Minoxidil

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Minoxidil

Minoxidil - Giải thích thành phần

Minoxidil

1. Minoxidil là gì?

Minoxidil là một loại thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và rụng tóc. Nó được phát hiện vào những năm 1950 và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng vào năm 1979.

2. Công dụng của Minoxidil

Minoxidil được sử dụng để điều trị rụng tóc ở cả nam và nữ. Thuốc này được cho là tác động trực tiếp lên tóc và da đầu, giúp kích thích tóc mọc lại và ngăn ngừa tóc rụng. Minoxidil cũng được sử dụng để điều trị tóc thưa, tóc yếu và tóc khô. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dày hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Minoxidil cần phải được hướng dẫn bởi bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc tóc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Minoxidil

- Bước 1: Trước khi sử dụng Minoxidil, hãy đảm bảo rằng da đầu của bạn đã được làm sạch và khô ráo.
- Bước 2: Sử dụng 1-2ml Minoxidil và thoa đều lên vùng da đầu cần điều trị.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để Minoxidil thấm sâu vào da đầu.
- Bước 4: Để Minoxidil khô tự nhiên và không rửa lại với nước trong vòng 4-6 giờ sau khi sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng Minoxidil trong làm đẹp:
- Không sử dụng Minoxidil trên da đầu bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da khác trên cơ thể.
- Không sử dụng Minoxidil nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ nào như ngứa, đỏ da hoặc phù nề, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Minoxidil chỉ nên được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Minoxidil: Mechanisms of Action on Hair Growth" by R. Paus and G. Cotsarelis, Dermatology, 2005.
2. "Minoxidil: A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Use in the Treatment of Hair Loss" by R. Sinclair and J. Jolley, Drugs, 1998.
3. "Minoxidil: A Review of its Use in Androgenetic Alopecia and Other Hair Loss Disorders" by J. Messenger and R. Rundegren, Clinical Drug Investigation, 2004.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-