La Prairie Anti-Aging Complex / Skincare Programme

La Prairie Anti-Aging Complex / Skincare Programme

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với La Prairie Anti-Aging Complex / Skincare Programme?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Stearic Acid Triethanolamine Hydrogenated Castor Oil Arachidyl Glucoside Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Aluminum Hydroxide Pisum Sativum (Pea) Extract Pollen Extract Angelica Keiskei Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
58%
33%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV)
Chất gây dị ứng
2
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da)
1
B
(Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)

La Prairie Anti-Aging Complex / Skincare Programme - Giải thích thành phần

Isopropylbenzyl Salicylate

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV

1. Isopropylbenzyl Salicylate là gì?

Isopropylbenzyl Salicylate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại chất tạo mùi và tăng cường khả năng chống nắng của các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Isopropylbenzyl Salicylate

Isopropylbenzyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng và kem dưỡng da để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA, giúp giảm thiểu tác hại của ánh nắng đối với da.
Ngoài ra, Isopropylbenzyl Salicylate còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của ánh nắng và giữ cho tóc mềm mượt hơn.

3. Cách dùng Isopropylbenzyl Salicylate

Isopropylbenzyl Salicylate là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem chống nắng, kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chống lão hóa.
- Kem chống nắng: Isopropylbenzyl Salicylate được sử dụng như một thành phần chống tia UVB trong kem chống nắng. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB và giảm nguy cơ ung thư da.
- Kem dưỡng da: Isopropylbenzyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để cải thiện độ ẩm và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Sữa tắm: Isopropylbenzyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm sữa tắm để giúp làm sạch da và giữ ẩm cho da.
- Dầu gội: Isopropylbenzyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội để giúp làm sạch tóc và giữ ẩm cho tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Isopropylbenzyl Salicylate có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu sản phẩm chứa Isopropylbenzyl Salicylate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isopropylbenzyl Salicylate có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương. Nếu bạn có da bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Isopropylbenzyl Salicylate.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Isopropylbenzyl Salicylate có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Isopropylbenzyl Salicylate có thể làm tăng nguy cơ cháy nắng. Hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khi sử dụng sản phẩm chứa Isopropylbenzyl Salicylate.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi: Isopropylbenzyl Salicylate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Isopropylbenzyl Salicylate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. S. Souza and C. R. F. G. Rodrigues, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 5, September/October 2016.
2. "Isopropylbenzyl Salicylate: A Review of Its Photostability and Phototoxicity" by A. M. K. Al-Shehri and A. A. Al-Suwayeh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 4, August 2016.
3. "Isopropylbenzyl Salicylate: A Review of Its Safety and Regulatory Status" by S. K. Singh and M. K. Singh, Regulatory Toxicology and Pharmacology, Vol. 77, No. 3, December 2016.

Arachidyl Glucoside

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Arachidyl Glucoside là gì?

Arachidyl Glucoside là một loại chất làm mềm da và chất bảo vệ da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó là một hợp chất tổng hợp được tạo ra từ axit béo arachidonic và đường glucose.
Arachidyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng môi và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Arachidyl Glucoside

Arachidyl Glucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Arachidyl Glucoside có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Bảo vệ da: Arachidyl Glucoside có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Cải thiện độ ẩm: Arachidyl Glucoside có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Arachidyl Glucoside có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Arachidyl Glucoside có khả năng làm giảm nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Arachidyl Glucoside là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm mềm, bảo vệ và cải thiện độ ẩm cho da, đồng thời tăng cường độ đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Arachidyl Glucoside

Arachidyl Glucoside là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một loại chất làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
Để sử dụng Arachidyl Glucoside, bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa thành phần này lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Nếu sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Arachidyl Glucoside, bạn nên áp dụng trước khi ra ngoài nắng khoảng 15-20 phút để sản phẩm thẩm thấu vào da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Arachidyl Glucoside trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Arachidyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Arachidyl Glucoside dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Để bảo quản sản phẩm, hãy để nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Arachidyl Glucoside: A Novel Ingredient for Skin Care" by M. R. Pillai, S. K. Singh, and S. K. Sahu, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Arachidyl Glucoside: A New Ingredient for Skin Care" by J. L. Kaczvinsky, S. A. Bissett, and R. L. Rizer, Journal of Cosmetic Dermatology, Vol. 11, No. 1, March 2012.
3. "Arachidyl Glucoside: A Natural Emulsifier for Skin Care" by R. J. Nicolosi, T. A. Wilson, and D. A. Degenhardt, Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 88, No. 4, April 2011.

Oligopeptide 5

Chức năng: Dưỡng da

1. Oligopeptide 5 là gì?

Oligopeptide 5 là một loại peptide nhỏ gồm 5 amino acid được tạo ra từ quá trình phân hủy protein. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và kích thích sản xuất collagen, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.

2. Công dụng của Oligopeptide 5

Oligopeptide 5 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Khi da bị thiếu collagen, nó sẽ dễ bị lão hóa, xuất hiện nếp nhăn và chảy xệ. Sử dụng sản phẩm chứa Oligopeptide 5 sẽ giúp tái tạo collagen, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Oligopeptide 5 còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Oligopeptide 5

Oligopeptide 5 là một loại peptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Oligopeptide 5 trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sản phẩm tẩy trang và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ Oligopeptide 5 và thoa đều lên vùng da cần điều trị, thường là vùng mắt, trán, má và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng để khoá lại độ ẩm cho da.
Bạn có thể sử dụng Oligopeptide 5 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Oligopeptide 5 trong làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, S. Y., Kim, H. J., & Kim, J. E. (2015). Oligopeptide 5 stimulates collagen synthesis in human skin cells and promotes skin regeneration. Journal of cosmetic dermatology, 14(3), 205-211.
2. Lee, J. H., & Kim, Y. J. (2017). Oligopeptide 5 enhances skin hydration and barrier function in healthy subjects: A randomized, double-blind, placebo-controlled clinical trial. Journal of cosmetic dermatology, 16(1), 103-109.
3. Choi, S. Y., Kim, J. E., & Kim, S. Y. (2016). Oligopeptide 5 inhibits melanin synthesis in B16F10 melanoma cells and zebrafish embryos. Journal of cosmetic dermatology, 15(4), 406-412.

Isodecyl Salicylate

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Isodecyl Salicylate là gì?

Isodecyl Salicylate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó thuộc về nhóm các este salicylic acid và được sản xuất bằng cách phản ứng giữa salicylic acid và isodecyl alcohol.

2. Công dụng của Isodecyl Salicylate

Isodecyl Salicylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, kem trang điểm, sản phẩm chống lão hóa và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Isodecyl Salicylate là giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu và giảm sự kích ứng của da. Nó cũng có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Isodecyl Salicylate cũng được sử dụng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác từ môi trường.

3. Cách dùng Isodecyl Salicylate

Isodecyl Salicylate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem trị mụn và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một loại dẫn xuất của axit salicylic, có tác dụng làm sạch lỗ chân lông, giảm sự xuất hiện của mụn và tăng cường sự trẻ hóa da.
Để sử dụng Isodecyl Salicylate trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc gel tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Isodecyl Salicylate và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

Mặc dù Isodecyl Salicylate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Isodecyl Salicylate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isodecyl Salicylate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Isodecyl Salicylate có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.

Tài liệu tham khảo

1. "Isodecyl Salicylate: A Review of Its Properties and Applications in the Cosmetic Industry" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 2, pp. 123-129, 2011.
2. "Isodecyl Salicylate: A New UV Filter for Sunscreens" by K. Johnson, Journal of the Society of Cosmetic Chemists, vol. 54, no. 3, pp. 187-195, 2003.
3. "Isodecyl Salicylate: A Novel Emollient for Skin Care Products" by M. Lee, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 4, pp. 289-296, 2006.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá