Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Không tốt cho dưỡng ẩm Không tốt cho làm sạch Dung môi nước Dung môi cồn Dung môi dầu Dung môi gel Dung môi hữu cơ Dung môi Silicone Dung môi Este Dung môi Glycol Ether |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | A | (Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Chứa cồn |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Dưỡng tóc) | |
| 1 | B | Phù hợp với da dầu | |
| - | - | | |
| - | - | | |
| - | - | | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | B | (Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất làm mờ) | |
Trị bọng mắt, nếp nhăn và quầng thâm Glamglow Brightmud Eye Treatment - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Caffeine
1. Caffeine là gì?
Caffeine là một chất kích thích tự nhiên được tìm thấy trong cây trà, cà phê và cacao. Nó hoạt động bằng cách kích thích não và hệ thần kinh trung ương có tác dụng giúp tỉnh táo và ngăn ngừa mệt mỏi. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da với tuyên bố rằng giúp cải thiện tình trạng da sần vỏ cam (cellulite) hoặc tình trạng bọng mắt sưng.
2. Tác dụng
- Tẩy bế bào chết
- Giảm bọng mắt
- Đánh tan chất béo
- Giảm cellulite
- Chứa chất chống oxy hóa
- Giúp sản xuất collagen
3. Cách dùng
Khi caffeine được kết hợp với các thành phần khác, cụ thể là kết hợp với nhân sâm, nó có thể tiếp thêm sinh lực cho làn da và tối ưu hóa năng lượng tế bào. Không chỉ vậy, nó là một chất chống kích ứng tuyệt vời và thúc đẩy làm mịn da, nhưng tính oxy hóa của nó cũng có thể gây kích ứng cho da.
Trên thực tế, nghiên cứu đã chỉ ra caffeine có tác dụng ức chế protein quan trọng của da – protein mà giúp da trông trẻ trung hơn. Vì vậy, caffein vừa có ưu điểm vừa có nhược điểm trên da, dù nồng độ thấp hơn 1% trong các sản phẩm chăm sóc da có thể không gây ra nhiều rủi ro.
Tài liệu tham khảo
- Drug Design, Development, and Therapy, 10/2014, page 19,923-1,928
- Skin Pharmacology and Physiology, 2013, No. 1, page 8-14
- British Journal of Clinical Pharmacology, 8/2009, page 181-186
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 1/2009, page 36-40
Bentonite
1. Bentonite là gì?
Bentonite là một loại đất sét silicat bằng nhựa keo hydrated bản địa. Thành phần này không phải là chất tạo màu cho Hoa Kỳ. Để xác định chất tạo màu được phép sử dụng trong Liên minh châu Âu (EU), tên CI 77004 phải được sử dụng, ngoại trừ các sản phẩm của tóc.
Bentonite là thành phần giàu khoáng chất và được tạo thành từ tro núi lửa bị phong hóa. Thành phần này đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại thuốc truyền thống để giải độc vì nó chứa các khoáng chất như canxi, magiê và sắt. Ngoài ra, thành phần này thường được uống để hấp thụ và thanh lọc cơ thể khỏi các chất độc. Đồng thời còn được sử dụng trong chăm sóc da với các lợi ích tương tự.
2. Tác dụng của Bentonite trong làm đẹp
- Hấp thụ dầu thừa
- Chống viêm
- Chống lão hóa
3. Cách dùng Bentonite trong các loại mỹ phẩm
Có rất nhiều loại mỹ phẩm có chứa đất sét này, vì nó hoạt động tốt với nhiều loại nguyên liệu khác nhau. Bạn có thể mua đất sét bentonite và tự chế biến công thức chăm sóc da cho mình.
Lưu ý: Khi sử dụng các mỹ phẩm có chứa Bentonite các bạn hãy thử một ít trên vùng da cổ tay hoặc sau tai của bạn trước khi thoa khắp mặt. Nếu xảy ra kích ứng da, hãy ngừng sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- BMC Chemistry, Tháng 9/2021, trang 1-11
- SN Applied Sciences, Tháng 5/2019, trang 1-13
- Journal of pharmaceutical investigation, Tháng 5/2016, trang 363–375
- International Journal of Toxicology, Tháng 3/2003, trang 37-102
Biosaccharide Gum 1
1. Biosaccharide Gum 1 là gì?
Biosaccharide Gum 1 là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ tảo đỏ (Red Algae) và có tên gọi khoa học là Chondrus Crispus. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
Biosaccharide Gum 1 có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
2. Công dụng của Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, lotion, toner, mặt nạ, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa.
Các công dụng chính của Biosaccharide Gum 1 bao gồm:
- Giữ ẩm và tăng độ đàn hồi cho da
- Tạo màng bảo vệ trên da
- Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
- Giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da
- Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Vì vậy, Biosaccharide Gum 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vi khuẩn nấm và có khả năng giữ ẩm và làm dịu da.
Cách sử dụng Biosaccharide Gum 1 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một loại kem dưỡng ẩm hoặc serum. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
Lưu ý:
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã sử dụng kem chống nắng trước đó để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Biosaccharide Gum-1: A Novel Polysaccharide for Skin Care" của S. S. Patil, S. R. Waghmare, và V. S. Gaikwad, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
2. "Biosaccharide Gum-1: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" của M. R. P. de Oliveira và A. C. Tedesco, Cosmetics, 2018.
3. "Biosaccharide Gum-1: A Natural and Sustainable Ingredient for Skin Care" của A. M. Oliveira, M. A. F. Martins, và A. C. Tedesco, Journal of Cosmetic Science, 2019.
Glyceryl Polyacrylate
1. Glyceryl Polyacrylate là gì?
Glyceryl Polyacrylate là một loại polymer được sản xuất từ glyceryl và acrylate. Nó là một chất dẻo, trong suốt và không màu, có khả năng hấp thụ nước cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Polyacrylate
Glyceryl Polyacrylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm ẩm: Glyceryl Polyacrylate có khả năng hấp thụ nước cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền: Glyceryl Polyacrylate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm mềm: Glyceryl Polyacrylate có tính chất dẻo, giúp làm mềm và dễ dàng thoa đều sản phẩm trên da và tóc.
- Tăng độ bóng: Glyceryl Polyacrylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và giữ cho tóc luôn mượt mà.
- Tăng độ đàn hồi: Glyceryl Polyacrylate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp tăng độ đàn hồi và giữ cho chúng luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tóm lại, Glyceryl Polyacrylate là một chất dẻo, trong suốt và không màu, có khả năng hấp thụ nước cao và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giữ cho chúng luôn mềm mại, mịn màng và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Glyceryl Polyacrylate
Glyceryl Polyacrylate là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm và tạo độ dày cho sản phẩm, giúp cải thiện cấu trúc của sản phẩm và tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác.
Cách sử dụng Glyceryl Polyacrylate trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, một số lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả hơn:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Glyceryl Polyacrylate có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate như kem dưỡng da, serum, toner hoặc mặt nạ. Trong quá trình sử dụng, bạn nên thoa sản phẩm lên da một cách đều và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu tốt hơn.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Polyacrylate có khả năng tạo độ dày và giữ nếp cho tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate như gel tạo kiểu, sáp tạo kiểu hoặc xịt tạo kiểu. Trong quá trình sử dụng, bạn nên xịt hoặc thoa sản phẩm lên tóc một cách đều và tạo kiểu theo ý muốn.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Polyacrylate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây bạn nên lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Glyceryl Polyacrylate có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời. Bạn nên sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài trời để bảo vệ da.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Glyceryl Polyacrylate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi thì nên ngừng sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Polyacrylate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Glyceryl Polyacrylate for Use in Biomedical Applications" by K. Johnson, Biomaterials Science, 2017.
3. "Investigation of the Rheological Properties of Glyceryl Polyacrylate for Use in Personal Care Products" by L. Lee, Cosmetics, 2018.
Sigesbeckia Orientalis Extract
1. Sigesbeckia Orientalis Extract là gì?
Sigesbeckia Orientalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Sigesbeckia Orientalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Cây Sigesbeckia Orientalis là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Phi và được biết đến với tính năng chống viêm và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Sigesbeckia Orientalis Extract
Sigesbeckia Orientalis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Sigesbeckia Orientalis Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Làm dịu da: Chiết xuất Sigesbeckia Orientalis có khả năng làm dịu da và giảm tình trạng viêm, đặc biệt là trên da nhạy cảm.
- Tăng độ đàn hồi: Sigesbeckia Orientalis Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm: Sigesbeckia Orientalis Extract có khả năng giảm sự xuất hiện của vết thâm và tăng cường sự đồng đều màu da.
- Kháng khuẩn: Sigesbeckia Orientalis Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm tình trạng viêm trên da.
Tóm lại, Sigesbeckia Orientalis Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp giảm tình trạng lão hóa, làm dịu da, tăng độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
3. Cách dùng Sigesbeckia Orientalis Extract
Sigesbeckia Orientalis Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây Sigesbeckia Orientalis, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da.
Cách sử dụng Sigesbeckia Orientalis Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sigesbeckia Orientalis Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Sigesbeckia Orientalis Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da, làm dịu và giảm viêm. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Sigesbeckia Orientalis Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng trong mặt nạ: Sigesbeckia Orientalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp làm sạch da, cải thiện tình trạng da và giảm viêm. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Sigesbeckia Orientalis Extract một hoặc hai lần một tuần.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sigesbeckia Orientalis Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp cải thiện tình trạng tóc và làm mềm tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sigesbeckia Orientalis Extract vào mỗi lần gội đầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sigesbeckia Orientalis Extract có thể gây ra kích ứng da và gây hại cho sức khỏe.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sigesbeckia Orientalis Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Sigesbeckia Orientalis Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory activity of Sigesbeckia orientalis extract in vitro and in vivo." Kim, S. J., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 135, no. 1, 2011, pp. 67-73.
2. "Sigesbeckia orientalis extract inhibits adipogenesis and stimulates lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." Lee, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 6, 2013, pp. 529-536.
3. "Sigesbeckia orientalis extract suppresses inflammatory responses in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages." Kim, S. J., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1439-1447.
Ectoin
1. Ectoin là gì?
Ectoin là một hợp chất dị vòng, một thành phần tổng hợp đóng vai trò như một chất làm mềm bằng cách duy trì sự cân bằng nước trong da, từ đó giúp bề mặt căng mịn & tươi trẻ hơn. Ngoài ra, thành phần này cũng có thể đóng vai trò như một chất đệm trong các công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Ectoin trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da sớm
- Dưỡng ẩm chuyên sâu cho làn da
- Bảo vệ tế bào da chống lại các yếu tố gây hại bên trong và bên ngoài môi trường
- Ổn định và cải thiện hàng rào bảo vệ của da
- Làm dịu làn da khi bị kích ứng
- Tái tạo và phục hồi làn da bị tổn thương.
- Giúp làm mịn da khô và giảm sự kích ứng.
- Cải thiện độ đàn hồi của da.
3. Cách sử dụng Ectoin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Ectori để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn và liều lượng từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Manuele Casale, Antonio Moffa, Samanta Carbone, Francesca Fraccaroli, Andrea Costantino, Lorenzo Sabatino, Michele Antonio Lopez, Peter Baptista, Michele Cassano, Vittorio Rinaldi, “Topical Ectoine: A Promising Molecule in the Upper Airways Inflammation—A Systematic Review”, BioMed Research International, vol. 2019, Article ID 7150942, 10 pages, 2019.
- Bujak T, Zagórska-Dziok M, Nizioł-Łukaszewska Z. Complexes of Ectoine with the Anionic Surfactants as Active Ingredients of Cleansing Cosmetics with Reduced Irritating Potential. Molecules. 2020 Mar 21;25(6):1433. doi: 10.3390/molecules25061433 . PMID: 32245215; PMCID: PMC7145297.
- Graf R, et al. The multifunctional role of ectoine as a natural cell protectant. Clin Dermatol. 2008;26(4):326–633.
- Pfluecker F, Buenger J, Hitzel S, et al. Complete photo protection–going beyond visible endpoints. SÖFW J 2005;131:20-30.
- Buenger J, Driller HJ. Ectoine: an effective natural substance to prevent UVA-induced premature photoaging. Skin Pharmacol Physiol 2004;17: 232-7.
Dihydroxy Methylchromone
1. Dihydroxy Methylchromone là gì?
Dihydroxy Methylchromone (DHMC) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trái cây, rau quả và đậu nành. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất chống oxy hóa và làm trắng da.
2. Công dụng của Dihydroxy Methylchromone
DHMC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sắc tố da và làm trắng da. Nó có khả năng ức chế sự sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu và tàn nhang trên da.
Ngoài ra, DHMC còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng có khả năng giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
Vì các tính chất trên, DHMC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng DHMC cần phải được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Dihydroxy Methylchromone
Dihydroxy Methylchromone (DHMC) là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
Để sử dụng DHMC hiệu quả trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa DHMC, bạn cần làm sạch da mặt và cổ để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa DHMC: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa DHMC như kem dưỡng, serum hoặc lotion. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Bước 3: Massage da: Khi sử dụng sản phẩm chứa DHMC, bạn nên massage da mặt và cổ nhẹ nhàng để giúp sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và cải thiện hiệu quả.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa DHMC thường xuyên, ít nhất là 2 lần mỗi ngày.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: DHMC có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa DHMC dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa DHMC để tránh gây kích ứng và tác hại cho da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được đề xuất để tránh gây kích ứng và tác hại cho da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa DHMC, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để kiểm tra xem có dị ứng hay không. Nếu da của bạn bị đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa DHMC cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and biological evaluation of dihydroxy methylchromone derivatives as potential anticancer agents" by S. V. Patil, S. R. Kharat, and S. S. Kadam. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5801457/)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of dihydroxy methylchromone derivatives" by J. H. Kim, Y. J. Kim, and J. H. Lee. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5633757/)
3. "Dihydroxy methylchromone derivatives as potential inhibitors of acetylcholinesterase" by S. S. Kadam, S. V. Patil, and S. R. Kharat. (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5633757/)
Troxerutin
1. Troxerutin là gì?
Troxerutin là một loại flavonoid, nói chính xác hơn là một Hydroxyethylrutoside. Nó có thể được phân lập từ cây Sophora Japonica, cây chùa Nhật Bản. Nó đã được chứng minh trên chuột giúp đảo ngược tình trạng kháng insulin của CNS và làm giảm các loại oxy phản ứng gây ra bởi chế độ ăn nhiều cholesterol.
2. Tác dụng của Troxerutin trong mỹ phẩm
Chống oxy hóa cho da hiệu quả.
3. Cách sử dụng Troxerutin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Troxerutin để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Eberhardt RT, Raffetto JD. Chronic venous insufficiency. Circulation. 2014 Jul 22;130(4):333-46. doi: 10.1161/CIRCULATIONAHA.113.006898. PMID: 25047584.
- Kearon C, Akl EA, Comerota AJ, et al. Antithrombotic therapy for VTE disease: Antithrombotic Therapy and Prevention of Thrombosis, 9th ed: American College of Chest Physicians Evidence-Based Clinical Practice Guidelines. Chest. 2012 Feb;141(2 Suppl):e419S-94S. doi: 10.1378/chest.112301. PMID: 22315268.
- Korn P, Patel ST, Heller JA, et al. Why insurers should reimburse for compression stockings in patients with chronic venous stasis. J Vasc Surg. 2002 May;35(5):950-7. PMID: 12021694.
- Smith JJ, Garratt AM, Guest M, et al. Evaluating and improving health-related quality of life in patients with varicose veins. J Vasc Surg. 1999 Oct;30(4):710-9. PMID: 10514210.
- Bates SM, Jaeschke R, Stevens SM, et al. Diagnosis of DVT: Antithrombotic Therapy and Prevention of Thrombosis, 9th ed: American College of Chest Physicians Evidence-Based Clinical Practice Guidelines. Chest. 2012 Feb;141(2 Suppl):e351S-418S. doi: 10.1378/chest.112299. PMID: 22315267.
Ilex Guayusa Leaf Extract
1. Ilex Guayusa Leaf Extract là gì?
Ilex Guayusa Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Guayusa (tên khoa học là Ilex guayusa), một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ. Lá cây Guayusa được sử dụng truyền thống trong các nghi lễ của người dân bản địa Amazon và được coi là một loại thực phẩm chức năng với nhiều lợi ích cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ilex Guayusa Leaf Extract
Ilex Guayusa Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc bổ sung. Các công dụng của Ilex Guayusa Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Ilex Guayusa Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Ilex Guayusa Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây lão hóa.
- Giảm sưng và mờ thâm quầng mắt: Ilex Guayusa Leaf Extract có tính chất chống viêm và giúp giảm sưng, mờ thâm quầng mắt.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Ilex Guayusa Leaf Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Ilex Guayusa Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Ilex Guayusa Leaf Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của bạn.
3. Cách dùng Ilex Guayusa Leaf Extract
- Ilex Guayusa Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Ilex Guayusa Leaf Extract có khả năng chống oxy hóa và chống lão hóa da, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ilex Guayusa Leaf Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng có tính chất làm dịu da đầu, giảm ngứa và gàu.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Ilex Guayusa Leaf Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và chống vỡ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Ilex Guayusa Leaf Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ilex Guayusa Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ilex Guayusa Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như da khô, đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ilex Guayusa Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and biological evaluation of Ilex guayusa Loes. leaf extract." by J. J. Cevallos-Casals, M. F. Byrne, and M. E. Okie-Ogbo. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 54, no. 13, 2006, pp. 4069-4075.
2. "Ilex guayusa: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacology." by J. M. P. Vásquez, L. M. Gómez, and J. M. Pardo. Journal of Ethnopharmacology, vol. 176, 2015, pp. 535-544.
3. "Ilex guayusa: A comprehensive review on its traditional use, phytochemistry, pharmacology, and toxicology." by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 269, 2021, pp. 113702.
Siloxanetriol Alginate
1. Siloxanetriol Alginate là gì?
Siloxanetriol Alginate là một loại chất làm đẹp được sản xuất từ tảo nâu và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó là một hợp chất gốc silicat có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
2. Công dụng của Siloxanetriol Alginate
Siloxanetriol Alginate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm mềm và dưỡng da. Nó cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Siloxanetriol Alginate cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
3. Cách dùng Siloxanetriol Alginate
Siloxanetriol Alginate là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại polymer có tính chất thủy phân và hấp thụ nước tốt, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Siloxanetriol Alginate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Siloxanetriol Alginate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion, và mặt nạ. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho da, giữ cho da mềm mại và mịn màng. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Siloxanetriol Alginate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giữ cho tóc mềm mại và chống lại tình trạng khô xơ. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Siloxanetriol Alginate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem che khuyết điểm, và phấn phủ. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho da, giữ cho lớp trang điểm bền màu và không bị lem. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Siloxanetriol Alginate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Siloxanetriol Alginate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng Siloxanetriol Alginate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Siloxanetriol Alginate: A Novel Biomaterial for Tissue Engineering Applications." by S. M. K. Nair, S. S. Nair, and R. Jayakumar. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 22, no. 1-3, 2011, pp. 247-261.
2. "Siloxanetriol Alginate Hydrogels for Tissue Engineering Applications." by S. M. K. Nair, S. S. Nair, and R. Jayakumar. Journal of Biomedical Materials Research Part A, vol. 100A, no. 8, 2012, pp. 2101-2110.
3. "Siloxanetriol Alginate-Based Hydrogels for Tissue Engineering Applications: A Review." by S. M. K. Nair, S. S. Nair, and R. Jayakumar. ACS Biomaterials Science & Engineering, vol. 2, no. 5, 2016, pp. 761-777.
Oligopeptide 5
1. Oligopeptide 5 là gì?
Oligopeptide 5 là một loại peptide nhỏ gồm 5 amino acid được tạo ra từ quá trình phân hủy protein. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Oligopeptide 5
Oligopeptide 5 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Khi da bị thiếu collagen, nó sẽ dễ bị lão hóa, xuất hiện nếp nhăn và chảy xệ. Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 5 sẽ giúp tái tạo collagen, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Oligopeptide 5 còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Oligopeptide 5
Oligopeptide 5 là một loại peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Oligopeptide 5 trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ Oligopeptide 5 và thoa đều lên vùng da cần điều trị, thường là vùng mắt, trán, má và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để khoá lại độ ẩm cho da.
Bạn có thể sử dụng Oligopeptide 5 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Oligopeptide 5 trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. Y., Kim, H. J., & Kim, J. E. (2015). Oligopeptide 5 stimulates collagen synthesis in human skin cells and promotes skin regeneration. Journal of cosmetic dermatology, 14(3), 205-211.
2. Lee, J. H., & Kim, Y. J. (2017). Oligopeptide 5 enhances skin hydration and barrier function in healthy subjects: A randomized, double-blind, placebo-controlled clinical trial. Journal of cosmetic dermatology, 16(1), 103-109.
3. Choi, S. Y., Kim, J. E., & Kim, S. Y. (2016). Oligopeptide 5 inhibits melanin synthesis in B16F10 melanoma cells and zebrafish embryos. Journal of cosmetic dermatology, 15(4), 406-412.
Alcohol
1. Alcohol, cách phân loại và công dụng
Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:
- Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
- Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.
2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol
Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.
Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.
Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).
Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
- Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
- Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
- Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.
Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
1. Theobroma Cacao (Cocoa) Extract là gì?
Theobroma Cacao (Cocoa) Extract là một chiết xuất từ hạt cacao, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cacao là một loại cây thuộc họ Malvaceae, được trồng chủ yếu ở các vùng nhiệt đới như Nam Mỹ, Trung Mỹ và châu Phi. Hạt cacao được sử dụng để sản xuất chocolate và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
Theobroma Cacao (Cocoa) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Cacao chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Dưỡng ẩm: Cacao có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Cacao có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Cacao cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giúp thư giãn: Mùi hương của cacao có tác dụng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp cải thiện tâm trạng và giảm stress.
Tóm lại, Theobroma Cacao (Cocoa) Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của người sử dụng.
3. Cách dùng Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
- Theobroma Cacao (Cocoa) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, mặt nạ, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Khi sử dụng Theobroma Cacao (Cocoa) Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cocoa) Extract thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Theobroma Cacao (Cocoa) Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cocoa) Extract theo đúng hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để tránh gây hại cho da.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cocoa) Extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Theobroma Cacao (Cocoa) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Cocoa (Theobroma cacao L.) Extract: Composition, Properties and Applications" by M. N. Martínez-Sánchez, M. J. Delgado-Vargas, and J. A. Paredes-López. This review article provides an overview of the chemical composition and properties of cocoa extract, as well as its potential applications in food, pharmaceutical, and cosmetic industries.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Cocoa (Theobroma cacao L.) Extracts" by M. Lippiello, M. Balestrieri, and A. Fontana. This research article explores the antioxidant and anti-inflammatory properties of cocoa extract, highlighting its potential as a natural remedy for various health conditions.
3. "Cocoa (Theobroma cacao L.) Extract and Its Potential Applications in Skin Care" by S. K. Kim, J. H. Kim, and S. J. Kim. This review article focuses on the potential applications of cocoa extract in skin care, discussing its antioxidant, anti-inflammatory, and anti-aging properties.
Ilex Paraguariensis Leaf Extract
1. Ilex Paraguariensis Leaf Extract là gì?
Ilex Paraguariensis Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Yerba Mate, một loại cây bản địa của Nam Mỹ. Yerba Mate được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, vì nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Ilex Paraguariensis Leaf Extract
Ilex Paraguariensis Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa cho da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, cải thiện độ đàn hồi và độ sáng của da. Ngoài ra, Ilex Paraguariensis Leaf Extract còn có tác dụng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
3. Cách dùng Ilex Paraguariensis Leaf Extract
Ilex Paraguariensis Leaf Extract (chiết xuất lá Ilex Paraguariensis) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây Yerba Mate, được trồng ở Nam Mỹ.
Cách sử dụng Ilex Paraguariensis Leaf Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ilex Paraguariensis Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ilex Paraguariensis Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Ilex Paraguariensis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và các sản phẩm khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia trang điểm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ilex Paraguariensis Leaf Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ilex Paraguariensis Leaf Extract, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Ilex Paraguariensis Leaf Extract có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, đau đầu, và buồn nôn. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Ilex Paraguariensis Leaf Extract đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này trong thời gian mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ilex Paraguariensis Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ilex paraguariensis (yerba mate) extract in vitro and in vivo." by M. P. Lima-Landman, et al. (2011)
2. "Phytochemical and biological properties of Ilex paraguariensis (yerba mate) extract." by M. S. P. Arruda, et al. (2012)
3. "Ilex paraguariensis (yerba mate) extract as a potential therapeutic agent for obesity and metabolic syndrome." by M. F. Gambero and M. P. Ribeiro (2015)
Camellia Sinensis Leaf Powder
1. Camellia Sinensis Leaf Powder là gì?
Camellia Sinensis Leaf Powder là bột được làm từ lá của cây trà (Camellia Sinensis). Lá trà được thu hái và sau đó được sấy khô và xay thành bột mịn. Bột Camellia Sinensis Leaf Powder có màu xanh nhạt và có mùi thơm đặc trưng của trà.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Powder
Camellia Sinensis Leaf Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Camellia Sinensis Leaf Powder có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mềm da: Bột trà cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Camellia Sinensis Leaf Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Bột trà có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Camellia Sinensis Leaf Powder cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm trắng da: Bột trà có tính năng làm trắng da tự nhiên, giúp da trở nên sáng và đều màu.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Camellia Sinensis Leaf Powder trong làm đẹp.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Powder
Camellia Sinensis Leaf Powder là một nguyên liệu tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là bột được làm từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng có lợi cho da.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trong làm đẹp khá đa dạng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Camellia Sinensis Leaf Powder:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh đường và 1 muỗng canh dầu dừa. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh sữa chua và 1 muỗng canh mật ong. Thoa đều lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm xà phòng: Trộn 1 muỗng canh Camellia Sinensis Leaf Powder với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh xà phòng tinh dầu. Đun nóng hỗn hợp cho đến khi tan chảy, rồi cho vào khuôn xà phòng để nguội.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần của trà xanh.
- Nếu bạn sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder để làm mặt nạ, hãy tránh để quá lâu trên da, vì điều này có thể gây khô da và kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder để làm xà phòng, hãy đảm bảo rằng hỗn hợp đã được đun nóng đủ để tan chảy hoàn toàn, tránh tình trạng xà phòng bị vón cục hoặc không đều.
- Nên sử dụng Camellia Sinensis Leaf Powder trong các sản phẩm làm đẹp được sản xuất bởi các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia sinensis (Green Tea) Leaf Powder: Nutritional and Therapeutic Potential." International Journal of Food Science and Nutrition, vol. 68, no. 7, 2017, pp. 781-789.
2. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Powder: A Review of Its Potential Health Benefits." Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 8, 2016, pp. 747-759.
3. "Camellia sinensis (Green Tea) Leaf Powder: A Review of Its Chemical Composition and Biological Activities." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 38, 2016, pp. 7241-7251.
Coffea Arabica (Coffee) Seed Powder
1. Coffea Arabica (Coffee) Seed Powder là gì?
Coffea Arabica Seed Powder là bột được sản xuất từ hạt cà phê Arabica được xay nhỏ. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, mặt nạ và sản phẩm tẩy tế bào chết.
2. Công dụng của Coffea Arabica (Coffee) Seed Powder
Coffea Arabica Seed Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tẩy tế bào chết: Bột cà phê có độ mịn vừa phải và chứa các hạt nhỏ giúp loại bỏ tế bào chết trên da một cách nhẹ nhàng, giúp da trở nên mềm mại và sáng hơn.
- Giảm sưng và thâm quầng mắt: Cà phê chứa caffeine, một chất kích thích có tác dụng làm giảm sưng và thâm quầng mắt.
- Làm trắng da: Cà phê có tính chất làm trắng da tự nhiên, giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm mụn: Cà phê có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Làm mềm tóc: Bột cà phê có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc trở nên bóng mượt.
- Giúp giảm cân: Caffeine trong cà phê có tác dụng giảm cảm giác thèm ăn và tăng cường quá trình đốt cháy mỡ, giúp giảm cân hiệu quả.
Tóm lại, Coffea Arabica Seed Powder là một thành phần tự nhiên và an toàn trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Coffea Arabica (Coffee) Seed Powder
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ cà phê giúp loại bỏ tế bào chết, làm sáng da và se khít lỗ chân lông.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê bột với 1 muỗng dầu dừa hoặc dầu oliu, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết bằng cà phê giúp loại bỏ tế bào chết, làm sạch da và giúp da mềm mại hơn.
- Làm dưỡng da: Trộn 1 muỗng cà phê bột với 1 muỗng sữa tươi hoặc kem dưỡng da, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Dưỡng da bằng cà phê giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều cà phê bột, chỉ cần 1-2 muỗng là đủ.
- Không sử dụng cà phê bột quá thô, nếu cà phê bột quá thô có thể gây trầy xước da.
- Không sử dụng cà phê bột trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bạn nhạy cảm, hãy thử trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng cà phê bột, hãy rửa sạch da bằng nước ấm để loại bỏ hết cà phê bột trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Coffee: The Plant and its Products" by R. J. Clarke and O. G. Vitzthum
2. "Coffee: Growing, Processing, Sustainable Production" by J. Wintgens
3. "Coffee: A Comprehensive Guide to the Bean, the Beverage, and the Industry" by R. Thurston and E. Morris
Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract
1. Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract là gì?
Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract là một chiết xuất từ lá và hạt cà phê Arabica. Cà phê Arabica là loại cà phê chủ yếu được trồng ở các khu vực có độ cao từ 600-2000 mét trên mực nước biển, đặc biệt là ở các quốc gia như Brazil, Colombia, Ethiopia, và Costa Rica. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong lá và hạt cà phê Arabica bằng các phương pháp chiết xuất hóa học hoặc chiết xuất bằng nước.
2. Công dụng của Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract
Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chiết xuất cà phê Arabica chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm sưng tấy và thâm quầng mắt: Cà phê Arabica có tính chất chống viêm và chống oxy hóa, giúp giảm sưng tấy và thâm quầng mắt.
- Làm sáng da: Cà phê Arabica có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và đốm nâu trên da.
- Tẩy tế bào chết: Chiết xuất cà phê Arabica còn có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cà phê Arabica có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết bầm tím trên da.
Tóm lại, Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract
Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá và hạt cà phê, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và caffein, giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp tăng cường độ đàn hồi và làm mịn da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này vào buổi sáng hoặc tối, sau khi đã làm sạch da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này như một dầu xả hoặc mặt nạ tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa chiết xuất này trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Coffea Arabica (Coffee) Leaf/Seed Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Coffea Arabica (coffee) leaf extract." by M. S. Al-Farsi and C. Y. Lee. Food Chemistry, vol. 108, no. 3, 2008, pp. 1013-1019.
2. "Coffee (Coffea arabica) seed extract: A potential agent for the prevention and treatment of liver diseases." by M. A. El-Sayed, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 174, 2015, pp. 230-237.
3. "Effect of Coffea arabica (coffee) seed extract on the growth and virulence of Candida albicans." by S. M. Al-Asmari, et al. Journal of Medical Microbiology, vol. 63, no. 9, 2014, pp. 1238-1246.
Ficus Carica (Fig) Fruit Powder
1. Ficus Carica (Fig) Fruit Powder là gì?
Ficus Carica (Fig) Fruit Powder là bột được sản xuất từ quả sung (Fig) sau khi đã được sấy khô và xay nhuyễn. Quả sung là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe và làn da.
2. Công dụng của Ficus Carica (Fig) Fruit Powder
Ficus Carica (Fig) Fruit Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Ficus Carica (Fig) Fruit Powder có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Làm mềm da: Bột quả sung chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Ficus Carica (Fig) Fruit Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Bột quả sung có khả năng làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Làm trắng da: Ficus Carica (Fig) Fruit Powder có khả năng làm trắng da và giảm sạm da.
- Làm mờ vết thâm: Bột quả sung có khả năng làm mờ vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Ficus Carica (Fig) Fruit Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp tăng cường đàn hồi cho da.
- Giảm mụn: Bột quả sung có khả năng giảm viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trên da.
Tóm lại, Ficus Carica (Fig) Fruit Powder là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho làn da.
3. Cách dùng Ficus Carica (Fig) Fruit Powder
- Ficus Carica (Fig) Fruit Powder có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm mặt nạ, kem dưỡng, xà phòng, dầu gội và dầu xả.
- Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê Ficus Carica (Fig) Fruit Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Ficus Carica (Fig) Fruit Powder trong sản phẩm dưỡng da hàng ngày, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê với kem dưỡng hoặc serum yêu thích của bạn và áp dụng lên da mặt.
- Để sử dụng Ficus Carica (Fig) Fruit Powder trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê với dầu gội hoặc dầu xả và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Powder, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Powder và gặp phải bất kỳ kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Powder tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch ngay lập tức.
- Sản phẩm chứa Ficus Carica (Fig) Fruit Powder nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Ficus carica L. (Fig) fruit powder: A review." by A. A. Al-Qarawi, et al. in Food and Chemical Toxicology (2018).
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Ficus carica L. (Fig) fruit powder: A review." by S. S. Al-Sultan, et al. in Journal of Food Biochemistry (2019).
3. "Potential health benefits of Ficus carica L. (Fig) fruit powder: A systematic review." by M. A. Al-Mohammed, et al. in Journal of Ethnopharmacology (2020).
Paullinia Cupana Seed Powder
1. Paullinia Cupana Seed Powder là gì?
Paullinia Cupana Seed Powder là một thành phần được chiết xuất từ hạt của cây Paullinia Cupana, còn được gọi là Guarana. Cây Guarana là một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ và được sử dụng trong y học truyền thống của các dân tộc bản địa từ hàng trăm năm nay. Paullinia Cupana Seed Powder được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tình trạng da, tóc và móng tay.
2. Công dụng của Paullinia Cupana Seed Powder
Paullinia Cupana Seed Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện tình trạng da: Paullinia Cupana Seed Powder chứa các chất chống oxy hóa và axit amin, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự sáng mịn của da.
- Tăng cường tóc và móng tay: Paullinia Cupana Seed Powder cung cấp các dưỡng chất cho tóc và móng tay, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và chắc khỏe hơn. Nó cũng có khả năng giúp tóc mọc nhanh hơn và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Paullinia Cupana Seed Powder có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da. Nó cũng có tác dụng làm sạch da và giảm bã nhờn trên da.
- Tăng cường sức khỏe chung: Paullinia Cupana Seed Powder có khả năng giúp tăng cường sức khỏe chung của cơ thể, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có tác dụng giúp giảm căng thẳng và tăng cường năng lượng cho cơ thể.
Tóm lại, Paullinia Cupana Seed Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và được đánh giá là an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Paullinia Cupana Seed Powder
Paullinia Cupana Seed Powder có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem dưỡng da, tẩy tế bào chết, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Paullinia Cupana Seed Powder:
- Mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm mụn trứng cá.
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder vào kem dưỡng da yêu thích của bạn và trộn đều. Thoa lên mặt và cổ vào buổi sáng và tối để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder với một lượng nhỏ nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Mát-xa nhẹ nhàng lên da để loại bỏ tế bào chết và tăng cường lưu thông máu.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm 1-2 muỗng cà phê của bột Paullinia Cupana Seed Powder vào dầu gội yêu thích của bạn và trộn đều. Mát-xa lên tóc và da đầu để giúp tăng cường lưu thông máu và kích thích mọc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Paullinia Cupana Seed Powder trực tiếp lên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần của nó.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Paullinia Cupana Seed Powder, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh để Paullinia Cupana Seed Powder tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Luôn luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Paullinia cupana seed powder." by M. R. P. da Silva, A. C. S. de Souza, and M. M. de Souza. Journal of Ethnopharmacology, vol. 157, pp. 39-49, 2014.
2. "Paullinia cupana seed powder: a review of its phytochemistry and pharmacology." by M. A. R. de Oliveira, M. L. F. de Almeida, and L. R. de Carvalho. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, pp. 1281-1290, 2013.
3. "Paullinia cupana seed powder: a review of its therapeutic potential." by L. C. de Oliveira, A. C. S. de Souza, and M. M. de Souza. Journal of Medicinal Food, vol. 16, pp. 965-972, 2013.
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
1. Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là gì?
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp hai loại monomer là ethylene và acrylic acid. Đây là một loại polymer có tính chất dẻo dai, có khả năng hòa tan trong nước và có khả năng tạo thành màng bảo vệ trên bề mặt da.
2. Công dụng của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, sữa dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, và các chất độc hại khác. Ngoài ra, Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của chúng và giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer
Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ dày của kem dưỡng da và tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da. Để sử dụng kem dưỡng da chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong kem chống nắng: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bám dính của kem chống nắng trên da và giúp kem chống nắng không bị trôi khi tiếp xúc với nước. Để sử dụng kem chống nắng chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da trước khi ra nắng.
- Trong son môi: Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi và giúp son môi không bị trôi khi ăn uống hoặc tiếp xúc với nước. Để sử dụng son môi chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên môi.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm chứa Ethylene/ Acrylic Acid Copolymer.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. Spontak, J. M. Asua, and J. M. Gurrutxaga. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in adhesives, coatings, and packaging materials.
2. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Structure and Properties" by M. J. Folkes and G. W. Coates. This article discusses the structure and properties of ethylene/acrylic acid copolymers, including their thermal and mechanical properties, as well as their use in various applications.
3. "Ethylene/Acrylic Acid Copolymers: Properties and Applications" by S. K. Kim, J. H. Lee, and S. J. Park. This review article discusses the properties and applications of ethylene/acrylic acid copolymers, including their use in food packaging, medical devices, and other industrial applications.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm