Nước hoa hồng Haple Midnight Sky BHA Toner
Nước hoa hồng

Nước hoa hồng Haple Midnight Sky BHA Toner

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Salicylic Acid Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
29%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da

Nước hoa hồng Haple Midnight Sky BHA Toner - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Rosa Damascena (Rose) Flower Distillate

1. Rosa Damascena (Rose) Flower Distillate là gì?

Rosa Damascena (Rose) Flower Distillate là một loại nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa hồng Damask, một loại hoa hồng được trồng ở vùng Đông Nam châu Âu và Trung Đông. Quá trình chiết xuất này được thực hiện bằng cách đun sôi hoa hồng trong nước và sau đó thu hồi hơi nước để tạo ra nước hoa hồng.
Nước hoa hồng Rosa Damascena có mùi thơm ngọt ngào và là một trong những thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sử dụng để cân bằng độ pH của da, làm dịu và làm mềm da, cung cấp độ ẩm và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.

2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose) Flower Distillate

- Cân bằng độ pH của da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tính axit nhẹ, giúp cân bằng độ pH của da và giảm sự khô và căng của da.
- Làm dịu và làm mềm da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường tác dụng của các sản phẩm chăm sóc da khác: Nước hoa hồng Rosa Damascena có khả năng tăng cường tác dụng của các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.
Tóm lại, nước hoa hồng Rosa Damascena là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cân bằng độ pH của da, làm dịu và làm mềm da, cung cấp độ ẩm và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.

3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose) Flower Distillate

- Sử dụng làm nước hoa hồng: Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng nhỏ nước hoa hồng Rose Flower Distillate thấm vào bông cotton và lau đều khắp mặt. Nước hoa hồng giúp cân bằng độ pH của da, làm sạch sâu lỗ chân lông và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng làm toner: Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng nhỏ nước hoa hồng Rose Flower Distillate thấm vào bông cotton và lau đều khắp mặt. Toner giúp cân bằng độ pH của da, làm sạch sâu lỗ chân lông và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng làm xịt khoáng: Lấy một lượng nhỏ nước hoa hồng Rose Flower Distillate xịt trực tiếp lên mặt hoặc xịt lên bông cotton và lau đều khắp mặt. Xịt khoáng giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm dịu và giảm sưng tấy.
- Sử dụng làm mặt nạ: Trộn nước hoa hồng Rose Flower Distillate với bột mặt nạ để tạo thành hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút. Mặt nạ giúp làm sạch sâu lỗ chân lông, cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Sử dụng làm tinh chất: Dùng nước hoa hồng Rose Flower Distillate để làm tinh chất cho da. Lấy một lượng nhỏ nước hoa hồng và thoa đều lên mặt. Tinh chất giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và trẻ trung hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Bảo quản nước hoa hồng Rose Flower Distillate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và cách sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa damascena Mill. flower distillate: a potent anti-inflammatory agent." by S. Hajhashemi, M. Sadraei, and A. B. Khanavi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 10, pp. 1866-1870, 2011.
2. "Rosa damascena flower water as a source of phenolic compounds with antioxidant and antimicrobial properties." by M. R. Omidbaigi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, pp. 987-994, 2015.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Rosa damascena Mill. flower water." by M. R. Omidbaigi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 11, pp. 2175-2180, 2012.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá