Sản phẩm đặc trị I'M MEME I'm Bare Lips Treatment

Sản phẩm đặc trị I'M MEME I'm Bare Lips Treatment

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sản phẩm đặc trị I'M MEME I'm Bare Lips Treatment?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Diisostearyl Malate Glyceryl Caprylate Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Hydrogenated Lecithin Polyglyceryl 2 Triisostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Melia Azadirachta Leaf Extract Melia Azadirachta Bark Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Adenosine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất làm đặc, Dưỡng tóc)
-
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch

Sản phẩm đặc trị I'M MEME I'm Bare Lips Treatment - Giải thích thành phần

Diisostearyl Malate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt

1. Diisostearyl Malate là gì?

Diisostearyl Malate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được tạo ra từ sự kết hợp giữa isostearyl alcohol và malic acid. Diisostearyl Malate có tính chất dầu nhưng không gây bết dính và có khả năng thẩm thấu vào da tốt, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.

2. Công dụng của Diisostearyl Malate

Diisostearyl Malate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, phấn má, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của Diisostearyl Malate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo độ bóng và giữ màu lâu trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông rõ ràng và đẹp hơn. Tính chất dầu của Diisostearyl Malate cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tán đều trên da mà không gây bết dính hay nhờn.

3. Cách dùng Diisostearyl Malate

Diisostearyl Malate là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Diisostearyl Malate trong làm đẹp:
- Trong son môi: Diisostearyl Malate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho son môi. Nó giúp son môi dễ dàng lan truyền trên môi và giữ màu son lâu hơn.
- Trong kem dưỡng da: Diisostearyl Malate có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp kem dưỡng da thấm nhanh vào da mà không gây nhờn rít.
- Trong kem chống nắng: Diisostearyl Malate được sử dụng để tạo độ bóng và giúp kem chống nắng dễ dàng thoa đều trên da.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Diisostearyl Malate có thể được sử dụng để tạo độ bóng và giữ màu cho các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, phấn nền, và phấn mắt.

Lưu ý:

Mặc dù Diisostearyl Malate được coi là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, những lưu ý sau đây cần được lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Diisostearyl Malate có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác như mẩn đỏ, ngứa, và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Diisostearyl Malate.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Diisostearyl Malate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Diisostearyl Malate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Diisostearyl Malate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 3, May/June 2013.
2. "Diisostearyl Malate: A Novel Emollient for Cosmetics" by Y. K. Kim, H. J. Kim, and S. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 4, July/August 2010.
3. "The Effect of Diisostearyl Malate on the Skin Barrier Function" by S. H. Lee, Y. K. Kim, and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Dưỡng tóc

1. Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate là gì?

- Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate là một hỗn hợp các este của các axit béo dimer và phytosterol, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate

- Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mịn màng và mềm mại.
- Nó cũng có tính chất làm mượt và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, khói bụi, ô nhiễm môi trường.
- Ngoài ra, Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate còn được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, vv.

3. Cách dùng Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate là một loại chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, sữa tắm và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate là tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate thường được sử dụng như một chất làm mềm và bôi trơn để giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh tình trạng da nhờn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate thường được sử dụng để cải thiện độ mềm mượt và bóng của tóc. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh tình trạng tóc bết dính.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da hoặc dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và mua sản phẩm mới.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 1, 2011, pp. 1-10.
2. "Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate: A New Emollient for Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 1, 2011, pp. 1-8.
3. "Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate: A Novel Emollient for Skin Care Formulations." Cosmetics and Toiletries, vol. 126, no. 4, 2011, pp. 270-276.

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)

Tên khác: Hydrogenated c6-14 olefin polymers
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc

1. Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là gì?

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ các olefin (một loại hydrocarbon không màu, không mùi) được hydrogen hóa để tạo ra một chất lỏng không màu và không mùi.

2. Công dụng của Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng trong sản xuất son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi, giúp son môi lâu trôi hơn.
- Làm mịn và tạo độ bám cho phấn má: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất phấn má để tạo độ mịn và độ bám cho phấn má, giúp phấn má lâu trôi hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, kem che khuyết điểm, và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng và độ bền cho son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác.

3. Cách dùng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)

Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt.
Để sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trong sản phẩm của bạn, bạn có thể thêm nó vào công thức của mình trong lượng phù hợp. Thông thường, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên lưu ý rằng nó có thể làm tăng độ nhờn của sản phẩm. Vì vậy, nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm không quá nhờn, bạn nên sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) với tỷ lệ thấp hơn.
Ngoài ra, khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn cũng nên lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước.

Lưu ý:

- Không sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trực tiếp lên da mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. K. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Novel Material for Sustainable Packaging Applications" by M. A. Khan, A. M. Al-Enizi, and M. S. Al-Suwaidan, Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Renewable and Biodegradable Alternative to Petroleum-Based Waxes" by J. W. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Renewable Materials, 2020.

Polyglyceryl 2 Triisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polyglyceryl 2 Triisostearate là gì?

Polyglyceryl 2 Triisostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Được sản xuất từ polyglycerin và isostearic acid, Polyglyceryl 2 Triisostearate có tính chất làm ẩm và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.

2. Công dụng của Polyglyceryl 2 Triisostearate

Polyglyceryl 2 Triisostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Polyglyceryl 2 Triisostearate còn giúp tăng cường độ bóng và độ bền của các sản phẩm trang điểm. Tính chất làm mềm và làm dịu da của Polyglyceryl 2 Triisostearate cũng giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.

3. Cách dùng Polyglyceryl 2 Triisostearate

Polyglyceryl 2 Triisostearate (PGTIS) là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Khi sử dụng PGTIS, bạn có thể thêm vào sản phẩm mỹ phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-5%. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất làm mềm khác để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

PGTIS là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa PGTIS, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, khi sử dụng PGTIS, bạn nên tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng PGTIS, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm mỹ phẩm của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations" của S. Schmidts và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
2. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Novel Emulsifier for Sun Care Formulations" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2016.
3. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Promising Emulsifier for Natural and Organic Cosmetics" của A. M. Elsayed và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Cosmetics vào năm 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá