- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Isobornyl Methacrylate
Isobornyl Methacrylate
Isobornyl Methacrylate - Giải thích thành phần
Isobornyl Methacrylate
1. Isobornyl Methacrylate là gì?
Isobornyl Methacrylate (IBMA) là một loại monomer (chất đơn) được sử dụng trong công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ isobornyl acrylate và methacrylic acid. IBMA có tính chất không mùi, không màu và không độc hại, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, gel tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Isobornyl Methacrylate
IBMA được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính chất vật lý và hóa học của chúng. Các tính chất này bao gồm độ bền, độ dính, độ bóng, độ bền nước và khả năng chống oxy hóa. IBMA cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của các sản phẩm chăm sóc tóc và giúp tóc dễ dàng uốn và duỗi. Ngoài ra, IBMA còn được sử dụng để tăng độ bóng và độ bền của sơn móng tay và gel tắm. Tính chất không độc hại của IBMA cũng là một lợi thế khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân.
3. Cách dùng Isobornyl Methacrylate
Isobornyl Methacrylate (IBMA) là một loại hợp chất acrylate được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. IBMA thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm, cũng như tăng cường tính chất chống nước và chống trôi.
Cách sử dụng IBMA trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân bao gồm:
- Thêm IBMA vào công thức sản phẩm: IBMA thường được thêm vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Pha trộn IBMA với các thành phần khác: IBMA có thể được pha trộn với các thành phần khác trong quá trình sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Việc pha trộn này giúp tăng cường tính chất chống nước và chống trôi của sản phẩm.
- Sử dụng IBMA trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: IBMA thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm như son môi, kem nền, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù IBMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Tuy IBMA là một thành phần an toàn, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: IBMA có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da: IBMA có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu tiếp xúc với da, cần rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Lưu trữ đúng cách: IBMA cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp. Nên lưu trữ IBMA trong bao bì kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Sử dụng trong điều kiện an toàn: IBMA cần được sử dụng trong điều kiện an toàn và đúng cách. Cần đeo kính bảo hộ và găng tay khi tiếp xúc với IBMA.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of isobornyl methacrylate-based copolymers for dental applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 133, no. 34, 2016, pp. 1-9.
2. "Isobornyl methacrylate: a versatile monomer for the synthesis of functional polymers." Polymer Chemistry, vol. 7, no. 10, 2016, pp. 1744-1754.
3. "Synthesis and characterization of isobornyl methacrylate-based copolymers for use in coatings." Progress in Organic Coatings, vol. 103, 2017, pp. 1-9.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4 5 | - | (Chất tạo màng) | |