm cho móng tay và giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Beta Vulgaris (Beet) Root Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của mình khỏi tác động của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Beetroot (Beta vulgaris) and its health benefits." International Journal of Food Sciences and Nutrition, 2015.
3. "Phytochemical composition and biological activities of beetroot (Beta vulgaris) extracts." Food Chemistry, 2016.
Saccharomyces/Calcium Ferment
1. Saccharomyces/Calcium Ferment là gì?
- Saccharomyces/Calcium Ferment là một loại enzyme được sản xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae và canxi.
- Đây là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, v.v.
- Saccharomyces/Calcium Ferment có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
2. Công dụng của Saccharomyces/Calcium Ferment
- Saccharomyces/Calcium Ferment có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da.
- Nó cũng có khả năng cải thiện độ ẩm của da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Saccharomyces/Calcium Ferment còn được sử dụng để giúp tóc khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
- Nó cũng có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Ngoài ra, Saccharomyces/Calcium Ferment còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
3. Cách dùng Saccharomyces/Calcium Ferment
- Saccharomyces/Calcium Ferment là một loại enzyme được tạo ra từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae và canxi. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Các sản phẩm chứa Saccharomyces/Calcium Ferment thường có dạng serum, kem dưỡng hoặc mặt nạ. Để sử dụng, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
+ Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt, tránh vùng mắt và miệng.
+ Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
+ Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối, trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Saccharomyces/Calcium Ferment trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bóng và độ mềm mượt cho tóc.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces/Calcium Ferment, bạn nên đọc kỹ thành phần và hướng dẫn sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Saccharomyces/Calcium Ferment có thể làm da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
- Nên sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium signaling in Saccharomyces cerevisiae" by Michael J. Berridge, Trends in Biochemical Sciences, 1997.
2. "Calcium regulation of yeast cell growth and division" by David E. Levin, BioEssays, 2005.
3. "Calcium signaling in Saccharomyces cerevisiae: role of the calcineurin pathway" by Michael J. Berridge, Biochemical Society Transactions, 2003.
Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
1. Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer là gì?
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer là một phân tử polyme có họ hàng với chất làm đặc phổ biến - Carbomer. Cả hai đều là những phân tử lớn có chứa các đơn vị axit acrylic nhưng Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer có một số monome không ưa nước.
2. Tác dụng của Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong mỹ phẩm
- Đóng vai trò như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm
- Tăng cường kết cấu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm khi tiếp xúc
- Đồng thời, có thể sử dụng như một chất nhũ hóa & ổn định thành phần
3. Cách sử dụng Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer để chăm sóc da hàng ngày theo đúng liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Aitken RJ. 2002. Immunocontraceptive vaccines for human use. J Reprod Immunol 57(1– 2):273–287.
- Amaral E, Faundes A, Zaneveld L, Waller D, Garg S. 1999. Study of the vaginal tolerance to Acidform, an acid-buffering, bioadhesive gel. Contraception 60(6):361–366.
- Bebb RA, Anawalt BD, Christensen RB, Paulsen CA, Bremner WJ, Matsumoto AM. 1996. Combined administration of levonorgestrel and testosterone induces more rapid and effective suppression of spermatogenesis than testosterone alone: a promising male contraceptive approach. J Clin Endocrinol Metab 81(2):757–762.
- Brown A, Cheng L, Lin S, Baird DT. 2002. Daily low-dose mifepristone has contraceptive potential by suppressing ovulation and menstruation: a double-blind randomized control trial of 2 and 5 mg per day for 120 days. J Clin Endocrinol Metab 87(1):63–70.
- Cameron ST, Thong KJ, Baird DT. 1995. Effect of daily low dose mifepristone on the ovarian cycle and on dynamics of follicle growth. Clin Endocrinol (Oxf) 43(4):407–414.
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer
1. Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer là gì?
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp hai thành phần chính là Ammonium Acryloyldimethyl Taurate và VP Copolymer.
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate là một loại polymer có tính chất làm dịu và giữ ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm và sữa rửa mặt.
VP Copolymer là một loại polymer có tính chất giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp và xịt tóc.
Khi kết hợp với nhau, Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer tạo ra một sản phẩm có khả năng giữ ẩm cho da và giữ nếp cho tóc.
2. Công dụng của Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc với các công dụng chính sau:
- Giữ ẩm cho da: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate có tính chất làm dịu và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Khi kết hợp với VP Copolymer, sản phẩm có khả năng giữ ẩm tốt hơn và lâu hơn.
- Giữ nếp cho tóc: VP Copolymer có tính chất giữ nếp và tạo độ bóng cho tóc. Khi kết hợp với Ammonium Acryloyldimethyl Taurate, sản phẩm có khả năng giữ nếp tốt hơn và không gây cảm giác bết dính trên tóc.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer là một loại polymer có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn và không bị phân hủy nhanh chóng.
- Cải thiện cấu trúc sản phẩm: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer có khả năng cải thiện cấu trúc sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ dính tốt hơn.
3. Cách dùng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer là một chất tạo gel và là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da một cách đều đặn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer thường được sử dụng để tạo độ dày và độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, mousse, và kem styling. Nó giúp giữ nếp tóc và tạo kiểu tóc dễ dàng hơn.
- Trong sản phẩm trang điểm: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer thường được sử dụng để tạo độ bám dính và độ bền cho các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Nó giúp sản phẩm trang điểm giữ màu lâu hơn và không bị trôi.
Lưu ý:
Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer với liều lượng quá cao có thể gây kích ứng da hoặc dẫn đến tình trạng da khô và kích ứng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo sản phẩm chứa Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer không bị hư hỏng hoặc mất hiệu quả, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Thực hiện test thử trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thực hiện test thử trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp Copolymer. Áp dụng sản phẩm lên một vùng nhỏ của da và quan sát trong vòng 24 giờ để đảm bảo không có phản ứng kích ứng xảy ra.
Tài liệu tham khảo
1. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/VP Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, M. Johnson, and K. Brown. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 5, September-October 2014.
2. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/VP Copolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Formulations" by S. Patel and R. Patel. Cosmetics & Toiletries, Vol. 132, No. 1, January 2017.
3. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/VP Copolymer: A New Generation of Rheology Modifiers for Personal Care Products" by A. Singh and S. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 1, February 2017.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm