Tẩy da chết Eve Rebirth Botanical Face Scrub
Tẩy tế bào chết

Tẩy da chết Eve Rebirth Botanical Face Scrub

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Glyceryl Caprylate Sorbitan Olivate Glyceryl Undecylenate Sorbitan Palmitate Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Echinacea Pallida Extract Hydrolyzed Verbascum Thapsus Flower
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
4%
4%
14%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
Malva Sylvestris Leaf Water*
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-

Tẩy da chết Eve Rebirth Botanical Face Scrub - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Malva Sylvestris Leaf Water*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Caprylic/ Capric Triglyceride

Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?

Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride

Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.

- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

1. Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder là gì?

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder là một loại bột được chiết xuất từ hạt quả việt quất (cranberry). Việt quất là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và vitamin C, có thể giúp làm giảm sự lão hóa và tăng cường sức khỏe da. Bột hạt quả việt quất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp các chất dinh dưỡng và chống oxy hóa cho da.

2. Công dụng của Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

- Cung cấp chất dinh dưỡng cho da: Bột hạt quả việt quất chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, E và K, các axit béo omega-3 và omega-6, protein và khoáng chất. Các chất dinh dưỡng này giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh và mềm mại.
- Chống oxy hóa: Bột hạt quả việt quất chứa các chất chống oxy hóa như anthocyanin và proanthocyanidin, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp giảm sự lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Làm sạch da: Bột hạt quả việt quất có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tế bào chết trên da. Điều này giúp da trông sáng hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Bột hạt quả việt quất có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Điều này làm cho da trông khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các vấn đề về da như mụn và viêm da cơ địa.
Tóm lại, bột hạt quả việt quất là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cung cấp chất dinh dưỡng và chống oxy hóa cho da, làm sạch da và giảm viêm và mẩn đỏ.

3. Cách dùng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

- Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như mặt nạ, kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, vv.
- Để sử dụng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các thành phần khác để tạo thành một sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc tự nhiên.
- Với mặt nạ, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc và sau đó thoa lên mặt. Để trong khoảng 10-15 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Với kem dưỡng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật như dầu hạt nho hoặc dầu dừa để tạo ra một sản phẩm dưỡng ẩm tự nhiên.
- Với xà phòng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật và kiềm để tạo ra một sản phẩm tẩy da chết tự nhiên.
- Với dầu gội, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật và các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm dưỡng tóc tự nhiên.
- Lưu ý rằng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Cranberry seed powder: a novel source of antioxidants and anti-inflammatory compounds." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Cranberry seed powder as a potential functional ingredient in food and nutraceutical applications." Food Chemistry, 2017.
3. "Cranberry seed powder: a potential source of bioactive compounds for the prevention and treatment of chronic diseases." Journal of Functional Foods, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá