Dầu gội Foligain Advanced Hair Regrowth Shampoo with 2% Minoxidil & 2% Trioxidil

Dầu gội Foligain Advanced Hair Regrowth Shampoo with 2% Minoxidil & 2% Trioxidil

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dầu gội Foligain Advanced Hair Regrowth Shampoo with 2% Minoxidil & 2% Trioxidil?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (11) thành phần
Polysorbate 20 Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Cocamide Mea Sodium Cocoyl Isethionate Polysorbate 80 Peg 150 Distearate Glycol Stearate Sodium Lauroyl Sarcosinate Hydrolyzed Jojoba Esters Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Acetyl Tetrapeptide 3
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Tocopherol (Vitamin E) Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
30%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
6
-
3
-
1
3
B
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc)
Không tốt cho da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Trị mụn
1
-
(Dung môi)

Dầu gội Foligain Advanced Hair Regrowth Shampoo with 2% Minoxidil & 2% Trioxidil - Giải thích thành phần

Ketoconazole

1. Ketoconazole là gì?

Ketoconazole là một loại thuốc chống nấm được sử dụng để điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nhiễm nấm da đầu. Nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp để điều trị các vấn đề liên quan đến da như viêm da tiết bã nhờn, gàu và viêm da cơ địa.

2. Công dụng của Ketoconazole

Ketoconazole được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem, xà phòng và dầu gội để điều trị các vấn đề liên quan đến da như gàu và viêm da tiết bã nhờn. Nó có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch và làm dịu da, giảm sự khó chịu và ngứa ngáy. Ngoài ra, Ketoconazole còn có tác dụng làm giảm sản xuất dầu trên da, giúp kiểm soát bã nhờn và ngăn ngừa mụn trứng cá. Tuy nhiên, việc sử dụng Ketoconazole trong các sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

3. Cách dùng Ketoconazole

Ketoconazole là một loại thuốc chống nấm được sử dụng trong điều trị các bệnh nấm da, nấm móng tay và nhiễm trùng nấm. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong làm đẹp để điều trị các vấn đề liên quan đến da đầu và tóc như viêm da đầu, gàu, rụng tóc và tóc khô.
Cách sử dụng Ketoconazole trong làm đẹp như sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc và da đầu bằng nước ấm và sữa tắm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Ketoconazole và thoa đều lên da đầu và tóc.
- Bước 3: Xoa đều để thuốc thấm đều vào da đầu và tóc.
- Bước 4: Để thuốc thẩm thấu trong vòng 3-5 phút.
- Bước 5: Rửa sạch tóc và da đầu bằng nước ấm.
Lưu ý khi sử dụng Ketoconazole trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Không sử dụng Ketoconazole cùng với các sản phẩm chứa axit salicylic hoặc sulfur.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời gian được chỉ định bởi bác sĩ hoặc nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Ketoconazole: A Review of its Use in Superficial and Systemic Fungal Infections." Drugs. 1985;29(3):263-307.
2. "Ketoconazole: A Review of its Therapeutic Efficacy in Superficial and Systemic Fungal Infections." Journal of Antimicrobial Chemotherapy. 1986;18(Suppl B):1-12.
3. "Ketoconazole: A Review of its Antifungal Activity and Clinical Use in the Treatment of Superficial and Systemic Fungal Infections." Clinical Infectious Diseases. 1992;14(Suppl 1):S176-S184.

Minoxidil

1. Minoxidil là gì?

Minoxidil là một loại thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và rụng tóc. Nó được phát hiện vào những năm 1950 và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng vào năm 1979.

2. Công dụng của Minoxidil

Minoxidil được sử dụng để điều trị rụng tóc ở cả nam và nữ. Thuốc này được cho là tác động trực tiếp lên tóc và da đầu, giúp kích thích tóc mọc lại và ngăn ngừa tóc rụng. Minoxidil cũng được sử dụng để điều trị tóc thưa, tóc yếu và tóc khô. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dày hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Minoxidil cần phải được hướng dẫn bởi bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Minoxidil

- Bước 1: Trước khi sử dụng Minoxidil, hãy đảm bảo rằng da đầu của bạn đã được làm sạch và khô ráo.
- Bước 2: Sử dụng 1-2ml Minoxidil và thoa đều lên vùng da đầu cần điều trị.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để Minoxidil thấm sâu vào da đầu.
- Bước 4: Để Minoxidil khô tự nhiên và không rửa lại với nước trong vòng 4-6 giờ sau khi sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng Minoxidil trong làm đẹp:
- Không sử dụng Minoxidil trên da đầu bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da khác trên cơ thể.
- Không sử dụng Minoxidil nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào như ngứa, đỏ da hoặc phù nề, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Minoxidil chỉ nên được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Minoxidil: Mechanisms of Action on Hair Growth" by R. Paus and G. Cotsarelis, Dermatology, 2005.
2. "Minoxidil: A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Use in the Treatment of Hair Loss" by R. Sinclair and J. Jolley, Drugs, 1998.
3. "Minoxidil: A Review of its Use in Androgenetic Alopecia and Other Hair Loss Disorders" by J. Messenger and R. Rundegren, Clinical Drug Investigation, 2004.

Salicylic Acid

Tên khác: Salicylates; 2-hydroxybenzoic; Salicylic Acid; Beta Hydroxy Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc
  1. BHA là gì?
Axit salicylic còn có tên gọi khác là BHA, Salicylates, 2-hydroxybenzoic, Beta Hydroxy Acid.
BHA là viết tắt của Beta hydroxy Acid, hay còn được biết đến như salicylic acid. Salicylic acid là một thành phần desmolytic (“desmolytic” là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào), có nghĩa là nó có thể tẩy tế bào chết bằng cách hòa tan các liên kết giữ các tế bào chết lên bề mặt da. Do salicylic acid có khả năng hòa tan trong dầu, nên nó cũng có khả năng xâm nhập vào lỗ chân lông và tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông, giúp hạn chế nổi mụn, bao gồm mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
  1. Tác dụng của BHA trong làm đẹp
  • Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
  • Ngừa mụn
  • Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
  • Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
  • Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
  • Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
  1. Cách sử dụng
Dùng BHA cách bước toner khoảng 20-30 phút. Nếu mới sử dụng, hãy chọn sản phẩm có nồng độ thấp để quen trước (nồng độ khoảng 1%). Dùng mỗi tuần 1 lần. Sau khi da quen, có thể nâng tần suất 2 lần/ tuần hoặc thay đổi nồng độ. Lưu ý không cần rửa lại mặt với nước như tẩy da chết vật lý hay peel da. Đợi thêm 30 phút, khi BHA ngấm xuống mới sử dụng các sản phẩm dưỡng tiếp theo. BHA sẽ khiến da khô và rát nên đừng quên kem dưỡng ẩm.
  • Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
  • Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
  • Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
Tài liệu tham khảo
  • Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
  • Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
  • European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
  • Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
  • Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá