IBX Nail Strengthener

IBX Nail Strengthener

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
25%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
B
(Chất tạo màng)
4
5
-
(Chất tạo màng)
1
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi)
-
-
Glyceryl Dimethacrylate Pyromellitate

IBX Nail Strengthener - Giải thích thành phần

Hydroxypropyl Methacrylate

Chức năng: Chất tạo màng

1. Hydroxypropyl Methacrylate là gì?

Hydroxypropyl Methacrylate (HPMA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một loại monomer acrylic được sản xuất bằng cách thêm propylene oxide vào methacrylic acid. HPMA có tính chất hydrophilic, tức là có khả năng hút ẩm và giữ ẩm cho da.

2. Công dụng của Hydroxypropyl Methacrylate

HPMA được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sơn móng tay, mascara và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của HPMA là giúp cải thiện độ bền, độ bóng và độ dính của các sản phẩm làm đẹp. Ngoài ra, HPMA còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. HPMA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho tóc mềm mượt và dễ chải. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng HPMA có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

3. Cách dùng Hydroxypropyl Methacrylate

Hydroxypropyl Methacrylate (HPMA) là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, gel tạo kiểu tóc, và các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi, có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc.
Cách sử dụng HPMA phụ thuộc vào từng loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, những lưu ý chung khi sử dụng HPMA trong làm đẹp bao gồm:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên bao bì.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng sản phẩm nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

- HPMA có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa HPMA và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- HPMA có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa HPMA.
- HPMA có thể gây dị ứng nếu được tiếp xúc với da trong thời gian dài. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa HPMA đúng cách và không sử dụng quá nhiều sản phẩm trong một lần sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxypropyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications" by Xingyu Jiang, Xiaoyan Liu, and Yujie Feng. Journal of Applied Polymer Science, 2018.
2. "Hydroxypropyl Methacrylate: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by Wei Zhang, Xiaoyan Liu, and Yujie Feng. Polymer Reviews, 2017.
3. "Hydroxypropyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications in Biomedical Engineering" by Yujie Feng, Xiaoyan Liu, and Wei Zhang. Journal of Biomedical Materials Research Part A, 2016.

Isobornyl Methacrylate

Chức năng: Chất tạo màng

1. Isobornyl Methacrylate là gì?

Isobornyl Methacrylate (IBMA) là một loại monomer (chất đơn) được sử dụng trong công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ isobornyl acrylate và methacrylic acid. IBMA có tính chất không mùi, không màu và không độc hại, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, gel tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Isobornyl Methacrylate

IBMA được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính chất vật lý và hóa học của chúng. Các tính chất này bao gồm độ bền, độ dính, độ bóng, độ bền nước và khả năng chống oxy hóa. IBMA cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của các sản phẩm chăm sóc tóc và giúp tóc dễ dàng uốn và duỗi. Ngoài ra, IBMA còn được sử dụng để tăng độ bóng và độ bền của sơn móng tay và gel tắm. Tính chất không độc hại của IBMA cũng là một lợi thế khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

3. Cách dùng Isobornyl Methacrylate

Isobornyl Methacrylate (IBMA) là một loại hợp chất acrylate được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. IBMA thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm, cũng như tăng cường tính chất chống nước và chống trôi.
Cách sử dụng IBMA trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân bao gồm:
- Thêm IBMA vào công thức sản phẩm: IBMA thường được thêm vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Pha trộn IBMA với các thành phần khác: IBMA có thể được pha trộn với các thành phần khác trong quá trình sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Việc pha trộn này giúp tăng cường tính chất chống nước và chống trôi của sản phẩm.
- Sử dụng IBMA trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: IBMA thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như son môi, kem nền, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.

Lưu ý:

Mặc dù IBMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Tuy IBMA là một thành phần an toàn, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: IBMA có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da: IBMA có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Lưu trữ đúng cách: IBMA cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp. Nên lưu trữ IBMA trong bao bì kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Sử dụng trong điều kiện an toàn: IBMA cần được sử dụng trong điều kiện an toàn và đúng cách. Cần đeo kính bảo hộ và găng tay khi tiếp xúc với IBMA.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of isobornyl methacrylate-based copolymers for dental applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 133, no. 34, 2016, pp. 1-9.
2. "Isobornyl methacrylate: a versatile monomer for the synthesis of functional polymers." Polymer Chemistry, vol. 7, no. 10, 2016, pp. 1744-1754.
3. "Synthesis and characterization of isobornyl methacrylate-based copolymers for use in coatings." Progress in Organic Coatings, vol. 103, 2017, pp. 1-9.

Ethyl Acetate

Tên khác: Acetic ester; Ethyl ester
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi

1. Ethyl Acetate là gì?

Ethyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H8O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và cồn etylic. Ethyl Acetate có mùi thơm, không màu và có tính tan cao trong nước.

2. Công dụng của Ethyl Acetate

Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, tẩy trang, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethyl Acetate trong làm đẹp là làm dung môi để hòa tan các thành phần khác nhau trong sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt hơn. Ngoài ra, Ethyl Acetate còn có khả năng làm giảm độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc móng tay hơn.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Ethyl Acetate

- Ethyl Acetate là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, tẩy da chết, tẩy trang, và các sản phẩm làm sạch da.
- Khi sử dụng Ethyl Acetate, cần đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tránh tiếp xúc với mắt, da và hít phải. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
- Trong sơn móng tay, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các thành phần khác và giúp sơn khô nhanh hơn. Khi sử dụng sơn móng tay chứa Ethyl Acetate, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh tiếp xúc với da.
- Trong các sản phẩm tẩy da chết và tẩy trang, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các tạp chất trên da và giúp da sạch hơn. Khi sử dụng các sản phẩm này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ.

Lưu ý:

- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất dễ cháy và dễ bay hơi. Khi sử dụng, cần đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các nguồn nhiệt cao.
- Ethyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng, cần đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Ethyl Acetate có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc nuốt vào. Khi sử dụng, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh nuốt vào.
- Nếu sử dụng Ethyl Acetate trong môi trường đóng kín, cần đảm bảo thông gió để tránh tích tụ khí độc.
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất ô nhiễm môi trường. Khi sử dụng, cần đảm bảo không xả thải trực tiếp vào môi trường và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Acetate: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Joshi
2. "Ethyl Acetate: A Review of its Properties, Production, and Uses" by C. M. M. Gomes and J. A. Coutinho
3. "Ethyl Acetate: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis and Extraction" by A. K. Chakraborty and S. K. Das

Glyceryl Dimethacrylate Pyromellitate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu