Kem HydroPeptide Nimni Cream (Night)
Dưỡng da

Kem HydroPeptide Nimni Cream (Night)

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate Retinol
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Polysorbate 20 Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Glyceryl Oleate Glyceryl Stearate Potassium Olivoyl Hydrolyzed Oat Protein
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Anogeissus Leiocarpus Bark Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Tetrahexyldecyl Ascorbate Ceramide 3 Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
7%
4%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng)

Kem HydroPeptide Nimni Cream (Night) - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Bis Stearyl Dimethicone

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng

1. Bis Stearyl Dimethicone là gì?

Bis Stearyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hợp chất của dimethicone và stearyl alcohol, có tính chất làm mềm và bôi trơn cho da.

2. Công dụng của Bis Stearyl Dimethicone

Bis Stearyl Dimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bôi trơn da: Bis Stearyl Dimethicone có khả năng thẩm thấu vào da và làm mềm và bôi trơn da, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa đều và thấm sâu vào da.
- Tạo độ bóng cho da: Bis Stearyl Dimethicone có tính chất làm sáng và tạo độ bóng cho da, giúp cho da trông mịn màng và rạng rỡ hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Bis Stearyl Dimethicone có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể lưu trữ lâu hơn và không bị phân hủy.
- Tăng độ dưỡng ẩm cho da: Bis Stearyl Dimethicone có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cho da không bị khô và mất nước.
- Tạo cảm giác mịn màng cho da: Bis Stearyl Dimethicone có tính chất làm mềm và bôi trơn cho da, giúp cho da trông mịn màng và mềm mại hơn.
Tóm lại, Bis Stearyl Dimethicone là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có nhiều công dụng như làm mềm và bôi trơn da, tạo độ bóng cho da, tăng độ bền cho sản phẩm, tăng độ dưỡng ẩm cho da, và tạo cảm giác mịn màng cho da.

3. Cách dùng Bis Stearyl Dimethicone

Bis Stearyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Bis Stearyl Dimethicone trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Bis Stearyl Dimethicone được sử dụng để cải thiện độ ẩm và làm mềm da. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Để sử dụng Bis Stearyl Dimethicone trong kem dưỡng da, bạn có thể thêm nó vào công thức kem dưỡng da của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
- Dùng trong kem chống nắng: Bis Stearyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Để sử dụng Bis Stearyl Dimethicone trong kem chống nắng, bạn có thể thêm nó vào công thức kem chống nắng của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
- Dùng trong son môi: Bis Stearyl Dimethicone được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ bền của son môi. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên môi, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Để sử dụng Bis Stearyl Dimethicone trong son môi, bạn có thể thêm nó vào công thức son môi của mình với tỷ lệ từ 1-5%.
- Dùng trong các sản phẩm trang điểm khác: Bis Stearyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, phấn phủ, và mascara để cải thiện độ bóng và độ bền của sản phẩm. Để sử dụng Bis Stearyl Dimethicone trong các sản phẩm trang điểm khác, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-5%.

Lưu ý:

Mặc dù Bis Stearyl Dimethicone là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá liều: Bis Stearyl Dimethicone có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo trong công thức sản phẩm của mình.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Bis Stearyl Dimethicone không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bis Stearyl Dimethicone.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Bis Stearyl Dimethicone không nên được sử dụng quá thường xuyên. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Bis Stearyl Dimethicone quá thường xuyên, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra các vấn đề về da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bis Stearyl Dimethicone nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời. Nếu sản phẩm chứa Bis Stearyl Dimethicone bị nhiễm bẩn hoặc thay đổi màu sắc, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Thận trọng khi sử dụng trên trẻ em: Bis Stearyl Dimethicone không nên được sử dụng trên trẻ em dưới 3 tuổi. Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Bis Stearyl Dimethicone trên trẻ em, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Bis-Stearyl Dimethicone: A Novel Silicone for Hair Conditioning" by J. L. Speckhart and J. R. Visscher, published in the Journal of the Society of Cosmetic Chemists.
Tài liệu tham khảo 3: "Bis-Stearyl Dimethicone: A New Silicone for Skin Care" by M. R. Brown and J. A. Johnson, published in the International Journal of Cosmetic Science.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá