Sữa dưỡng haple Sunshine Glow Lotion

Sữa dưỡng haple Sunshine Glow Lotion

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa dưỡng haple Sunshine Glow Lotion?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Alpha Arbutin Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polysorbate 20 Triethanolamine Laureth 7 Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
72%
28%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da)

Sữa dưỡng haple Sunshine Glow Lotion - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Isohexadecane

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Isohexadecane là gì?

Isohexadecane là một hydrocacbon mạch nhánh có 16 nguyên tử cacbon. tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi. Nó là một thành phần của dầu mỏ & thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền, kem chống nắng, dưỡng môi, khử mùi, tẩy trang…

2. Tác dụng của Isohexadecane trong mỹ phẩm

Isohexadecane có chức năng như một dung môi, chất làm sạch, chất điều hòa da và chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Theo chuyên gia chăm sóc da Paula Begoun, kích thước của Isohexadecane tương đối lớn nên nó không thể xâm nhập quá sâu vào da. Nó thường tồn tại trên bề mặt da & tạo ra một lớp màng để ngăn ngừa thoát ẩm, đồng thời bảo vệ da trước các tác nhân mô nhiễm từ môi trường.

3. Cách sử dụng Isohexadecane trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Isohexadecane để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • ALBRIGHT F. A page out of the history of hyperparathyroidism. J Clin Endocrinol Metab. 1948 Aug;8(8):637-57.
  • Joborn C, Hetta J, Johansson H, Rastad J, Agren H, Akerström G, Ljunghall S. Psychiatric morbidity in primary hyperparathyroidism. World J Surg. 1988 Aug;12(4):476-81.
  • Misiorowski W, Czajka-Oraniec I, Kochman M, Zgliczyński W, Bilezikian JP. Osteitis fibrosa cystica-a forgotten radiological feature of primary hyperparathyroidism. Endocrine. 2017 Nov;58(2):380-385.
  • Silverberg SJ, Clarke BL, Peacock M, Bandeira F, Boutroy S, Cusano NE, Dempster D, Lewiecki EM, Liu JM, Minisola S, Rejnmark L, Silva BC, Walker MD, Bilezikian JP. Current issues in the presentation of asymptomatic primary hyperparathyroidism: proceedings of the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3580-94.
  • Bilezikian JP, Brandi ML, Eastell R, Silverberg SJ, Udelsman R, Marcocci C, Potts JT. Guidelines for the management of asymptomatic primary hyperparathyroidism: summary statement from the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3561-9. 

Saccharomyces

Chức năng: Dưỡng da

1. Saccharomyces là gì?

Saccharomyces là một loại nấm men thuộc họ Saccharomycetaceae, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp. Nấm men này có kích thước nhỏ, chỉ khoảng 5-10 micromet, và có khả năng sinh sản nhanh chóng trong môi trường ấm áp và ẩm ướt.

2. Công dụng của Saccharomyces

Saccharomyces được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v. Những sản phẩm này có chứa các thành phần được chiết xuất từ Saccharomyces, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.
Cụ thể, Saccharomyces có các công dụng sau đây:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Saccharomyces có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Saccharomyces có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sự sản xuất melanin, giúp giảm thiểu tình trạng sạm da và nám da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Saccharomyces có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm tình trạng viêm da: Saccharomyces có khả năng làm giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Saccharomyces có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Saccharomyces là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.

3. Cách dùng Saccharomyces

Saccharomyces là một loại men vi sinh có khả năng cải thiện sức khỏe và làm đẹp da. Có nhiều cách để sử dụng Saccharomyces trong làm đẹp, bao gồm:
- Dùng sản phẩm chứa Saccharomyces: Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm chứa Saccharomyces như serum, toner, kem dưỡng, mask, sữa rửa mặt... Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và làn da của mình để sử dụng.
- Tự làm mặt nạ từ Saccharomyces: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Saccharomyces bằng cách pha loãng Saccharomyces bằng nước hoặc sữa tươi, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Uống thực phẩm chức năng chứa Saccharomyces: Ngoài việc sử dụng bên ngoài, bạn cũng có thể uống thực phẩm chức năng chứa Saccharomyces để cải thiện sức khỏe và làm đẹp da.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng quá liều: Bạn không nên sử dụng quá liều Saccharomyces vì có thể gây tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng...
- Bảo quản đúng cách: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces, bạn nên bảo quản đúng cách để tránh bị nhiễm khuẩn hoặc sản phẩm bị hư hỏng.

Tài liệu tham khảo

Title: "Saccharomyces cerevisiae: a versatile cell factory for the production of industrially relevant products"
Authors: Borja Sánchez, Francisco Valle, José Luis Revuelta
Tài liệu tham khảo 2:
Title: "Genetic and metabolic engineering of Saccharomyces cerevisiae for the production of biofuels and chemicals"
Authors: Yongjin J. Zhou, Jens Nielsen
Tài liệu tham khảo 3:
Title: "Saccharomyces cerevisiae as a model organism: a comparative study"
Authors: Michael Knop, Lars M. Steinmetz, Jürgen Bähler, et al.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá