Hairstory Hair Balm
Chăm sóc tóc

Hairstory Hair Balm

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Behentrimonium Methosulfate Sodium Stearoyl Lactylate Candelilla/Jojoba/Rice Bran Polyglyceryl 3 Esters Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Rosa Centifolia Flower Water
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Gluconolactone Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
31%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)
1
-
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
1
2
B
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng)
1
-

Hairstory Hair Balm - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol

Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là gì?

Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một loại chất bổ sung được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Nó được sản xuất bằng cách hydroly hóa protein từ các nguồn thực vật, sau đó kết hợp với Pg Propyl Silanetriol để tạo ra một chất bổ sung có khả năng tăng cường sức khỏe và độ bóng cho tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol

Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc. Nó có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol còn có khả năng tăng cường độ dày và độ bền của tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và ít gãy rụng.

3. Cách dùng Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol

Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng tóc. Để sử dụng thành phần này, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm dưỡng tóc của mình theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm dưỡng tóc.

Lưu ý:

Trong quá trình sử dụng, bạn cần lưu ý một số điểm sau đây:
- Không sử dụng Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol với nồng độ cao hơn 5%, vì điều này có thể gây tổn thương cho tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn và lưu ý trên.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol: A Novel Ingredient for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-394.
2. "Evaluation of the Hair Conditioning Properties of Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 2, 2013, pp. 168-174.
3. "Hydrolyzed Vegetable Protein Pg Propyl Silanetriol: A New Ingredient for Hair Care Products." Cosmetics and Toiletries, vol. 128, no. 6, 2013, pp. 426-431.

Tocopherol (Vitamin E)

Tên khác: tocopherols; tocopherol; vit e; α-tocopherol; alpha-tocopherol

1. Tocopherol (Vitamin E) là gì?

Tocopherol là một loại vitamin E tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như hạt, dầu thực vật, trái cây và rau quả. Nó được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.

2. Công dụng của Tocopherol (Vitamin E)

Tocopherol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa da: Tocopherol giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Tocopherol có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Tocopherol có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopherol cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Tocopherol có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV.
Tocopherol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.

3. Cách dùng Tocopherol (Vitamin E)

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng dầu Vitamin E trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng da. Thoa một lượng nhỏ dầu Vitamin E lên da mặt, massage nhẹ nhàng và để qua đêm. Sáng hôm sau, rửa mặt bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng ẩm như bình thường.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào kem dưỡng da, serum hoặc lotion để tăng cường khả năng chống oxy hóa và nuôi dưỡng da.
- Dùng trong mặt nạ: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào mặt nạ tự làm để tăng cường khả năng nuôi dưỡng và làm dịu da.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Vitamin E có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, vàng niêm mạc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Tocopherol: Its Role in Health and Disease" by Maret G. Traber and Jeffrey B. Blumberg
2. "Vitamin E: A Comprehensive Review" by Ronald R. Watson and Victor R. Preedy
3. "The Role of Tocopherol in Human Health and Disease: An Overview" by Chandan K. Sen and Sashwati Roy

Hydrolyzed Wheat Protein

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng

1. Hydrolyzed Wheat Protein là gì?

Hydrolyzed Wheat Protein là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và sau đó được thủy phân để tạo ra các peptide nhỏ hơn. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cung cấp độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein

- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ được độ ẩm cần thiết để giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Cải thiện độ đàn hồi: Protein trong Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường bảo vệ: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Wheat Protein có khả năng thâm nhập sâu vào tóc và cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp chúng trở nên mạnh mẽ và bóng mượt hơn.
- Làm dịu da: Hydrolyzed Wheat Protein có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng khô da và viêm da.

3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein

Hydrolyzed Wheat Protein là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì, được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc tóc:
Hydrolyzed Wheat Protein được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, serum, và các sản phẩm styling. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Sau khi gội đầu, lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên tóc.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch với nước.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để tóc được nuôi dưỡng và phục hồi.
- Sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein trong sản phẩm chăm sóc da:
Hydrolyzed Wheat Protein cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Lấy một lượng sản phẩm chăm sóc da chứa Hydrolyzed Wheat Protein và thoa đều lên da.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào da.
+ Sử dụng sản phẩm này thường xuyên để da được nuôi dưỡng và phục hồi.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với lúa mì, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein quá nhiều, vì điều này có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc tóc, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-13.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Natural Ingredient for Hair Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 273-279.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein: A Review of Its Properties and Applications in Food." Food Science and Technology International, vol. 23, no. 3, 2017, pp. 205-214.

Starch

1. Starch là gì?

Starch là một loại polysaccharide tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như khoai tây, bắp, lúa mì và ngô. Nó là một loại carbohydrate phổ biến và là nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể con người. Starch có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm nhiều đơn vị glucose được liên kết với nhau bằng các liên kết alpha-glycosidic.

2. Công dụng của Starch

Starch được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, bột tẩy trang và bột tạo kiểu tóc. Các công dụng của Starch trong làm đẹp bao gồm:
- Hấp thụ dầu: Starch có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bã nhờn trên da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mát da, giảm bóng nhờn và tạo kiểu tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và tóc để giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da và tóc.
- Làm sáng da: Starch có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da để giúp làm sáng và đều màu da.
- Tạo kết cấu: Starch được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc để tạo kết cấu và giữ nếp cho tóc. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo kết cấu cho phấn nền và phấn má.
Tóm lại, Starch là một loại carbohydrate phổ biến và có nhiều công dụng trong làm đẹp như hấp thụ dầu, làm mềm và dưỡng ẩm, làm sáng da và tạo kết cấu cho tóc và trang điểm.

3. Cách dùng Starch

Starch là một chất bột được chiết xuất từ các loại cây như khoai tây, ngô, lúa mì,.. và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong đó có làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Starch trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Trộn 1/2 chén bột Starch với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp đồng đều. Sau đó, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm mặt nạ: Trộn 1/4 chén bột Starch với 1/4 chén nước hoa hồng và 1/4 chén sữa tươi. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1/2 chén bột Starch với 1/4 chén muối tinh thể và 1/4 chén dầu dừa. Thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Làm dầu gội: Trộn 1/4 chén bột Starch với 1/4 chén baking soda và 1/4 chén nước. Thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều Starch, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Starch.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa, hoặc kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Lưu trữ Starch ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Starch: Chemistry and Technology" by James N. BeMiller and Roy L. Whistler
2. "Starch: Properties and Potential" by J. F. Robyt and M. A. Hill
3. "Starch in Food: Structure, Function and Applications" edited by Anne C. Eliasson and Kaisa Poutanen

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu