Phấn mắt Kylie Cosmetics Matte Liquid Eyeshadow

Phấn mắt Kylie Cosmetics Matte Liquid Eyeshadow

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Phấn mắt Kylie Cosmetics Matte Liquid Eyeshadow?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Kaolin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
22%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất làm mờ)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)

Phấn mắt Kylie Cosmetics Matte Liquid Eyeshadow - Giải thích thành phần

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Water/​Aqua/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Polymethylsilsesquioxane

Tên khác: Polymethylsilsequioxane
Chức năng: Chất làm mờ

1. Polymethylsilsesquioxane là gì?

Polymethylsilsesquioxane hay còn gọi là Polymethylsilsequioxane, là một polymer được hình thành bởi quá trình thủy phân và ngưng tụ của Methyltrimethoxysilane. Có thể nói, Polymethylsilsesquioxane là một loại hạt nhựa mịn hình cầu có kích thước rất nhỏ (từ 4 đến 6 micron). Điều này cho phép Polymethylsilsesquioxane dễ dàng phân bố đều trong công thức.

2. Công dụng của Polymethylsilsesquioxane trong làm đẹp

  • Tạo thành một lớp màng trên da, giúp mang lại cảm giác mịn màng, trơn mượt
  • Giúp dưỡng ẩm cho da, làm chậm tốc độ thoát hơi nước trên da

3. Độ an toàn của Polymethylsilsesquioxane

Polymethylsilsesquioxane đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) công nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Archives of Toxicology, 2012, trang 1641-1646
  • Journal of Society of Cosmetic Chemists, 1993, trang 488-493

C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate là gì?

C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate là một loại hợp chất silicat được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.

2. Công dụng của C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate

C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da: C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn và không bị phân hủy nhanh chóng.
- Cải thiện độ bóng và độ bền màu: C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate giúp sản phẩm có độ bóng và độ bền màu tốt hơn, giúp sản phẩm giữ được độ tươi sáng và đẹp lâu hơn.
- Làm mềm da: C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate có khả năng làm mềm da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giúp da mềm mại hơn.
- Tăng cường khả năng chống nước: C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate giúp sản phẩm có khả năng chống nước tốt hơn, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.

3. Cách dùng C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate

C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem nền, son môi, mascara và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giữ ẩm cho da.
Để sử dụng C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 10%.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn cho da và tránh gây kích ứng.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa C24 28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc khó chịu, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được nuốt vào hoặc sử dụng trong mục đích khác ngoài mục đích được chỉ định.

Tài liệu tham khảo

1. "C24-28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate: A Novel Silicone Resin for Cosmetics" by M. Inoue, Y. Sakamoto, and M. Kato. Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 2, March/April 2011.
2. "Synthesis and Characterization of C24-28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate for Use in Cosmetics" by S. Kim, J. Lee, and H. Lee. Journal of Industrial and Engineering Chemistry, Vol. 19, No. 1, January 2013.
3. "Evaluation of the Safety and Efficacy of C24-28 Alkyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate in a Sunscreen Formulation" by K. Kim, J. Park, and J. Kim. Journal of Dermatological Science, Vol. 71, No. 3, September 2013.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá