Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Glamveda 1% Copper Peptide With Multi Peptide & Hyaluronic Acid Advance Age Support Face Serum?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | |
| 1 | - | | |
| - | - | Hyaluronate Na | |
Tinh chất Glamveda 1% Copper Peptide With Multi Peptide & Hyaluronic Acid Advance Age Support Face Serum - Giải thích thành phần
Glycerine
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Copper Peptides
1. Copper Peptide là gì?
Copper Peptide là một hợp chất gồm một phân tử peptide và một nguyên tố đồng (copper). Peptide là một chuỗi các axit amin được liên kết với nhau, trong khi đó đồng là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể. Copper Peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Copper Peptide
Copper Peptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen: Copper Peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen, một protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Khi da sản xuất collagen đầy đủ, nếp nhăn và vết chân chim sẽ giảm đi.
- Tăng cường quá trình tái tạo da: Copper Peptide có khả năng tăng cường quá trình tái tạo da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Copper Peptide có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng tấy và viêm: Copper Peptide có khả năng giảm sưng tấy và viêm, giúp làm dịu da và giảm các vết thâm.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Copper Peptide có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và nám: Copper Peptide có khả năng giảm sự xuất hiện của vết thâm và nám trên da, giúp da trông sáng hơn.
Tóm lại, Copper Peptide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Copper Peptide
Copper Peptide là một thành phần được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum và tinh chất. Đây là một loại peptide có chứa đồng, một khoáng chất quan trọng giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Để sử dụng Copper Peptide hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Copper Peptide, bạn cần làm sạch da bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể thoa sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt hoặc chỉ thoa lên vùng da cần điều trị.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng: Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và tăng cường hiệu quả.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide thường xuyên, ít nhất là 2 lần mỗi ngày.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Copper Peptide: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Copper Peptide có thể gây kích ứng da hoặc làm da trở nên khô và mất độ đàn hồi.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da hoặc không phù hợp với loại da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Copper Peptide có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tác động của Copper Peptide đến thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide khi mang thai hoặc cho con bú.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide trên vết thương hở: Copper Peptide có thể gây kích ứng và làm chậm quá trình lành vết thương, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Copper Peptide trên vết thương hở.
Tài liệu tham khảo
1. "Copper Peptides in Dermatology: Current Status and Future Prospects" by S. Ghosh, S. Mukherjee, and S. Chakraborty, published in Indian Journal of Dermatology, 2014.
2. "Copper Peptides and Skin Regeneration" by L. Pickart and A. Margolina, published in Skin Pharmacology and Physiology, 2009.
3. "The Role of Copper Peptides in Wound Healing and Regeneration" by P. Maquart, C. Monboisse, and G. Brassart-Pasco, published in Advances in Wound Care, 2014.
Hyaluronate Na
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?